(Top Banner Ad)
truculent
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

truculent

UK: /ˈtrʌkjʊlənt/ • US: /ˈtrʌkjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

hung hăng hiếu chiến hay gây gổ ngạo ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eager or quick to argue or fight; aggressively defiant.

Vietnamese Meaning

Hiếu chiến, hung hăng, dễ gây gổ; ngạo ngược một cách hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became truculent and started arguing with the referee."

    "Anh ta trở nên hung hăng và bắt đầu tranh cãi với trọng tài."

  • "His truculent criticism of her work was unwarranted."

    "Sự chỉ trích gay gắt của anh ta về công việc của cô ấy là không chính đáng."

  • "The film portrays a truculent police officer who is willing to break the rules."

    "Bộ phim khắc họa một viên cảnh sát hung hăng sẵn sàng phá vỡ các quy tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective truculent Hung hăng, hiếu chiến, ngổ ngáo
Noun truculence Sự hung hăng, tính hiếu chiến, sự ngổ ngáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trux
Latin
truculentus
English
truculent

Nguồn gốc của 'Truculent'

Từ 'truculent' xuất phát từ tiếng Latin 'trux', nghĩa là 'dã man, tàn bạo'. Sau đó phát triển thành 'truculentus', mang ý nghĩa 'hung dữ, hiếu chiến'. Hãy hình dung những chiến binh La Mã cổ đại, sẵn sàng cho mọi cuộc chiến – đó là tinh thần của từ này. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến những từ như 'hung hăng', 'ngổ ngáo'.

Usage Note

Từ 'truculent' thường được dùng để mô tả người có thái độ thù địch, sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau. Nó nhấn mạnh sự hung hăng và thái độ thách thức hơn là chỉ đơn thuần là khó chịu. Khác với 'belligerent' (hiếu chiến) mang tính chất công khai và quyết liệt hơn, 'truculent' có thể thể hiện qua hành vi nhỏ nhặt nhưng vẫn gây khó chịu và thách thức. Nó khác với 'irascible' (nóng tính) vì 'truculent' tập trung vào hành vi đối đầu hơn là chỉ đơn giản là dễ nổi giận.

Prepositions

with towards

'Truculent with' thường được sử dụng để chỉ ai đó hung hăng với ai hoặc cái gì cụ thể. Ví dụ: 'He was truculent with the waiter.' 'Truculent towards' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ một xu hướng chung hơn. Ví dụ: 'He had a truculent attitude towards authority.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truculent
  • increasingly increasingly truculent
    (ngày càng hung hăng)
  • become become truculent
    (trở nên hung hăng)
Verb + truculent
  • act act truculent
    (hành động hung hăng)
  • appear appear truculent
    (tỏ ra hung hăng)

Idioms

  • to adopt a truculent attitude

    thể hiện một thái độ hung hăng, hiếu chiến

    "He adopted a truculent attitude towards the referee after the penalty."

    (Anh ta thể hiện một thái độ hung hăng đối với trọng tài sau quả phạt đền.)

  • truculent in speech

    lời nói hung hăng, giọng điệu hiếu chiến

    "His truculent in speech often alienated his colleagues."

    (Giọng điệu hiếu chiến của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truculent

adjective
Lật mặt

Hiếu chiến, hung hăng, dễ gây gổ; ngạo ngược một cách hung hăng.

"He became truculent and started arguing with the referee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had been quite truculent that morning.
Cô ấy nói rằng anh ta đã khá hung hăng vào sáng hôm đó.
Phủ định
He told me that she hadn't been truculent at all during the meeting.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không hề hung hăng trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
They asked if the customer had been truculent when he complained.
Họ hỏi liệu khách hàng có hung hăng khi phàn nàn không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be truculent with the waiter if they get his order wrong.
Anh ấy sẽ trở nên hung hăng với người phục vụ nếu họ làm sai món anh ấy đã gọi.
Phủ định
They are not going to be truculent towards their neighbors, despite the ongoing dispute.
Họ sẽ không trở nên hung hăng với hàng xóm của họ, mặc dù có tranh chấp đang diễn ra.
Nghi vấn
Is she going to be truculent during the negotiation, or will she try to compromise?
Cô ấy sẽ trở nên hung hăng trong cuộc đàm phán, hay cô ấy sẽ cố gắng thỏa hiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truculent".

Văn hóa tranh luận

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn và đôi khi 'hung hăng' trong tranh luận được chấp nhận như một phần của việc bày tỏ quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều này có thể bị coi là bất lịch sự ở các nền văn hóa khác.