turgor pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pressure of water inside a plant cell against the cell wall.
Vietnamese Meaning
Áp suất trương nước, là áp suất do chất lỏng (chủ yếu là nước) tác động lên thành tế bào thực vật, giúp tế bào duy trì độ cứng và hình dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Turgor pressure in plant cells provides structural support for the plant."
"Áp suất trương nước trong tế bào thực vật cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho cây."
-
"Wilting occurs when turgor pressure decreases due to water loss."
"Sự héo xảy ra khi áp suất trương nước giảm do mất nước."
-
"Maintaining adequate turgor pressure is essential for plant growth."
"Duy trì áp suất trương nước đầy đủ là điều cần thiết cho sự phát triển của cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áp suất trương nước rất quan trọng đối với sự sống của tế bào thực vật. Nó giúp tế bào duy trì độ cứng, hỗ trợ cấu trúc của cây và tạo điều kiện cho các quá trình sinh lý diễn ra bình thường. Khi áp suất trương nước giảm, tế bào sẽ bị mềm nhũn (hiện tượng héo úa). Áp suất thẩm thấu (osmotic pressure) liên quan đến sự khác biệt về nồng độ chất tan giữa bên trong và bên ngoài tế bào, ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất trương nước.
Prepositions
* **turgor pressure of:** đề cập đến áp suất trương nước *của* một tế bào hoặc mô cụ thể.
* **turgor pressure in:** đề cập đến áp suất trương nước *trong* một tế bào hoặc mô cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain turgor pressure (duy trì sức trương nước)
-
lose lose turgor pressure (mất sức trương nước)
-
regain regain turgor pressure (lấy lại sức trương nước)
-
increase increase turgor pressure (tăng sức trương nước)
-
decrease decrease turgor pressure (giảm sức trương nước)
-
high high turgor pressure (sức trương nước cao)
-
low low turgor pressure (sức trương nước thấp)
-
reduced reduced turgor pressure (sức trương nước giảm)
-
sufficient sufficient turgor pressure (sức trương nước đủ)
Idioms
-
loss of turgor pressure
sự mất sức trương nước (dẫn đến cây bị héo)
"When a plant does not receive enough water, it experiences a loss of turgor pressure and begins to wilt."
(Khi một cái cây không nhận đủ nước, nó sẽ trải qua sự mất sức trương nước và bắt đầu héo rũ.)
-
maintenance of turgor pressure
sự duy trì sức trương nước
"The roots absorb water, which is crucial for the maintenance of turgor pressure in plant cells."
(Rễ cây hấp thụ nước, điều này rất quan trọng cho việc duy trì sức trương nước trong các tế bào thực vật.)
-
turgor pressure potential
thế năng trương nước (thuật ngữ khoa học)
"The turgor pressure potential is a key factor in understanding water movement within plants."
(Thế năng trương nước là một yếu tố then chốt để hiểu sự vận chuyển nước bên trong thực vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turgor pressure
nounÁp suất trương nước, là áp suất do chất lỏng (chủ yếu là nước) tác động lên thành tế bào thực vật, giúp tế bào duy trì độ cứng và hình dạng.
"Turgor pressure in plant cells provides structural support for the plant."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the turgor pressure in that plant cell is impressive! |
Chà, áp suất trương nước trong tế bào thực vật đó thật ấn tượng! |
| Phủ định | Oh no, the lack of turgor pressure is causing the plant to wilt! |
Ôi không, sự thiếu hụt áp suất trương nước đang khiến cây héo úa! |
| Nghi vấn | Good heavens, is the turgor pressure sufficient to keep the plant upright? |
Lạy Chúa, áp suất trương nước có đủ để giữ cho cây đứng thẳng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Turgor pressure helps maintain the plant's rigidity, doesn't it? |
Áp suất trương lực giúp duy trì độ cứng của cây, phải không? |
| Phủ định | Turgor pressure isn't the only factor affecting plant cell size, is it? |
Áp suất trương lực không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến kích thước tế bào thực vật, phải không? |
| Nghi vấn | The plant maintains its turgor pressure well, doesn't it? |
Cây duy trì áp suất trương lực tốt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turgor pressure".
