(Top Banner Ad)
truthful
B2
adjective B2 Đạo đức học, Giao tiếp

truthful

UK: /ˈtruːθfl/ • US: /ˈtruːθfl/

Nghĩa tiếng Việt

trung thực thật thà chân thật ngay thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Telling or expressing the truth; honest.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a truthful account of what had happened."

    "Anh ấy đã kể một cách trung thực về những gì đã xảy ra."

  • "The witness was known to be a truthful person."

    "Nhân chứng được biết đến là một người trung thực."

  • "It's important to be truthful in your dealings with others."

    "Điều quan trọng là phải trung thực trong các giao dịch của bạn với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true thật, đúng sự thật
Adverb truly thật sự, một cách chân thật
Noun truthfulness tính trung thực, sự thật thà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowe
Middle English
trewe
English
true
English
truthful

Nguồn gốc của 'truthful'

Từ 'truthful' bắt nguồn từ 'true' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trung thực' hoặc 'đáng tin cậy'. Việc thêm hậu tố '-ful' biến nó thành một tính từ, nhấn mạnh đặc tính của việc đầy sự thật. Trong lịch sử, sự thật luôn được coi trọng trong nhiều nền văn hóa, và từ 'truthful' phản ánh tầm quan trọng đó.

Usage Note

Từ 'truthful' nhấn mạnh vào việc luôn nói sự thật và không che giấu thông tin. Nó có nghĩa mạnh hơn 'honest' (thật thà) vì 'honest' có thể chỉ việc không lừa dối, trong khi 'truthful' đòi hỏi phải chủ động nói ra sự thật. Khác với 'sincere' (chân thành) là nói về cảm xúc thật, 'truthful' chỉ liên quan đến sự thật khách quan.

Prepositions

about in

Khi dùng với 'about', nó thường mô tả việc trung thực về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was truthful about his past.' (Anh ấy đã trung thực về quá khứ của mình.) Khi dùng với 'in', nó thường chỉ sự trung thực trong một hành động hoặc lời nói cụ thể. Ví dụ: 'She was truthful in her statement.' (Cô ấy đã trung thực trong lời khai của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truthful
  • absolutely absolutely truthful
    (hoàn toàn trung thực)
  • completely completely truthful
    (trung thực một cách tuyệt đối)
  • perfectly perfectly truthful
    (trung thực một cách hoàn hảo)
Verb + truthful
  • remain remain truthful
    (giữ vững sự trung thực)
  • try to be try to be truthful
    (cố gắng thành thật)

Idioms

  • A truthful answer

    Một câu trả lời trung thực

    "I expect a truthful answer from you."

    (Tôi mong đợi một câu trả lời trung thực từ bạn.)

  • To be truthful

    Thành thật mà nói

    "To be truthful, I didn't like the movie."

    (Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthful

adjective
Lật mặt

Nói hoặc thể hiện sự thật; trung thực.

"He gave a truthful account of what had happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful".

Giá trị của sự trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được coi là một đức tính cao quý. Người ta tin rằng sự trung thực là nền tảng của các mối quan hệ tốt đẹp và sự tin tưởng lẫn nhau. Nói dối, ngay cả khi vô hại, thường bị coi là không chấp nhận được.