(Top Banner Ad)
trust account
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Luật

trust account

UK: /ˈtrʌst əˌkaʊnt/ • US: /ˈtrʌst əˌkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản ủy thác tài khoản tín thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account held by a trustee on behalf of a beneficiary.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản được người được ủy thác nắm giữ thay mặt cho người thụ hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer opened a trust account to manage the settlement money for the child."

    "Luật sư đã mở một tài khoản ủy thác để quản lý số tiền bồi thường cho đứa trẻ."

  • "The trust account ensured the child's college tuition would be paid."

    "Tài khoản ủy thác đảm bảo học phí đại học của đứa trẻ sẽ được thanh toán."

  • "The elderly woman established a trust account to manage her assets after she became incapacitated."

    "Người phụ nữ lớn tuổi đã thành lập một tài khoản ủy thác để quản lý tài sản của mình sau khi bà mất khả năng hành vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust Sự tin tưởng, lòng tin
Verb trust Tin tưởng, giao phó
Adjective trusting Hay tin người, dễ tin
Noun trustee Người được ủy thác, người quản lý tài sản
Noun account Tài khoản, bản kê khai
Verb account Giải thích, kể lại
Noun accountant Kế toán viên

Synonyms

fiduciary account (tài khoản ủy thác)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trust
Old French
truste
Old Norse
traust
Anglo-French
acounte
Latin
computare

Nguồn gốc của 'Trust'

Từ 'trust' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'traust', có nghĩa là 'sự tin cậy, sự an toàn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ngày nay, 'trust' vẫn mang ý nghĩa cốt lõi là sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Account'

Từ 'account' có gốc từ tiếng Pháp-Anh cổ 'acounte' và cuối cùng từ tiếng Latinh 'computare' (tính toán). Ban đầu nó liên quan đến việc ghi chép số liệu, sau đó mở rộng để chỉ một bản ghi tài chính hoặc một mối quan hệ kinh doanh.

Usage Note

Tài khoản ủy thác được sử dụng để quản lý tài sản cho một người hoặc một tổ chức khác. Nó thường được sử dụng khi người thụ hưởng là trẻ vị thành niên, người khuyết tật hoặc không có khả năng tự quản lý tài chính của mình. Sự khác biệt với 'savings account' là tài khoản tiết kiệm thuộc sở hữu và kiểm soát trực tiếp của người gửi tiền, trong khi tài khoản ủy thác được quản lý bởi một người được ủy thác thay mặt cho người thụ hưởng. So với 'escrow account', tài khoản ủy thác thường mang tính dài hạn và phức tạp hơn, trong khi tài khoản ký quỹ thường được sử dụng cho các giao dịch cụ thể và ngắn hạn như mua bán bất động sản.

Prepositions

for on behalf of

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của tài khoản ủy thác. Ví dụ: 'This is a trust account for medical expenses'. 'On behalf of' được sử dụng để chỉ người mà tài khoản được nắm giữ thay mặt. Ví dụ: 'The trustee manages the account on behalf of the beneficiary.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trust account
  • escrow trust account
    (tài khoản ủy thác ký quỹ)
  • private trust account
    (tài khoản ủy thác cá nhân)
  • segregated trust account
    (tài khoản ủy thác được tách biệt)
  • managed trust account
    (tài khoản ủy thác được quản lý)
Verb + trust account
  • open a trust account
    (mở một tài khoản ủy thác)
  • manage a trust account
    (quản lý một tài khoản ủy thác)
  • deposit funds into a trust account
    (gửi tiền vào một tài khoản ủy thác)
  • withdraw funds from a trust account
    (rút tiền từ một tài khoản ủy thác)
  • establish a trust account
    (thiết lập một tài khoản ủy thác)

Idioms

  • Put/place your trust in someone

    Đặt niềm tin vào ai đó

    "I wouldn't put my trust in him if I were you."

    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không đặt niềm tin vào anh ta.)

  • Betray someone's trust

    Phản bội lòng tin của ai đó

    "He betrayed her trust when he cheated on her."

    (Anh ta đã phản bội lòng tin của cô ấy khi anh ta lừa dối cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trust account

danh từ
Lật mặt

Một tài khoản được người được ủy thác nắm giữ thay mặt cho người thụ hưởng.

"The lawyer opened a trust account to manage the settlement money for the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust account".

Tài khoản ủy thác cho trẻ em

Ở nhiều nước phương Tây, tài khoản ủy thác thường được sử dụng để tiết kiệm tiền cho con cái hoặc cháu chắt. Tiền trong tài khoản này có thể được sử dụng cho giáo dục, y tế hoặc các nhu cầu khác của trẻ khi chúng đến tuổi trưởng thành. Ba mẹ, người thân có thể lập tài khoản này.

Vai trò của người được ủy thác

Người được ủy thác (trustee) có trách nhiệm pháp lý trong việc quản lý tài sản trong tài khoản ủy thác theo đúng quy định và vì lợi ích tốt nhất của người thụ hưởng (beneficiary). Họ phải hành động một cách trung thực và cẩn trọng.