(Top Banner Ad)
ounce troy
C1
Danh từ C1 Kim hoàn, Tài chính

ounce troy

UK: /ˈaʊns trɔɪ/ • US: /ˈaʊns trɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ounce troy ao xơ tơ roa lượng vàng (tính theo hệ troy)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of mass equal to 480 grains (31.1034768 grams), used for weighing precious metals and gemstones.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị khối lượng tương đương 480 grain (31.1034768 gram), được sử dụng để cân các kim loại quý và đá quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of gold is often quoted in dollars per ounce troy."

    "Giá vàng thường được niêm yết bằng đô la trên một ounce troy."

  • "A single ounce troy of gold is a relatively small amount but is incredibly valuable."

    "Một ounce troy vàng là một lượng tương đối nhỏ nhưng lại vô cùng giá trị."

  • "Investors often purchase gold in ounce troy increments as a hedge against inflation."

    "Các nhà đầu tư thường mua vàng theo đơn vị ounce troy như một biện pháp phòng ngừa lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ounce Đơn vị trọng lượng (một phần mười hai của một pound troy, hoặc khoảng 28.35 gram trong hệ avoirdupois), dùng trong nhiều ngữ cảnh.
Noun Phrase troy weight Hệ thống đo lường trọng lượng được sử dụng đặc biệt cho kim loại quý (như vàng, bạc) và đá quý, trong đó một pound troy có 12 ounce, khác với hệ avoirdupois thông thường.

Synonyms

troy ounce (ounce troy)

Related Words

Subject Area

Kim hoàn, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uncia
Old French
unce / once
Middle English
ounce
French (Place Name)
Troyes
English
ounce troy

Nguồn gốc của 'Ounce'

Từ 'ounce' bắt nguồn từ từ 'uncia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một phần mười hai'. Ban đầu nó được dùng để chỉ một phần mười hai của một pound La Mã hoặc một foot La Mã. Qua tiếng Pháp cổ ('unce' hoặc 'once'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và trở thành 'ounce' như ngày nay, giữ ý nghĩa về một đơn vị trọng lượng nhỏ.

Nguồn gốc của 'Troy'

Phần 'troy' trong 'ounce troy' được cho là có nguồn gốc từ thành phố Troyes của Pháp. Troyes là một trung tâm thương mại quan trọng vào thời Trung Cổ, nổi tiếng với các hội chợ lớn. Hệ thống cân đo trọng lượng được sử dụng tại các hội chợ này, đặc biệt cho kim loại quý, sau này được biết đến là 'troy weight' (hệ thống trọng lượng troy), và từ đó 'ounce troy' đã trở thành một đơn vị tiêu chuẩn.

Usage Note

Ounce troy khác với ounce thông thường (avoirdupois ounce) được sử dụng để cân các vật phẩm hàng ngày. Ounce troy nặng hơn (31.1034768 grams so với 28.3495 grams). Nó thường được sử dụng để định giá và giao dịch vàng, bạc, bạch kim và các kim loại quý khác. Sự khác biệt chính nằm ở trọng lượng và mục đích sử dụng: ounce thông thường cho hàng hóa thông thường, ounce troy cho kim loại quý.

Prepositions

of per

‘Of’ thường được dùng để chỉ số lượng: “an ounce troy of gold”. ‘Per’ thường được dùng để biểu thị giá: “price per ounce troy”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ounce troy
  • fine fine ounce troy
    (ounce troy tinh khiết (chỉ kim loại quý có độ tinh khiết cao))
  • pure pure ounce troy
    (ounce troy nguyên chất)
Noun + ounce troy
  • gold gold ounce troy
    (ounce troy vàng)
  • silver silver ounce troy
    (ounce troy bạc)
Verb + ounce troy
  • weigh weigh an ounce troy
    (nặng một ounce troy)
  • contain contain an ounce troy
    (chứa một ounce troy)
Preposition + ounce troy
  • per price per ounce troy
    (giá mỗi ounce troy)
  • of spot price of an ounce troy
    (giá giao ngay của một ounce troy)

Idioms

  • price per ounce troy

    Giá mỗi ounce troy (cụm từ phổ biến trong giao dịch kim loại quý)

    "The current price per ounce troy of gold is very volatile."

    (Giá vàng hiện tại mỗi ounce troy rất biến động.)

  • spot price of an ounce troy

    Giá giao ngay của một ounce troy (giá thị trường hiện tại)

    "Investors closely watch the spot price of an ounce troy of silver."

    (Các nhà đầu tư theo dõi sát sao giá giao ngay của một ounce troy bạc.)

  • a fractional ounce troy

    Một phần nhỏ của ounce troy (chỉ một lượng kim loại quý ít hơn một ounce troy)

    "You can buy a fractional ounce troy of gold if you don't want a full one."

    (Bạn có thể mua một phần nhỏ của ounce troy vàng nếu bạn không muốn mua cả ounce.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ounce troy

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị khối lượng tương đương 480 grain (31.1034768 gram), được sử dụng để cân các kim loại quý và đá quý.

"The price of gold is often quoted in dollars per ounce troy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ounce troy".

Tiêu chuẩn cho kim loại quý

Ounce troy là đơn vị đo lường trọng lượng quốc tế tiêu chuẩn cho các kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim và palladium. Nó đã được sử dụng từ thời Trung Cổ và vẫn duy trì vai trò quan trọng trong thị trường hàng hóa toàn cầu, giúp đảm bảo tính đồng nhất và chính xác trong giao dịch các tài sản có giá trị cao.

Sự khác biệt với Ounce Avoirdupois

Điều quan trọng là phải phân biệt ounce troy với ounce avoirdupois. Một ounce troy (khoảng 31.103 gram) nặng hơn một ounce avoirdupois (khoảng 28.35 gram) một chút. Ounce avoirdupois được sử dụng phổ biến hơn cho các loại hàng hóa thông thường, trong khi ounce troy được dành riêng cho các vật liệu quý, nơi sự chính xác nhỏ nhất cũng có ý nghĩa lớn về giá trị.