acrobat
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acrobat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người biểu diễn hoặc có kỹ năng biểu diễn các động tác thể dục dụng cụ ngoạn mục như giữ thăng bằng, nhảy và uốn dẻo cơ thể.
Definition (English Meaning)
A person who performs or is skilled in performing spectacular gymnastic feats such as balancing, jumping, and contorting the body.
Ví dụ Thực tế với 'Acrobat'
-
"The acrobat performed incredible feats of balance."
"Nghệ sĩ nhào lộn đã thực hiện những động tác giữ thăng bằng đáng kinh ngạc."
-
"He trained for years to become a professional acrobat."
"Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ nhào lộn chuyên nghiệp."
-
"The acrobats were the highlight of the circus performance."
"Các nghệ sĩ nhào lộn là điểm nhấn của buổi biểu diễn xiếc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Acrobat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Acrobat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'acrobat' thường được dùng để chỉ những người biểu diễn chuyên nghiệp trong rạp xiếc, đoàn kịch hoặc các sự kiện giải trí. Nó nhấn mạnh vào sự khéo léo, sức mạnh và khả năng kiểm soát cơ thể vượt trội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'acrobat of...' dùng để chỉ người đó là một nghệ sĩ nhào lộn của một loại hình cụ thể nào đó. 'acrobat as...' mô tả vai trò của người đó là một nghệ sĩ nhào lộn trong một tình huống cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Acrobat'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.