turkish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to Turkey, its people, or their language.
Vietnamese Meaning
Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ, người dân Thổ Nhĩ Kỳ hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love Turkish coffee."
"Tôi thích cà phê Thổ Nhĩ Kỳ."
-
"He speaks fluent Turkish."
"Anh ấy nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trôi chảy."
-
"We had a Turkish dinner last night."
"Chúng tôi đã có một bữa tối kiểu Thổ Nhĩ Kỳ tối qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó được dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ. Nó có thể dùng để chỉ văn hóa, ẩm thực, địa lý, hoặc bất cứ khía cạnh nào khác của Thổ Nhĩ Kỳ.
Khi là danh từ, 'Turkish' đề cập đến ngôn ngữ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ. Cần phân biệt với các ngôn ngữ Turk khác.
Sử dụng để chỉ người dân của Thổ Nhĩ Kỳ một cách tập thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc khu vực: 'made in Turkish factories'. Khi dùng 'of', nó thể hiện sự thuộc về hoặc nguồn gốc: 'a man of Turkish descent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coffee Turkish coffee (cà phê Thổ Nhĩ Kỳ (pha theo kiểu truyền thống, đặc và không lọc bã))
-
delight Turkish delight (kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ (một loại kẹo truyền thống làm từ tinh bột và đường))
-
bath Turkish bath (nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (phòng tắm hơi công cộng truyền thống có xà phòng, rửa sạch và massage))
-
rug Turkish rug (thảm Thổ Nhĩ Kỳ (thảm dệt tay truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ))
-
people the Turkish people (người dân Thổ Nhĩ Kỳ)
-
language the Turkish language (tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
-
Airlines Turkish Airlines (hãng hàng không Thổ Nhĩ Kỳ)
-
series Turkish series (phim bộ Thổ Nhĩ Kỳ)
Idioms
-
Turkish coffee
Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ (một loại cà phê đặc sánh, thường được pha trong ấm đồng nhỏ và uống không lọc bã).
"She loves to drink Turkish coffee and have her fortune told from the grounds."
(Cô ấy thích uống cà phê Thổ Nhĩ Kỳ và xem bói từ bã cà phê.)
-
Turkish delight
Kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ (một loại kẹo truyền thống làm từ tinh bột và đường, thường có hương hoa hồng hoặc trái cây).
"The children were excited to try Turkish delight for the first time."
(Những đứa trẻ rất hào hứng khi lần đầu được thử kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ.)
-
Turkish bath
Nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (một loại nhà tắm công cộng truyền thống với phòng hơi nước, rửa sạch và massage).
"After a long day of sightseeing, a Turkish bath sounded very relaxing."
(Sau một ngày dài tham quan, một nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ nghe có vẻ rất thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turkish
adjectiveThuộc về Thổ Nhĩ Kỳ, người dân Thổ Nhĩ Kỳ hoặc ngôn ngữ của họ.
"I love Turkish coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkish".
