detention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự giam giữ; sự cầm tù; sự giữ lại (ai đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was kept in detention for two days."
"Anh ta bị giam giữ trong hai ngày."
-
"The illegal immigrants are being held in detention."
"Những người nhập cư bất hợp pháp đang bị giam giữ."
-
"He served his detention and went home."
"Cậu ấy đã chịu phạt xong và về nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Detention' thường được sử dụng để chỉ việc giam giữ người nào đó bởi chính quyền hoặc một tổ chức có thẩm quyền. Trong bối cảnh trường học, 'detention' là hình phạt bắt học sinh ở lại trường sau giờ học.
Prepositions
*in detention:* bị giam giữ (trong tù, trại giam...). *under detention:* đang bị giam giữ (trong quá trình điều tra...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
weekend weekend detention (giam giữ vào cuối tuần)
-
after-school after-school detention (giam giữ sau giờ học)
-
serve serve a detention (chấp hành việc giam giữ)
-
get get detention (bị phạt giam giữ)
-
give give someone detention (phạt ai đó giam giữ)
Idioms
-
serve time in detention
chấp hành thời gian bị giam giữ
"He had to serve time in detention for cheating on the exam."
(Anh ta phải chấp hành thời gian bị giam giữ vì gian lận trong kỳ thi.)
-
get out of detention
tránh bị giam giữ
"She tried to get out of detention by apologizing to the teacher."
(Cô ấy đã cố gắng tránh bị giam giữ bằng cách xin lỗi giáo viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detention
Danh từSự giam giữ; sự cầm tù; sự giữ lại (ai đó).
"He was kept in detention for two days."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He received detention for his disruptive behavior in class. |
Cậu ấy bị phạt ở lại trường vì hành vi gây rối trong lớp. |
| Phủ định | They didn't expect detention because their homework was complete. |
Họ không ngờ mình bị phạt ở lại trường vì bài tập về nhà của họ đã hoàn thành. |
| Nghi vấn | Did she deserve detention for what happened? |
Cô ấy có đáng bị phạt ở lại trường vì chuyện đã xảy ra không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not cheated on the exam, he would have avoided detention. |
Nếu anh ấy không gian lận trong kỳ thi, anh ấy đã tránh được việc bị giam lại. |
| Phủ định | If she hadn't skipped class so often, she wouldn't have had detention. |
Nếu cô ấy không trốn học thường xuyên như vậy, cô ấy đã không bị giam lại. |
| Nghi vấn | Would he have missed the party if he had had detention? |
Liệu anh ấy có bỏ lỡ bữa tiệc nếu anh ấy bị giam lại không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to get detention for being late to class. |
Anh ấy từng bị phạt ở lại trường vì đi học muộn. |
| Phủ định | She didn't use to get detention, she was a very well-behaved student. |
Cô ấy đã không từng bị phạt ở lại trường, cô ấy là một học sinh rất ngoan ngoãn. |
| Nghi vấn | Did you use to hate detention when you were in high school? |
Bạn có từng ghét bị phạt ở lại trường khi còn học trung học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detention".
