tumbler
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tumbler'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cốc uống nước, thường không có chân hoặc tay cầm.
Ví dụ Thực tế với 'Tumbler'
-
"He poured himself a tumbler of whiskey."
"Anh ấy tự rót cho mình một cốc whisky."
-
"She filled the tumbler with juice."
"Cô ấy đổ đầy nước ép vào cốc."
-
"The gymnast tumbled across the floor."
"Vận động viên thể dục dụng cụ nhào lộn trên sàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tumbler'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: có
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tumbler'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tumbler thường được dùng để chỉ các loại cốc có thành thẳng hoặc hơi loe ra, không có chân đế. So với 'glass' thì 'tumbler' cụ thể hơn về hình dáng. 'Cup' thường có tay cầm, còn 'tumbler' thì không.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Tumbler of: dùng để chỉ số lượng hoặc loại chất lỏng chứa trong cốc tumbler. Ví dụ: 'a tumbler of water'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tumbler'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because he was thirsty, he drank water from his tumbler.
|
Bởi vì khát, anh ấy đã uống nước từ cái ly tumbler của mình. |
| Phủ định |
Although she has a tumbler, she doesn't use it for hot drinks.
|
Mặc dù cô ấy có một cái ly tumbler, cô ấy không dùng nó cho đồ uống nóng. |
| Nghi vấn |
If you have a tumbler, will you bring it to the picnic?
|
Nếu bạn có một cái ly tumbler, bạn sẽ mang nó đến buổi dã ngoại chứ? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The tumbler is often used for serving iced tea.
|
Cốc thường được sử dụng để phục vụ trà đá. |
| Phủ định |
The tumbler was not broken during the party.
|
Cốc không bị vỡ trong suốt bữa tiệc. |
| Nghi vấn |
Will the tumbler be filled with juice?
|
Cốc sẽ được đổ đầy nước ép chứ? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be using her new tumbler for her iced coffee tomorrow.
|
Cô ấy sẽ sử dụng chiếc cốc giữ nhiệt mới của mình cho món cà phê đá vào ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be selling tumblers at the concert tomorrow.
|
Họ sẽ không bán cốc giữ nhiệt tại buổi hòa nhạc vào ngày mai. |
| Nghi vấn |
Will you be washing your tumbler before refilling it?
|
Bạn sẽ rửa cốc giữ nhiệt của bạn trước khi đổ đầy lại chứ? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was tumbling down the hill with a tumbler in her hand.
|
Cô ấy đang nhào lộn xuống đồi với một cái cốc giữ trong tay. |
| Phủ định |
They were not tumbling the rocks into the river; they were carefully placing them.
|
Họ không ném những tảng đá xuống sông; họ đang cẩn thận đặt chúng. |
| Nghi vấn |
Was he tumbling his clothes into the dryer when the fire alarm went off?
|
Có phải anh ấy đang ném quần áo vào máy sấy khi chuông báo cháy vang lên không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses a tumbler for her iced coffee every morning.
|
Cô ấy sử dụng một cái ly giữ nhiệt cho cà phê đá của mình mỗi sáng. |
| Phủ định |
He does not use a tumbler for hot drinks.
|
Anh ấy không dùng ly giữ nhiệt cho đồ uống nóng. |
| Nghi vấn |
Do you usually bring your own tumbler to the coffee shop?
|
Bạn có thường mang ly giữ nhiệt của riêng bạn đến quán cà phê không? |