trust account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An account held by a trustee on behalf of a beneficiary.
Vietnamese Meaning
Một tài khoản được người được ủy thác nắm giữ thay mặt cho người thụ hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer opened a trust account to manage the settlement money for the child."
"Luật sư đã mở một tài khoản ủy thác để quản lý số tiền bồi thường cho đứa trẻ."
-
"The trust account ensured the child's college tuition would be paid."
"Tài khoản ủy thác đảm bảo học phí đại học của đứa trẻ sẽ được thanh toán."
-
"The elderly woman established a trust account to manage her assets after she became incapacitated."
"Người phụ nữ lớn tuổi đã thành lập một tài khoản ủy thác để quản lý tài sản của mình sau khi bà mất khả năng hành vi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tài khoản ủy thác được sử dụng để quản lý tài sản cho một người hoặc một tổ chức khác. Nó thường được sử dụng khi người thụ hưởng là trẻ vị thành niên, người khuyết tật hoặc không có khả năng tự quản lý tài chính của mình. Sự khác biệt với 'savings account' là tài khoản tiết kiệm thuộc sở hữu và kiểm soát trực tiếp của người gửi tiền, trong khi tài khoản ủy thác được quản lý bởi một người được ủy thác thay mặt cho người thụ hưởng. So với 'escrow account', tài khoản ủy thác thường mang tính dài hạn và phức tạp hơn, trong khi tài khoản ký quỹ thường được sử dụng cho các giao dịch cụ thể và ngắn hạn như mua bán bất động sản.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của tài khoản ủy thác. Ví dụ: 'This is a trust account for medical expenses'. 'On behalf of' được sử dụng để chỉ người mà tài khoản được nắm giữ thay mặt. Ví dụ: 'The trustee manages the account on behalf of the beneficiary.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
escrow trust account (tài khoản ủy thác ký quỹ)
-
private trust account (tài khoản ủy thác cá nhân)
-
segregated trust account (tài khoản ủy thác được tách biệt)
-
managed trust account (tài khoản ủy thác được quản lý)
-
open a trust account (mở một tài khoản ủy thác)
-
manage a trust account (quản lý một tài khoản ủy thác)
-
deposit funds into a trust account (gửi tiền vào một tài khoản ủy thác)
-
withdraw funds from a trust account (rút tiền từ một tài khoản ủy thác)
-
establish a trust account (thiết lập một tài khoản ủy thác)
Idioms
-
Put/place your trust in someone
Đặt niềm tin vào ai đó
"I wouldn't put my trust in him if I were you."
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không đặt niềm tin vào anh ta.)
-
Betray someone's trust
Phản bội lòng tin của ai đó
"He betrayed her trust when he cheated on her."
(Anh ta đã phản bội lòng tin của cô ấy khi anh ta lừa dối cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trust account
danh từMột tài khoản được người được ủy thác nắm giữ thay mặt cho người thụ hưởng.
"The lawyer opened a trust account to manage the settlement money for the child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust account".
