(Top Banner Ad)
detention
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Giáo dục

detention

UK: /dɪˈtenʃən/ • US: /dɪˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giam giữ sự cầm tù sự phạt ở lại trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of detaining someone or the state of being detained.

Vietnamese Meaning

Sự giam giữ; sự cầm tù; sự giữ lại (ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was kept in detention for two days."

    "Anh ta bị giam giữ trong hai ngày."

  • "The illegal immigrants are being held in detention."

    "Những người nhập cư bất hợp pháp đang bị giam giữ."

  • "He served his detention and went home."

    "Cậu ấy đã chịu phạt xong và về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detain giữ lại, bắt giữ
Noun detainee người bị giam giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detentio
English
detention

Nguồn gốc của 'detention'

Từ 'detention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detentio', có nghĩa là 'giữ lại'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động giữ ai đó hoặc cái gì đó. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ việc giam giữ, đặc biệt là trong trường học như một hình phạt.

Usage Note

'Detention' thường được sử dụng để chỉ việc giam giữ người nào đó bởi chính quyền hoặc một tổ chức có thẩm quyền. Trong bối cảnh trường học, 'detention' là hình phạt bắt học sinh ở lại trường sau giờ học.

Prepositions

in under

*in detention:* bị giam giữ (trong tù, trại giam...). *under detention:* đang bị giam giữ (trong quá trình điều tra...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detention
  • weekend weekend detention
    (giam giữ vào cuối tuần)
  • after-school after-school detention
    (giam giữ sau giờ học)
Verb + detention
  • serve serve a detention
    (chấp hành việc giam giữ)
  • get get detention
    (bị phạt giam giữ)
  • give give someone detention
    (phạt ai đó giam giữ)

Idioms

  • serve time in detention

    chấp hành thời gian bị giam giữ

    "He had to serve time in detention for cheating on the exam."

    (Anh ta phải chấp hành thời gian bị giam giữ vì gian lận trong kỳ thi.)

  • get out of detention

    tránh bị giam giữ

    "She tried to get out of detention by apologizing to the teacher."

    (Cô ấy đã cố gắng tránh bị giam giữ bằng cách xin lỗi giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detention

Danh từ
Lật mặt

Sự giam giữ; sự cầm tù; sự giữ lại (ai đó).

"He was kept in detention for two days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He received detention for his disruptive behavior in class.
Cậu ấy bị phạt ở lại trường vì hành vi gây rối trong lớp.
Phủ định
They didn't expect detention because their homework was complete.
Họ không ngờ mình bị phạt ở lại trường vì bài tập về nhà của họ đã hoàn thành.
Nghi vấn
Did she deserve detention for what happened?
Cô ấy có đáng bị phạt ở lại trường vì chuyện đã xảy ra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not cheated on the exam, he would have avoided detention.
Nếu anh ấy không gian lận trong kỳ thi, anh ấy đã tránh được việc bị giam lại.
Phủ định
If she hadn't skipped class so often, she wouldn't have had detention.
Nếu cô ấy không trốn học thường xuyên như vậy, cô ấy đã không bị giam lại.
Nghi vấn
Would he have missed the party if he had had detention?
Liệu anh ấy có bỏ lỡ bữa tiệc nếu anh ấy bị giam lại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to get detention for being late to class.
Anh ấy từng bị phạt ở lại trường vì đi học muộn.
Phủ định
She didn't use to get detention, she was a very well-behaved student.
Cô ấy đã không từng bị phạt ở lại trường, cô ấy là một học sinh rất ngoan ngoãn.
Nghi vấn
Did you use to hate detention when you were in high school?
Bạn có từng ghét bị phạt ở lại trường khi còn học trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detention".

Detention trong văn hóa phương Tây

Detention, hoặc hình phạt giam giữ, là một hình thức kỷ luật phổ biến trong các trường học ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh. Nó thường được xem là một hình phạt nhẹ hơn so với đình chỉ học hoặc đuổi học.