turgid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Swollen and distended or congested.
Vietnamese Meaning
Sưng phồng, căng phồng, ứ đọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river was turgid after the heavy rains."
"Con sông trở nên căng phồng sau những trận mưa lớn."
-
"The patient's leg was turgid and painful."
"Chân của bệnh nhân bị sưng phồng và đau đớn."
-
"His turgid prose was difficult to understand."
"Văn xuôi hoa mỹ của anh ta rất khó hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turgidity | Sự sưng phồng, sự trương nở (nghĩa đen); sự khoa trương, sự rườm rà (văn phong) |
| Adverb | turgidly | Một cách sưng phồng; một cách khoa trương, rườm rà |
| Noun | turgor | Áp suất trương nước (thuật ngữ sinh học, chỉ trạng thái căng cứng của tế bào thực vật khi hút đủ nước) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen thường dùng trong y học để mô tả các bộ phận cơ thể bị sưng hoặc căng do chất lỏng tích tụ. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ văn phong hoặc lời nói quá hoa mỹ, phức tạp và khó hiểu, thường với ý chê bai sự phô trương, thiếu tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prose turgid prose (văn xuôi khoa trương, rườm rà, nặng nề)
-
style turgid style (phong cách văn chương khoa trương, nặng nề)
-
language turgid language (ngôn ngữ rườm rà, phức tạp, khó hiểu)
-
writing turgid writing (bài viết rườm rà, sáo rỗng)
-
river turgid river (con sông cuồn cuộn, đầy nước (thường do mưa lớn hoặc lũ lụt))
-
tissue turgid tissue (mô bị sưng phồng, căng cứng)
Idioms
-
turgid rhetoric
Ngôn ngữ hùng biện khoa trương, rỗng tuếch
"His political speech was full of turgid rhetoric that failed to impress the audience."
(Bài phát biểu chính trị của ông ấy tràn ngập những lời lẽ hùng biện khoa trương rỗng tuếch không thể gây ấn tượng với khán giả.)
-
turgid academic papers
Những bài báo học thuật rườm rà, khó hiểu
"Many students find it difficult to read turgid academic papers that are overly complex."
(Nhiều sinh viên cảm thấy khó đọc những bài báo học thuật rườm rà, quá phức tạp.)
-
turgid with emotion
Tràn ngập cảm xúc, chất chứa cảm xúc (cách dùng văn chương, ít phổ biến)
"Her eyes were turgid with unshed tears, reflecting her deep sorrow."
(Đôi mắt cô ấy trũng sâu vì những giọt nước mắt chưa rơi, phản ánh nỗi buồn sâu sắc của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turgid
AdjectiveSưng phồng, căng phồng, ứ đọng.
"The river was turgid after the heavy rains."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the river became turgid after the heavy rain was obvious. |
Việc con sông trở nên phình to sau trận mưa lớn là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | It isn't clear whether the author intended his turgid prose to be taken seriously. |
Không rõ liệu tác giả có ý định để văn phong phô trương của mình được coi trọng hay không. |
| Nghi vấn | Whether the balloon remained turgid or not depended on the air pressure. |
Việc quả bóng bay có căng phồng hay không phụ thuộc vào áp suất không khí. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The novel, turgid with excessive detail and flowery prose, failed to capture the reader's attention, and it was quickly abandoned. |
Cuốn tiểu thuyết, phồng rộp với những chi tiết thừa thãi và văn xuôi hoa mỹ, đã không thu hút được sự chú ý của người đọc, và nó đã nhanh chóng bị bỏ rơi. |
| Phủ định | Unlike some academic writing, which can be turgid and difficult to understand, this report is clear, concise, and to the point. |
Không giống như một số văn bản học thuật, có thể phồng rộp và khó hiểu, báo cáo này rõ ràng, ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề. |
| Nghi vấn | Considering the author's previous work, known for its straightforward style, is this new novel, turgid with metaphors, really his? |
Xem xét tác phẩm trước đây của tác giả, nổi tiếng với phong cách thẳng thắn, cuốn tiểu thuyết mới này, phồng rộp với những phép ẩn dụ, có thực sự là của ông ấy không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turgid river threatened to overflow its banks after the heavy rain. |
Con sông trương phình đe dọa tràn bờ sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | The writing was not turgid, but rather clear and concise. |
Bài viết không hề phô trương, mà ngược lại rất rõ ràng và súc tích. |
| Nghi vấn | Was the speech turgid with excessive jargon and inflated language? |
Bài phát biểu có rườm rà với quá nhiều thuật ngữ chuyên môn và ngôn ngữ hoa mỹ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river was more turgid than the small stream after the heavy rain. |
Con sông trở nên căng phồng hơn dòng suối nhỏ sau trận mưa lớn. |
| Phủ định | The speaker's language was not as turgid as some critics claimed it was. |
Ngôn ngữ của diễn giả không hề hoa mỹ như một số nhà phê bình nhận xét. |
| Nghi vấn | Was the novel's prose more turgid than the author's previous work? |
Văn xuôi trong cuốn tiểu thuyết có hoa mỹ hơn tác phẩm trước đó của tác giả không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the politician's speech wasn't so turgid; it's hard to follow. |
Tôi ước gì bài phát biểu của chính trị gia không quá hoa mỹ; thật khó để theo dõi. |
| Phủ định | If only the author hadn't used such turgid prose, more people would enjoy his book. |
Giá mà tác giả không sử dụng văn phong quá hoa mỹ, nhiều người sẽ thích cuốn sách của anh ấy hơn. |
| Nghi vấn | If only the professor could explain the concept without using such turgid language, would the students understand better? |
Giá mà giáo sư có thể giải thích khái niệm mà không sử dụng ngôn ngữ quá hoa mỹ, liệu sinh viên có hiểu rõ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turgid".
