(Top Banner Ad)
report
B1
danh từ B1

report

UK: /rɪˈpɔːt/ • US: /rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tường trình tin tức thông báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account given of something seen, heard, done, etc.

Vietnamese Meaning

Một bản tường trình, báo cáo về điều gì đó đã thấy, nghe hoặc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company released its annual report."

    "Công ty đã công bố báo cáo thường niên của mình."

  • "The news reported on the accident."

    "Tin tức đã đưa tin về vụ tai nạn."

  • "She reported feeling unwell."

    "Cô ấy báo cáo rằng cảm thấy không khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reporter người báo cáo, phóng viên
Adjective reportable có thể báo cáo được
Adverb reportedly được cho là, theo tin tức được báo cáo
Noun reporting sự báo cáo, việc đưa tin
Adjective unreported chưa được báo cáo, chưa được đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
Modern English
report

Nguồn gốc 'mang tin tức trở về'

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', kết hợp từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'portare' (nghĩa là 'mang đi', 'chở'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang về' hoặc 'mang tin tức trở lại'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'reporter' và rồi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc truyền đạt thông tin hoặc trình bày sự kiện.

Usage Note

Bản báo cáo thường mang tính chất chính thức hơn so với 'account' hay 'story'. Nó thường được sử dụng trong môi trường công việc, học tập hoặc chính phủ.

Prepositions

on about of

'Report on' được dùng khi nói về chủ đề cụ thể của báo cáo. Ví dụ: a report on climate change. 'Report about' cũng tương tự nhưng ít trang trọng hơn. 'Report of' thường được sử dụng để chỉ nội dung bên trong báo cáo. Ví dụ: a report of the meeting.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + report
  • submit submit a report
    (nộp báo cáo)
  • file file a report
    (đệ trình/lập báo cáo (thường cho cơ quan chức năng))
  • write write a report
    (viết báo cáo)
  • read read a report
    (đọc một báo cáo)
  • issue issue a report
    (ban hành một báo cáo)
  • prepare prepare a report
    (chuẩn bị một báo cáo)
Adjective + report
  • official an official report
    (một báo cáo chính thức)
  • detailed a detailed report
    (một báo cáo chi tiết)
  • preliminary a preliminary report
    (một báo cáo sơ bộ)
  • annual an annual report
    (một báo cáo thường niên)
  • financial a financial report
    (một báo cáo tài chính)
  • progress a progress report
    (một báo cáo tiến độ)

Idioms

  • report for duty

    trình diện để làm nhiệm vụ

    "All new recruits must report for duty at 8 AM."

    (Tất cả lính mới phải trình diện làm nhiệm vụ lúc 8 giờ sáng.)

  • report back

    báo cáo lại (sau khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc thu thập thông tin)

    "Please investigate the issue and report back to me by the end of the day."

    (Hãy điều tra vấn đề và báo cáo lại cho tôi trước cuối ngày.)

  • report sick

    báo ốm, thông báo bị bệnh

    "If you are unable to come to work, you must report sick to your supervisor."

    (Nếu bạn không thể đi làm, bạn phải báo ốm cho người giám sát của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

report

danh từ
Lật mặt

Một bản tường trình, báo cáo về điều gì đó đã thấy, nghe hoặc làm.

"The company released its annual report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report".

Report Card (Bảng điểm học tập)

Ở các nước phương Tây, 'report card' (bảng điểm) là một tài liệu chính thức được trường học cấp cho phụ huynh học sinh định kỳ (thường là hàng quý hoặc học kỳ). Nó cung cấp thông tin về thành tích học tập, hạnh kiểm và sự chuyên cần của học sinh, giúp phụ huynh theo dõi và đánh giá quá trình học tập của con em mình.

Whistleblowing (Tố giác sai phạm)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'whistleblowing' (tố giác) đóng một vai trò quan trọng. Đây là hành động của một cá nhân 'report' (báo cáo) về hành vi sai trái, bất hợp pháp, vô đạo đức hoặc không hợp lệ trong một tổ chức công hoặc tư. Những người tố giác thường được bảo vệ pháp lý để khuyến khích sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.