(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ acrobat
B1

acrobat

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người nhào lộn vận động viên nhào lộn nghệ sĩ nhào lộn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acrobat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người biểu diễn hoặc có kỹ năng biểu diễn các động tác thể dục dụng cụ ngoạn mục như giữ thăng bằng, nhảy và uốn dẻo cơ thể.

Definition (English Meaning)

A person who performs or is skilled in performing spectacular gymnastic feats such as balancing, jumping, and contorting the body.

Ví dụ Thực tế với 'Acrobat'

  • "The acrobat performed incredible feats of balance."

    "Nghệ sĩ nhào lộn đã thực hiện những động tác giữ thăng bằng đáng kinh ngạc."

  • "He trained for years to become a professional acrobat."

    "Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ nhào lộn chuyên nghiệp."

  • "The acrobats were the highlight of the circus performance."

    "Các nghệ sĩ nhào lộn là điểm nhấn của buổi biểu diễn xiếc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Acrobat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Acrobat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'acrobat' thường được dùng để chỉ những người biểu diễn chuyên nghiệp trong rạp xiếc, đoàn kịch hoặc các sự kiện giải trí. Nó nhấn mạnh vào sự khéo léo, sức mạnh và khả năng kiểm soát cơ thể vượt trội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of as

'acrobat of...' dùng để chỉ người đó là một nghệ sĩ nhào lộn của một loại hình cụ thể nào đó. 'acrobat as...' mô tả vai trò của người đó là một nghệ sĩ nhào lộn trong một tình huống cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Acrobat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)