(Top Banner Ad)
tumbler
B1
Danh từ B1 Đồ gia dụng, Cơ khí

tumbler

UK: /ˈtʌm.blər/ • US: /ˈtʌm.blɚ/

Nghĩa tiếng Việt

cốc ly người nhào lộn chốt (trong ổ khóa) ngã lộn nhào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drinking glass, typically one without a stem or handle.

Vietnamese Meaning

Một loại cốc uống nước, thường không có chân hoặc tay cầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He poured himself a tumbler of whiskey."

    "Anh ấy tự rót cho mình một cốc whisky."

  • "She filled the tumbler with juice."

    "Cô ấy đổ đầy nước ép vào cốc."

  • "The gymnast tumbled across the floor."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ nhào lộn trên sàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tumble Nhào lộn, ngã
Noun tumbling Sự nhào lộn, sự ngã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tumbler
tumblen
to tumble

Nguồn Gốc Của 'Tumbler'

Từ 'tumbler' bắt nguồn từ động từ 'to tumble' trong tiếng Anh trung đại, ám chỉ hành động nhào lộn hoặc lăn lóc. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loại cốc không có chân hoặc đáy tròn, dễ bị đổ, như thể đang 'nhào lộn'. Sau này, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ các loại cốc nói chung.

Usage Note

Tumbler thường được dùng để chỉ các loại cốc có thành thẳng hoặc hơi loe ra, không có chân đế. So với 'glass' thì 'tumbler' cụ thể hơn về hình dáng. 'Cup' thường có tay cầm, còn 'tumbler' thì không.

Prepositions

of

Tumbler of: dùng để chỉ số lượng hoặc loại chất lỏng chứa trong cốc tumbler. Ví dụ: 'a tumbler of water'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumbler
  • tall tall tumbler
    (Cốc cao)
  • small small tumbler
    (Cốc nhỏ)
  • crystal crystal tumbler
    (Cốc thủy tinh)
Verb + tumbler
  • fill fill a tumbler
    (Đổ đầy cốc)
  • empty empty a tumbler
    (Uống hết cốc)
  • break break a tumbler
    (Làm vỡ cốc)

Idioms

  • fall head over heels

    Yêu say đắm, ngã nhào vì tình yêu (có liên hệ đến sự 'nhào lộn' của 'tumble')

    "She fell head over heels for him."

    (Cô ấy đã yêu anh ấy say đắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumbler

Danh từ
Lật mặt

Một loại cốc uống nước, thường không có chân hoặc tay cầm.

"He poured himself a tumbler of whiskey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was thirsty, he drank water from his tumbler.
Bởi vì khát, anh ấy đã uống nước từ cái ly tumbler của mình.
Phủ định
Although she has a tumbler, she doesn't use it for hot drinks.
Mặc dù cô ấy có một cái ly tumbler, cô ấy không dùng nó cho đồ uống nóng.
Nghi vấn
If you have a tumbler, will you bring it to the picnic?
Nếu bạn có một cái ly tumbler, bạn sẽ mang nó đến buổi dã ngoại chứ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen counter, where my tumbler usually sits, is now spotless.
Mặt bàn bếp, nơi cái ly của tôi thường để, bây giờ thì sạch bóng.
Phủ định
This is not the tumbler that I bought last week, which was made of stainless steel.
Đây không phải là cái ly mà tôi đã mua tuần trước, cái mà được làm bằng thép không gỉ.
Nghi vấn
Is this the tumbler, which you said keeps drinks cold for 24 hours?
Đây có phải là cái ly mà bạn nói là giữ đồ uống lạnh trong 24 giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tumbler is often used for serving iced tea.
Cốc thường được sử dụng để phục vụ trà đá.
Phủ định
The tumbler was not broken during the party.
Cốc không bị vỡ trong suốt bữa tiệc.
Nghi vấn
Will the tumbler be filled with juice?
Cốc sẽ được đổ đầy nước ép chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be using her new tumbler for her iced coffee tomorrow.
Cô ấy sẽ sử dụng chiếc cốc giữ nhiệt mới của mình cho món cà phê đá vào ngày mai.
Phủ định
They won't be selling tumblers at the concert tomorrow.
Họ sẽ không bán cốc giữ nhiệt tại buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be washing your tumbler before refilling it?
Bạn sẽ rửa cốc giữ nhiệt của bạn trước khi đổ đầy lại chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tumbling down the hill with a tumbler in her hand.
Cô ấy đang nhào lộn xuống đồi với một cái cốc giữ trong tay.
Phủ định
They were not tumbling the rocks into the river; they were carefully placing them.
Họ không ném những tảng đá xuống sông; họ đang cẩn thận đặt chúng.
Nghi vấn
Was he tumbling his clothes into the dryer when the fire alarm went off?
Có phải anh ấy đang ném quần áo vào máy sấy khi chuông báo cháy vang lên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a tumbler for her iced coffee every morning.
Cô ấy sử dụng một cái ly giữ nhiệt cho cà phê đá của mình mỗi sáng.
Phủ định
He does not use a tumbler for hot drinks.
Anh ấy không dùng ly giữ nhiệt cho đồ uống nóng.
Nghi vấn
Do you usually bring your own tumbler to the coffee shop?
Bạn có thường mang ly giữ nhiệt của riêng bạn đến quán cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumbler".

Tumblers in Bars and Restaurants

Ở các quán bar và nhà hàng phương Tây, 'tumbler' thường được dùng để chỉ loại cốc thủy tinh đơn giản, không có chân, dùng để đựng nước, nước ngọt, hoặc các loại đồ uống có đá. Việc sử dụng tumbler thể hiện sự giản dị và tiện lợi.