(Top Banner Ad)
turgor pressure
C1
noun C1 Sinh học, Thực vật học

turgor pressure

UK: /ˈtɜːɡə ˈpreʃə/ • US: /ˈtɜːrɡər ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất trương nước sức trương nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure of water inside a plant cell against the cell wall.

Vietnamese Meaning

Áp suất trương nước, là áp suất do chất lỏng (chủ yếu là nước) tác động lên thành tế bào thực vật, giúp tế bào duy trì độ cứng và hình dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Turgor pressure in plant cells provides structural support for the plant."

    "Áp suất trương nước trong tế bào thực vật cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho cây."

  • "Wilting occurs when turgor pressure decreases due to water loss."

    "Sự héo xảy ra khi áp suất trương nước giảm do mất nước."

  • "Maintaining adequate turgor pressure is essential for plant growth."

    "Duy trì áp suất trương nước đầy đủ là điều cần thiết cho sự phát triển của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turgor sức trương nước (trong tế bào thực vật)
Adjective turgid sưng phồng, căng phồng (do trương nước); lời văn khoa trương
Noun turgescence tình trạng sưng phồng, sự trương nước
Verb press nhấn, ép, ấn
Verb pressurize gây áp lực, điều áp

Synonyms

hydrostatic pressure (áp suất thủy tĩnh)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turgere
English
turgor
Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
English
turgor pressure

Nguồn gốc khoa học của 'turgor pressure'

'Turgor' bắt nguồn từ từ 'turgere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sưng phồng' hoặc 'phình ra'. Từ 'pressure' (áp lực) cũng có gốc Latin là 'pressura', nghĩa là 'sự ép, sự đè'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'turgor pressure', chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác để mô tả áp lực mà nước tác động lên thành tế bào thực vật, giúp cây duy trì hình dạng và độ cứng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học, đặc biệt là thực vật học, từ thế kỷ 19.

Usage Note

Áp suất trương nước rất quan trọng đối với sự sống của tế bào thực vật. Nó giúp tế bào duy trì độ cứng, hỗ trợ cấu trúc của cây và tạo điều kiện cho các quá trình sinh lý diễn ra bình thường. Khi áp suất trương nước giảm, tế bào sẽ bị mềm nhũn (hiện tượng héo úa). Áp suất thẩm thấu (osmotic pressure) liên quan đến sự khác biệt về nồng độ chất tan giữa bên trong và bên ngoài tế bào, ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất trương nước.

Prepositions

of in

* **turgor pressure of:** đề cập đến áp suất trương nước *của* một tế bào hoặc mô cụ thể.
* **turgor pressure in:** đề cập đến áp suất trương nước *trong* một tế bào hoặc mô cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + turgor pressure
  • maintain maintain turgor pressure
    (duy trì sức trương nước)
  • lose lose turgor pressure
    (mất sức trương nước)
  • regain regain turgor pressure
    (lấy lại sức trương nước)
  • increase increase turgor pressure
    (tăng sức trương nước)
  • decrease decrease turgor pressure
    (giảm sức trương nước)
Tính từ + turgor pressure
  • high high turgor pressure
    (sức trương nước cao)
  • low low turgor pressure
    (sức trương nước thấp)
  • reduced reduced turgor pressure
    (sức trương nước giảm)
  • sufficient sufficient turgor pressure
    (sức trương nước đủ)

Idioms

  • loss of turgor pressure

    sự mất sức trương nước (dẫn đến cây bị héo)

    "When a plant does not receive enough water, it experiences a loss of turgor pressure and begins to wilt."

    (Khi một cái cây không nhận đủ nước, nó sẽ trải qua sự mất sức trương nước và bắt đầu héo rũ.)

  • maintenance of turgor pressure

    sự duy trì sức trương nước

    "The roots absorb water, which is crucial for the maintenance of turgor pressure in plant cells."

    (Rễ cây hấp thụ nước, điều này rất quan trọng cho việc duy trì sức trương nước trong các tế bào thực vật.)

  • turgor pressure potential

    thế năng trương nước (thuật ngữ khoa học)

    "The turgor pressure potential is a key factor in understanding water movement within plants."

    (Thế năng trương nước là một yếu tố then chốt để hiểu sự vận chuyển nước bên trong thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turgor pressure

noun
Lật mặt

Áp suất trương nước, là áp suất do chất lỏng (chủ yếu là nước) tác động lên thành tế bào thực vật, giúp tế bào duy trì độ cứng và hình dạng.

"Turgor pressure in plant cells provides structural support for the plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the turgor pressure in that plant cell is impressive!
Chà, áp suất trương nước trong tế bào thực vật đó thật ấn tượng!
Phủ định
Oh no, the lack of turgor pressure is causing the plant to wilt!
Ôi không, sự thiếu hụt áp suất trương nước đang khiến cây héo úa!
Nghi vấn
Good heavens, is the turgor pressure sufficient to keep the plant upright?
Lạy Chúa, áp suất trương nước có đủ để giữ cho cây đứng thẳng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Turgor pressure helps maintain the plant's rigidity, doesn't it?
Áp suất trương lực giúp duy trì độ cứng của cây, phải không?
Phủ định
Turgor pressure isn't the only factor affecting plant cell size, is it?
Áp suất trương lực không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến kích thước tế bào thực vật, phải không?
Nghi vấn
The plant maintains its turgor pressure well, doesn't it?
Cây duy trì áp suất trương lực tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turgor pressure".

Tầm quan trọng với đời sống thực vật

Sức trương nước là một khái niệm cơ bản trong sinh học thực vật. Nó giải thích tại sao cây cối đứng thẳng và lá cây không bị rủ xuống. Khi cây đủ nước, các tế bào của nó căng lên dưới áp lực của nước (sức trương nước cao), giữ cho cấu trúc thực vật vững chắc. Ngược lại, khi thiếu nước, sức trương nước giảm, dẫn đến tình trạng cây bị héo rũ, một hình ảnh quen thuộc mà bất kỳ ai cũng có thể nhận thấy trong cuộc sống hàng ngày.

Ứng dụng trong nông nghiệp và làm vườn

Hiểu biết về sức trương nước rất quan trọng đối với nông dân và người làm vườn. Việc tưới nước đầy đủ giúp duy trì sức trương nước tối ưu, đảm bảo cây trồng phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao. Ngược lại, thiếu nước có thể làm giảm sức trương nước, gây stress cho cây, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và chất lượng sản phẩm. Đây là một nguyên lý cốt lõi trong việc quản lý cây trồng hiệu quả.