(Top Banner Ad)
turkish
B1
adjective B1 Ngôn ngữ học, Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

turkish

UK: /ˈtɜːkɪʃ/ • US: /ˈtɜːrkɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

người Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Turkey, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ, người dân Thổ Nhĩ Kỳ hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love Turkish coffee."

    "Tôi thích cà phê Thổ Nhĩ Kỳ."

  • "He speaks fluent Turkish."

    "Anh ấy nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trôi chảy."

  • "We had a Turkish dinner last night."

    "Chúng tôi đã có một bữa tối kiểu Thổ Nhĩ Kỳ tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Turk Người Thổ Nhĩ Kỳ (một cá nhân)
Noun Turkey Thổ Nhĩ Kỳ (tên quốc gia)
Noun Turkish Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ; người Thổ Nhĩ Kỳ (dạng số nhiều, chỉ toàn bộ dân tộc)
Adjective Turkish Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ; có liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ

Synonyms

Related Words

Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ)Istanbul (Istanbul)Turk (Người Thổ Nhĩ Kỳ)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Turkic
Türük
Persian
Turk
Byzantine Greek
Tourkos
Medieval Latin
Turcus
Old French
Turc
English
Turk
English
Turkish

Nguồn gốc của 'Turkish'

Từ 'Turkish' xuất phát từ 'Turk' (người Thổ Nhĩ Kỳ) kết hợp với hậu tố '-ish' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thuộc về' hoặc 'liên quan đến'. Gốc từ 'Turk' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'Türük' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cổ, sau đó được vay mượn và biến đổi qua tiếng Ba Tư, tiếng Hy Lạp Byzantine, tiếng Latin thời Trung cổ và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh.

Usage Note

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó được dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ. Nó có thể dùng để chỉ văn hóa, ẩm thực, địa lý, hoặc bất cứ khía cạnh nào khác của Thổ Nhĩ Kỳ.
Khi là danh từ, 'Turkish' đề cập đến ngôn ngữ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ. Cần phân biệt với các ngôn ngữ Turk khác.
Sử dụng để chỉ người dân của Thổ Nhĩ Kỳ một cách tập thể.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc khu vực: 'made in Turkish factories'. Khi dùng 'of', nó thể hiện sự thuộc về hoặc nguồn gốc: 'a man of Turkish descent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Đồ ăn & Thức uống
  • coffee Turkish coffee
    (cà phê Thổ Nhĩ Kỳ (pha theo kiểu truyền thống, đặc và không lọc bã))
  • delight Turkish delight
    (kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ (một loại kẹo truyền thống làm từ tinh bột và đường))
Văn hóa & Thực hành
  • bath Turkish bath
    (nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (phòng tắm hơi công cộng truyền thống có xà phòng, rửa sạch và massage))
  • rug Turkish rug
    (thảm Thổ Nhĩ Kỳ (thảm dệt tay truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ))
Con người & Ngôn ngữ
  • people the Turkish people
    (người dân Thổ Nhĩ Kỳ)
  • language the Turkish language
    (tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tổ chức & Sản phẩm
  • Airlines Turkish Airlines
    (hãng hàng không Thổ Nhĩ Kỳ)
  • series Turkish series
    (phim bộ Thổ Nhĩ Kỳ)

Idioms

  • Turkish coffee

    Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ (một loại cà phê đặc sánh, thường được pha trong ấm đồng nhỏ và uống không lọc bã).

    "She loves to drink Turkish coffee and have her fortune told from the grounds."

    (Cô ấy thích uống cà phê Thổ Nhĩ Kỳ và xem bói từ bã cà phê.)

  • Turkish delight

    Kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ (một loại kẹo truyền thống làm từ tinh bột và đường, thường có hương hoa hồng hoặc trái cây).

    "The children were excited to try Turkish delight for the first time."

    (Những đứa trẻ rất hào hứng khi lần đầu được thử kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ.)

  • Turkish bath

    Nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ (một loại nhà tắm công cộng truyền thống với phòng hơi nước, rửa sạch và massage).

    "After a long day of sightseeing, a Turkish bath sounded very relaxing."

    (Sau một ngày dài tham quan, một nhà tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ nghe có vẻ rất thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkish

adjective
Lật mặt

Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ, người dân Thổ Nhĩ Kỳ hoặc ngôn ngữ của họ.

"I love Turkish coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkish".

Nghệ thuật xem bói cà phê

Ở Thổ Nhĩ Kỳ, sau khi uống cà phê Thổ Nhĩ Kỳ, bã cà phê còn sót lại ở đáy cốc thường được dùng để xem bói. Người ta tin rằng hình dạng của bã cà phê khi úp ngược cốc xuống đĩa có thể tiết lộ về tương lai của người uống.

Văn hóa hiếu khách và trà

Người Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu. Một phần quan trọng của văn hóa này là việc mời khách uống trà hoặc cà phê, coi đó là biểu hiện của sự chào đón và tình bạn. Trà Thổ Nhĩ Kỳ được pha và phục vụ trong những cốc nhỏ hình hoa tulip.