(Top Banner Ad)
escrow account
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

escrow account

UK: /ˈeskroʊ əˈkaʊnt/ • US: /ˈeskroʊ əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản ký quỹ tài khoản đảm bảo thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An escrow account is a bank account held by a third party as security for a financial transaction.

Vietnamese Meaning

Tài khoản ký quỹ là một tài khoản ngân hàng do bên thứ ba nắm giữ như một sự đảm bảo cho một giao dịch tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buyer deposited the funds into an escrow account to ensure the seller completed the repairs."

    "Người mua đã gửi tiền vào tài khoản ký quỹ để đảm bảo người bán hoàn thành việc sửa chữa."

  • "The escrow account protects both the buyer and the seller during the real estate transaction."

    "Tài khoản ký quỹ bảo vệ cả người mua và người bán trong suốt giao dịch bất động sản."

  • "The funds will be released from the escrow account once all contingencies are met."

    "Tiền sẽ được giải ngân từ tài khoản ký quỹ sau khi tất cả các điều kiện dự phòng được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun escrow ký quỹ, tiền ký quỹ, tài khoản ký quỹ (dạng rút gọn)
Verb to escrow đặt vào ký quỹ, ký quỹ (một khoản tiền hoặc tài sản)
Adjective (Past Participle) escrowed đã được ký quỹ, đã đặt vào tài khoản ký quỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*skra*
Old French
escroue
Middle English
escrew
English
escrow

Nguồn gốc của 'escrow'

Từ 'escrow' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escroue', có nghĩa là 'một dải giấy da' hoặc 'cuộn giấy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tài liệu hoặc giấy chứng nhận mà một bên thứ ba trung lập giữ lại cho đến khi các điều kiện của một thỏa thuận được đáp ứng. Khái niệm này sau đó phát triển thành 'escrow account' (tài khoản ký quỹ) mà chúng ta biết ngày nay, nơi tiền hoặc tài sản được giữ bởi một bên thứ ba đáng tin cậy nhằm đảm bảo giao dịch diễn ra công bằng và an toàn.

Usage Note

Tài khoản ký quỹ thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản, sáp nhập và mua lại doanh nghiệp, hoặc các giao dịch lớn khác, để đảm bảo rằng tiền chỉ được giải ngân khi tất cả các điều kiện của thỏa thuận đã được đáp ứng. Nó cung cấp một lớp bảo vệ cho cả người mua và người bán.

Prepositions

in for

"in escrow": Tiền được giữ 'trong ký quỹ'. Ví dụ: The funds are held in escrow.
"for escrow": Tiền được sử dụng 'cho ký quỹ'. Ví dụ: This payment is for escrow.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + escrow account
  • open open an escrow account
    (mở một tài khoản ký quỹ)
  • fund fund an escrow account
    (nạp tiền vào một tài khoản ký quỹ)
  • close close an escrow account
    (đóng một tài khoản ký quỹ)
  • manage manage an escrow account
    (quản lý một tài khoản ký quỹ)
  • hold (funds) hold funds in an escrow account
    (giữ tiền trong tài khoản ký quỹ)
Adjective + escrow account
  • separate a separate escrow account
    (một tài khoản ký quỹ riêng biệt)
  • interest-bearing an interest-bearing escrow account
    (một tài khoản ký quỹ có lãi suất)
  • dedicated a dedicated escrow account
    (một tài khoản ký quỹ chuyên dụng)
Noun (type) + escrow account
  • mortgage a mortgage escrow account
    (tài khoản ký quỹ thế chấp)
  • real estate a real estate escrow account
    (tài khoản ký quỹ bất động sản)

Idioms

  • put/place funds in an escrow account

    đặt tiền vào tài khoản ký quỹ

    "The buyer agreed to place the down payment funds in an escrow account until the closing."

    (Người mua đồng ý đặt tiền đặt cọc vào tài khoản ký quỹ cho đến khi hoàn tất giao dịch.)

  • money held in an escrow account

    tiền được giữ trong tài khoản ký quỹ

    "The broker confirmed that the money held in the escrow account was secure."

    (Người môi giới xác nhận rằng số tiền được giữ trong tài khoản ký quỹ là an toàn.)

  • release funds from an escrow account

    giải ngân tiền từ tài khoản ký quỹ

    "Once all conditions are met, the escrow agent will release the funds from the escrow account."

    (Khi tất cả các điều kiện được đáp ứng, đại lý ký quỹ sẽ giải ngân tiền từ tài khoản ký quỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escrow account

danh từ
Lật mặt

Tài khoản ký quỹ là một tài khoản ngân hàng do bên thứ ba nắm giữ như một sự đảm bảo cho một giao dịch tài chính.

"The buyer deposited the funds into an escrow account to ensure the seller completed the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My clients used to deposit money directly into the escrow account before the new regulations.
Khách hàng của tôi đã từng gửi tiền trực tiếp vào tài khoản ký quỹ trước khi có các quy định mới.
Phủ định
The company didn't use to require an escrow account for small transactions.
Công ty đã không yêu cầu một tài khoản ký quỹ cho các giao dịch nhỏ.
Nghi vấn
Did they use to have an escrow account when they started the business?
Họ đã từng có tài khoản ký quỹ khi họ bắt đầu kinh doanh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escrow account".

Vai trò trong giao dịch bất động sản

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tài khoản ký quỹ (escrow account) đóng vai trò trung tâm trong các giao dịch bất động sản. Nó hoạt động như một bên thứ ba trung lập, giữ tiền đặt cọc của người mua (earnest money) hoặc các khoản thanh toán khác. Điều này đảm bảo rằng cả người mua và người bán đều được bảo vệ: tiền sẽ chỉ được giải ngân cho người bán khi tất cả các điều kiện trong hợp đồng (như kiểm tra nhà, phê duyệt khoản vay) đã được đáp ứng, và tài sản chỉ được chuyển giao khi tiền đã được thanh toán đầy đủ.

Quản lý chi phí nhà ở (Mortgage Escrow)

Đối với những người có khoản vay thế chấp nhà (mortgage), các tổ chức cho vay thường yêu cầu một tài khoản ký quỹ để quản lý các chi phí liên quan đến quyền sở hữu nhà. Điều này bao gồm thuế tài sản (property taxes) và bảo hiểm nhà ở (homeowner's insurance). Thay vì chủ nhà phải tự thanh toán các khoản này định kỳ, một phần tiền trả góp hàng tháng sẽ được gửi vào tài khoản ký quỹ. Đại lý ký quỹ sau đó sẽ sử dụng số tiền này để thanh toán thuế và phí bảo hiểm khi chúng đến hạn, giúp chủ nhà tránh quên hoặc chậm trễ thanh toán, đồng thời bảo vệ lợi ích của người cho vay.