(Top Banner Ad)
truthful reporting
Truyền thông, Marketing, Internet

truthful reporting

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý (sự việc đúng như nó là)
Adjective truthful trung thực, thật thà (luôn nói sự thật)
Adverb truthfully một cách trung thực, thật thà
Verb report báo cáo, tường thuật (kể lại sự việc)
Noun reporter phóng viên, người đưa tin

Subject Area

Truyền thông, Marketing, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
truth
Middle English
trewthe
Old English
trīewþ
Proto-Germanic
*triuwiz
Proto-Indo-European
*dreu-
Middle English
reporten
Old French
reporter
Latin
reportare

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trīewþ', có nghĩa là 'sự thật, đức tin, lời hứa'. Nó liên quan đến 'trust' (tin tưởng) và 'troth' (lời thề). Ý tưởng cốt lõi là sự trung thành và tuân thủ sự thật.

Nguồn gốc của 'Reporting'

Từ 'reporting' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'reporter' và tiếng Latinh 'reportare', có nghĩa là 'mang lại, chuyển đi'. Nó liên quan đến việc trình bày thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truthful reporting
  • accurate truthful reporting
    (báo cáo trung thực và chính xác)
  • objective truthful reporting
    (báo cáo trung thực và khách quan)
  • unbiased truthful reporting
    (báo cáo trung thực và không thiên vị)
Verb + truthful reporting
  • demand truthful reporting
    (yêu cầu báo cáo trung thực)
  • expect truthful reporting
    (mong đợi báo cáo trung thực)
  • provide truthful reporting
    (cung cấp báo cáo trung thực)

Idioms

  • To the best of my knowledge, this is truthful reporting.

    Theo như tôi biết, đây là một bản báo cáo trung thực.

    "To the best of my knowledge, this is truthful reporting. I haven't omitted anything."

    (Theo như tôi biết, đây là một bản báo cáo trung thực. Tôi không bỏ sót bất cứ điều gì.)

  • The media has a responsibility to provide truthful reporting.

    Giới truyền thông có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực.

    "The media has a responsibility to provide truthful reporting to the public."

    (Giới truyền thông có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthful reporting

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful reporting".

Tầm quan trọng của báo cáo trung thực trong xã hội

Báo cáo trung thực là nền tảng của một xã hội dân chủ. Nó cho phép công dân đưa ra quyết định sáng suốt và buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm. Sự sai lệch thông tin có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột.

Đạo đức nghề nghiệp của nhà báo

Các nhà báo thường tuân theo một bộ quy tắc đạo đức nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính xác, công bằng và khách quan trong báo cáo của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng công chúng nhận được thông tin đáng tin cậy.