(Top Banner Ad)
cell wall
B2
danh từ B2 Sinh học

cell wall

UK: /ˈsɛl wɔːl/ • US: /ˈsɛl wɔl/

Nghĩa tiếng Việt

vách tế bào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigid layer lying outside the plasma membrane of the cells of plants, fungi, bacteria, and algae. In plants, it is composed mainly of cellulose.

Vietnamese Meaning

Một lớp cứng nằm bên ngoài màng plasma của tế bào thực vật, nấm, vi khuẩn và tảo. Ở thực vật, nó chủ yếu được cấu tạo từ cellulose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cell wall provides structural support and protection to the plant cell."

    "Vách tế bào cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và bảo vệ cho tế bào thực vật."

  • "The thickness of the cell wall varies depending on the type of plant cell."

    "Độ dày của vách tế bào thay đổi tùy thuộc vào loại tế bào thực vật."

  • "The cell wall prevents the cell from bursting due to osmotic pressure."

    "Vách tế bào ngăn tế bào không bị vỡ do áp suất thẩm thấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống)
Noun cell membrane Màng tế bào (lớp màng bao bọc bên trong thành tế bào)
Adjective acellular Không có tế bào
Noun cellulose Chất cellulose (thành phần chính tạo nên thành tế bào thực vật)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old English
weall
Modern English (19th C.)
cell wall

Bức Tường Bảo Vệ Tế Bào

Từ 'cell wall' (thành tế bào) là một thuật ngữ khoa học ghép lại. 'Cell' (tế bào) bắt nguồn từ từ Latin 'cella' nghĩa là căn phòng nhỏ, được nhà khoa học Robert Hooke sử dụng lần đầu năm 1665 khi quan sát cấu trúc gỗ bần. 'Wall' (bức tường) mô tả chức năng của nó: một lớp cứng bên ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ và định hình tế bào thực vật, nấm hoặc vi khuẩn.

Usage Note

Cell wall là một cấu trúc quan trọng giúp bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào. Ở thực vật, nó cung cấp độ cứng cho thân cây và lá. So với màng tế bào (cell membrane) vốn linh hoạt hơn, cell wall có cấu trúc cứng cáp và bảo vệ tế bào khỏi các tác động cơ học và áp suất thẩm thấu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học tế bào, thực vật học và vi sinh vật học.

Prepositions

of in

* `cell wall of`: Chỉ ra nguồn gốc hoặc loại tế bào mà cell wall thuộc về (ví dụ: the cell wall of a bacterium). * `cell wall in`: Chỉ ra sự hiện diện của cell wall trong một loại sinh vật (ví dụ: cell walls in plants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell wall (Tính từ mô tả)
  • rigid rigid cell wall
    (thành tế bào cứng/vững chắc)
  • primary primary cell wall
    (thành tế bào sơ cấp)
  • bacterial bacterial cell wall
    (thành tế bào vi khuẩn)
Verb + cell wall (Động từ hành động)
  • synthesize synthesize the cell wall
    (tổng hợp thành tế bào)
  • penetrate penetrate the cell wall
    (xâm nhập vào thành tế bào)
  • rupture rupture the cell wall
    (làm vỡ/làm rách thành tế bào)
Cell wall + Noun (Thuật ngữ chuyên ngành)
  • composition cell wall composition
    (thành phần cấu tạo của thành tế bào)
  • integrity cell wall integrity
    (tính toàn vẹn của thành tế bào)

Idioms

  • Inhibition of cell wall synthesis

    Sự ức chế tổng hợp thành tế bào

    "Penicillin works primarily by inhibition of cell wall synthesis."

    (Penicillin hoạt động chủ yếu bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào.)

  • Lysis of the cell wall

    Sự tan rã/phá hủy thành tế bào

    "The enzyme causes rapid lysis of the cell wall, killing the pathogen."

    (Enzyme này gây ra sự tan rã nhanh chóng thành tế bào, tiêu diệt mầm bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell wall

danh từ
Lật mặt

Một lớp cứng nằm bên ngoài màng plasma của tế bào thực vật, nấm, vi khuẩn và tảo. Ở thực vật, nó chủ yếu được cấu tạo từ cellulose.

"The cell wall provides structural support and protection to the plant cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell wall is present in plant cells.
Vách tế bào có mặt trong tế bào thực vật.
Phủ định
An animal cell does not have a cell wall.
Tế bào động vật không có vách tế bào.
Nghi vấn
Does the cell wall protect the cell?
Vách tế bào có bảo vệ tế bào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell wall".

Vũ Khí Chống Vi Khuẩn

Thành tế bào là mục tiêu chiến lược của nhiều loại kháng sinh quan trọng, như Penicillin. Vì tế bào người không có thành tế bào mà chỉ có màng tế bào, các loại thuốc này có thể tấn công và phá hủy thành tế bào cứng của vi khuẩn mà không gây hại đáng kể cho tế bào cơ thể người. Đây là nền tảng của y học hiện đại trong việc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

Chất Xơ và Dinh Dưỡng

Thành tế bào thực vật chủ yếu được cấu tạo từ cellulose. Cellulose là chất xơ (fiber) quan trọng trong chế độ ăn uống của con người, giúp cải thiện tiêu hóa. Tuy nhiên, chúng ta không thể tiêu hóa trực tiếp cellulose để lấy năng lượng (vì thiếu enzyme cần thiết), đó là lý do tại sao các loại thực phẩm như rau xanh thường có ít calo.