(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tumbler
B1

tumbler

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cốc ly người nhào lộn chốt (trong ổ khóa) ngã lộn nhào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tumbler'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cốc uống nước, thường không có chân hoặc tay cầm.

Definition (English Meaning)

A drinking glass, typically one without a stem or handle.

Ví dụ Thực tế với 'Tumbler'

  • "He poured himself a tumbler of whiskey."

    "Anh ấy tự rót cho mình một cốc whisky."

  • "She filled the tumbler with juice."

    "Cô ấy đổ đầy nước ép vào cốc."

  • "The gymnast tumbled across the floor."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ nhào lộn trên sàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tumbler'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lock(ổ khóa)
key(chìa khóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Cơ khí

Ghi chú Cách dùng 'Tumbler'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tumbler thường được dùng để chỉ các loại cốc có thành thẳng hoặc hơi loe ra, không có chân đế. So với 'glass' thì 'tumbler' cụ thể hơn về hình dáng. 'Cup' thường có tay cầm, còn 'tumbler' thì không.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Tumbler of: dùng để chỉ số lượng hoặc loại chất lỏng chứa trong cốc tumbler. Ví dụ: 'a tumbler of water'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tumbler'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was thirsty, he drank water from his tumbler.
Bởi vì khát, anh ấy đã uống nước từ cái ly tumbler của mình.
Phủ định
Although she has a tumbler, she doesn't use it for hot drinks.
Mặc dù cô ấy có một cái ly tumbler, cô ấy không dùng nó cho đồ uống nóng.
Nghi vấn
If you have a tumbler, will you bring it to the picnic?
Nếu bạn có một cái ly tumbler, bạn sẽ mang nó đến buổi dã ngoại chứ?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tumbler is often used for serving iced tea.
Cốc thường được sử dụng để phục vụ trà đá.
Phủ định
The tumbler was not broken during the party.
Cốc không bị vỡ trong suốt bữa tiệc.
Nghi vấn
Will the tumbler be filled with juice?
Cốc sẽ được đổ đầy nước ép chứ?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be using her new tumbler for her iced coffee tomorrow.
Cô ấy sẽ sử dụng chiếc cốc giữ nhiệt mới của mình cho món cà phê đá vào ngày mai.
Phủ định
They won't be selling tumblers at the concert tomorrow.
Họ sẽ không bán cốc giữ nhiệt tại buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be washing your tumbler before refilling it?
Bạn sẽ rửa cốc giữ nhiệt của bạn trước khi đổ đầy lại chứ?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tumbling down the hill with a tumbler in her hand.
Cô ấy đang nhào lộn xuống đồi với một cái cốc giữ trong tay.
Phủ định
They were not tumbling the rocks into the river; they were carefully placing them.
Họ không ném những tảng đá xuống sông; họ đang cẩn thận đặt chúng.
Nghi vấn
Was he tumbling his clothes into the dryer when the fire alarm went off?
Có phải anh ấy đang ném quần áo vào máy sấy khi chuông báo cháy vang lên không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a tumbler for her iced coffee every morning.
Cô ấy sử dụng một cái ly giữ nhiệt cho cà phê đá của mình mỗi sáng.
Phủ định
He does not use a tumbler for hot drinks.
Anh ấy không dùng ly giữ nhiệt cho đồ uống nóng.
Nghi vấn
Do you usually bring your own tumbler to the coffee shop?
Bạn có thường mang ly giữ nhiệt của riêng bạn đến quán cà phê không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)