truthful reporting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truth | sự thật, chân lý (sự việc đúng như nó là) |
| Adjective | truthful | trung thực, thật thà (luôn nói sự thật) |
| Adverb | truthfully | một cách trung thực, thật thà |
| Verb | report | báo cáo, tường thuật (kể lại sự việc) |
| Noun | reporter | phóng viên, người đưa tin |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate truthful reporting (báo cáo trung thực và chính xác)
-
objective truthful reporting (báo cáo trung thực và khách quan)
-
unbiased truthful reporting (báo cáo trung thực và không thiên vị)
-
demand truthful reporting (yêu cầu báo cáo trung thực)
-
expect truthful reporting (mong đợi báo cáo trung thực)
-
provide truthful reporting (cung cấp báo cáo trung thực)
Idioms
-
To the best of my knowledge, this is truthful reporting.
Theo như tôi biết, đây là một bản báo cáo trung thực.
"To the best of my knowledge, this is truthful reporting. I haven't omitted anything."
(Theo như tôi biết, đây là một bản báo cáo trung thực. Tôi không bỏ sót bất cứ điều gì.)
-
The media has a responsibility to provide truthful reporting.
Giới truyền thông có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực.
"The media has a responsibility to provide truthful reporting to the public."
(Giới truyền thông có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực cho công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truthful reporting
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful reporting".
