ounce troy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of mass equal to 480 grains (31.1034768 grams), used for weighing precious metals and gemstones.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị khối lượng tương đương 480 grain (31.1034768 gram), được sử dụng để cân các kim loại quý và đá quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of gold is often quoted in dollars per ounce troy."
"Giá vàng thường được niêm yết bằng đô la trên một ounce troy."
-
"A single ounce troy of gold is a relatively small amount but is incredibly valuable."
"Một ounce troy vàng là một lượng tương đối nhỏ nhưng lại vô cùng giá trị."
-
"Investors often purchase gold in ounce troy increments as a hedge against inflation."
"Các nhà đầu tư thường mua vàng theo đơn vị ounce troy như một biện pháp phòng ngừa lạm phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ounce | Đơn vị trọng lượng (một phần mười hai của một pound troy, hoặc khoảng 28.35 gram trong hệ avoirdupois), dùng trong nhiều ngữ cảnh. |
| Noun Phrase | troy weight | Hệ thống đo lường trọng lượng được sử dụng đặc biệt cho kim loại quý (như vàng, bạc) và đá quý, trong đó một pound troy có 12 ounce, khác với hệ avoirdupois thông thường. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ounce troy khác với ounce thông thường (avoirdupois ounce) được sử dụng để cân các vật phẩm hàng ngày. Ounce troy nặng hơn (31.1034768 grams so với 28.3495 grams). Nó thường được sử dụng để định giá và giao dịch vàng, bạc, bạch kim và các kim loại quý khác. Sự khác biệt chính nằm ở trọng lượng và mục đích sử dụng: ounce thông thường cho hàng hóa thông thường, ounce troy cho kim loại quý.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ số lượng: “an ounce troy of gold”. ‘Per’ thường được dùng để biểu thị giá: “price per ounce troy”.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine ounce troy (ounce troy tinh khiết (chỉ kim loại quý có độ tinh khiết cao))
-
pure pure ounce troy (ounce troy nguyên chất)
-
gold gold ounce troy (ounce troy vàng)
-
silver silver ounce troy (ounce troy bạc)
-
weigh weigh an ounce troy (nặng một ounce troy)
-
contain contain an ounce troy (chứa một ounce troy)
-
per price per ounce troy (giá mỗi ounce troy)
-
of spot price of an ounce troy (giá giao ngay của một ounce troy)
Idioms
-
price per ounce troy
Giá mỗi ounce troy (cụm từ phổ biến trong giao dịch kim loại quý)
"The current price per ounce troy of gold is very volatile."
(Giá vàng hiện tại mỗi ounce troy rất biến động.)
-
spot price of an ounce troy
Giá giao ngay của một ounce troy (giá thị trường hiện tại)
"Investors closely watch the spot price of an ounce troy of silver."
(Các nhà đầu tư theo dõi sát sao giá giao ngay của một ounce troy bạc.)
-
a fractional ounce troy
Một phần nhỏ của ounce troy (chỉ một lượng kim loại quý ít hơn một ounce troy)
"You can buy a fractional ounce troy of gold if you don't want a full one."
(Bạn có thể mua một phần nhỏ của ounce troy vàng nếu bạn không muốn mua cả ounce.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ounce troy
Danh từMột đơn vị khối lượng tương đương 480 grain (31.1034768 gram), được sử dụng để cân các kim loại quý và đá quý.
"The price of gold is often quoted in dollars per ounce troy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ounce troy".
