(Top Banner Ad)
true-to-life
C1
Tính từ C1 Tổng quát

true-to-life

UK: /ˌtruː tə ˈlaɪf/ • US: /ˌtruː tə ˈlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

chân thực như thật sống động như thật giống như thật thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely resembling real life; realistic.

Vietnamese Meaning

Sống động như thật; giống với thực tế; chân thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was praised for its true-to-life portrayal of family life."

    "Bộ phim được ca ngợi vì sự khắc họa cuộc sống gia đình chân thực như thật."

  • "The museum features a true-to-life replica of a Viking village."

    "Bảo tàng có một bản sao sống động như thật của một ngôi làng Viking."

  • "Her novels are known for their true-to-life characters and settings."

    "Tiểu thuyết của cô nổi tiếng với các nhân vật và bối cảnh chân thực như thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true thật, đúng sự thật
Noun life cuộc sống
Adverb truly thật sự, chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
true
English
life
English
true-to-life

Nguồn gốc của 'true-to-life'

Cụm từ 'true-to-life' xuất hiện từ việc kết hợp hai từ đơn giản là 'true' (thật) và 'life' (cuộc sống). Nó dùng để miêu tả một cái gì đó rất giống với thực tế, không hề phóng đại hay bịa đặt. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong văn học và nghệ thuật để chỉ sự chân thực và sống động.

Usage Note

Tính từ "true-to-life" thường được dùng để miêu tả các tác phẩm nghệ thuật (phim ảnh, văn học, hội họa), các mô hình, hoặc các tình huống được tái hiện một cách chân thực, sát với đời sống thực tế. Nó nhấn mạnh vào tính xác thực, tính chính xác và khả năng phản ánh thực tế một cách trung thực. Khác với "realistic" có thể mang nghĩa rộng hơn (ví dụ: chấp nhận sự thật dù không lý tưởng), "true-to-life" tập trung vào việc sao chép, mô phỏng thực tế một cách chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + true-to-life
  • remarkably remarkably true-to-life
    (giống thật một cách đáng kinh ngạc)
  • incredibly incredibly true-to-life
    (giống thật đến khó tin)
Verb + true-to-life
  • portray portray true-to-life
    (khắc họa một cách chân thực)
  • depict depict true-to-life
    (miêu tả một cách sống động như thật)
Noun + true-to-life
  • representation a true-to-life representation
    (một sự thể hiện chân thực)
  • account a true-to-life account
    (một tường thuật chân thực)

Idioms

  • bring something to life

    làm cho cái gì đó trở nên sống động, chân thực

    "The author's descriptions really bring the characters to life."

    (Những mô tả của tác giả thực sự làm cho các nhân vật trở nên sống động.)

  • larger than life

    vượt trội, khác thường, phi thường (thường dùng để miêu tả tính cách)

    "He was a larger-than-life character who always attracted attention."

    (Anh ấy là một người có tính cách phi thường, luôn thu hút sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true-to-life

Tính từ
Lật mặt

Sống động như thật; giống với thực tế; chân thực.

"The movie was praised for its true-to-life portrayal of family life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true-to-life".

Chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'true-to-life' liên quan đến chủ nghĩa hiện thực, một phong trào tìm cách miêu tả đối tượng một cách chính xác và khách quan nhất có thể. Các nghệ sĩ theo chủ nghĩa hiện thực cố gắng tránh lý tưởng hóa hoặc lãng mạn hóa chủ đề của họ.

Phản ánh xã hội trong văn học

Văn học 'true-to-life' thường phản ánh các vấn đề và thách thức xã hội một cách chân thực, không tô hồng hay che đậy. Điều này có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh mình.