(Top Banner Ad)
truthful testimony
C1
Tính từ C1 Luật pháp

truthful testimony

UK: /ˈtruːθfʊl ˈtɛstɪməni/ • US: /ˈtruːθfəl ˈtɛstɪˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai trung thực chứng cung thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving or expressing the truth.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc thể hiện sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a truthful account of what happened."

    "Anh ấy đã kể một cách trung thực về những gì đã xảy ra."

  • "The witness provided truthful testimony under oath."

    "Nhân chứng đã cung cấp lời khai trung thực dưới lời tuyên thệ."

  • "The lawyer challenged the validity of the testimony."

    "Luật sư đã thách thức tính hợp lệ của lời khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective truthful chân thật, thật thà
Noun truth sự thật
Adverb truthfully một cách chân thật
Verb testify làm chứng, khai báo
Noun testimony lời khai, chứng cứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Usage Note

Tính từ 'truthful' nhấn mạnh việc trình bày sự thật một cách trung thực, không che giấu hay xuyên tạc. Khác với 'true' (đúng) chỉ đơn thuần là sự phù hợp với thực tế, 'truthful' mang tính chủ động và liên quan đến ý định của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truthful testimony
  • compelling truthful testimony
    (lời khai chân thật đầy thuyết phục)
  • credible truthful testimony
    (lời khai chân thật đáng tin cậy)
  • corroborating truthful testimony
    (lời khai chân thật có tính chất xác nhận)
Verb + truthful testimony
  • provide truthful testimony
    (cung cấp lời khai chân thật)
  • give truthful testimony
    (đưa ra lời khai chân thật)
  • elicit truthful testimony
    (khai thác được lời khai chân thật)

Idioms

  • Under oath to give truthful testimony

    Tuyên thệ đưa ra lời khai trung thực

    "The witness was sworn in under oath to give truthful testimony."

    (Nhân chứng đã tuyên thệ để đưa ra lời khai trung thực.)

  • Tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth (so help me God)

    Nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật (xin Chúa giúp tôi)

    "The witness promised to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth, so help me God."

    (Nhân chứng hứa sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật, xin Chúa giúp tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthful testimony

Tính từ
Lật mặt

Nói hoặc thể hiện sự thật.

"He gave a truthful account of what happened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the jury found her truthful testimony, presented calmly and clearly, to be the most persuasive evidence.
Sau khi cân nhắc cẩn thận, bồi thẩm đoàn nhận thấy lời khai trung thực của cô, được trình bày một cách bình tĩnh và rõ ràng, là bằng chứng thuyết phục nhất.
Phủ định
Despite the lawyer's attempts to discredit her, the witness's testimony, unwavering and consistent, was not considered truthful, and the jury remained skeptical.
Bất chấp những nỗ lực của luật sư nhằm làm mất uy tín của cô, lời khai của nhân chứng, kiên định và nhất quán, không được coi là trung thực, và bồi thẩm đoàn vẫn hoài nghi.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, is it possible, jurors, that the truthful testimony actually confirms the defendant's alibi?
Xem xét các hậu quả tiềm ẩn, thưa các thành viên bồi thẩm đoàn, liệu có khả năng lời khai trung thực thực sự xác nhận bằng chứng ngoại phạm của bị cáo?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Give truthful testimony in court.
Hãy đưa ra lời khai trung thực tại tòa.
Phủ định
Do not give false testimony.
Đừng đưa ra lời khai sai sự thật.
Nghi vấn
Do give truthful testimony, tell the truth!
Hãy đưa ra lời khai trung thực, hãy nói sự thật!

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness gave a truthful testimony in court yesterday.
Nhân chứng đã đưa ra lời khai trung thực tại tòa hôm qua.
Phủ định
She didn't provide truthful testimony about the incident.
Cô ấy đã không cung cấp lời khai trung thực về vụ việc.
Nghi vấn
Did he offer truthful testimony regarding the contract?
Anh ấy có đưa ra lời khai trung thực về hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful testimony".

The Importance of Truth in Legal Settings

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, lời khai trung thực có vai trò vô cùng quan trọng. Việc khai man có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự như tội khai man (perjury). Hệ thống pháp luật dựa trên sự trung thực để đảm bảo công bằng và đưa ra phán quyết chính xác.

Truthful Testimony and Justice

Trong nhiều nền văn hóa, lời khai chân thật được xem là nền tảng của công lý. Khi mọi người đưa ra lời khai trung thực, nó giúp đảm bảo rằng hệ thống pháp luật hoạt động công bằng và những người vô tội được bảo vệ, trong khi những người có tội phải chịu trách nhiệm.