(Top Banner Ad)
turkey
A2
Danh từ A2 Động vật học, Ẩm thực, Chính trị (lóng)

turkey

UK: /ˈtɜːki/ • US: /ˈtɜːrki/

Nghĩa tiếng Việt

gà tây thằng ngốc người ngớ ngẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large bird of North American origin, widely domesticated for food.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được nuôi rộng rãi để lấy thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had turkey for Thanksgiving dinner."

    "Chúng tôi đã ăn gà tây trong bữa tối Lễ Tạ Ơn."

  • "Roast turkey is a traditional Thanksgiving dish."

    "Gà tây quay là một món ăn truyền thống trong Lễ Tạ Ơn."

  • "He acted like a complete turkey during the meeting."

    "Anh ta cư xử như một thằng ngốc hoàn toàn trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turkey Gà tây (con vật, thịt gà tây)
Noun (informal) turkey Một thất bại, một sản phẩm dở tệ (ví dụ: một bộ phim dở tệ)
Noun Turk Người Thổ Nhĩ Kỳ (liên quan đến nguồn gốc tên gọi của gà tây)
Adjective Turkish Thuộc về Thổ Nhĩ Kỳ (liên quan đến nguồn gốc tên gọi của gà tây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ẩm thực, Chính trị (lóng)

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
Turkey-cocke
English (Modern)
turkey

Sự Nhầm Lẫn Đằng Sau Cái Tên

Gà tây, loài chim có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đã được người châu Âu đặt tên dựa trên một sự nhầm lẫn. Khi chúng được nhập khẩu vào châu Âu, người ta thường nhầm lẫn chúng với gà sao (guinea fowl) từ châu Phi, loại gà thường được vận chuyển qua các tuyến đường thương mại của Đế chế Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ). Do đó, chúng được gọi là 'Turkey-cocke' (gà trống Thổ Nhĩ Kỳ) và sau này rút ngắn thành 'turkey'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ con gà tây đã được làm thịt và chuẩn bị để ăn, đặc biệt là trong dịp Lễ Tạ Ơn ở Mỹ. Ngoài ra, còn có nghĩa lóng.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'Turkey with stuffing' (Gà tây nhồi). 'Turkey for Thanksgiving' (Gà tây cho Lễ Tạ Ơn). Giới từ 'with' thường đi kèm với các món ăn đi kèm, còn 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turkey
  • wild wild turkey
    (gà tây rừng)
  • roasted roasted turkey
    (gà tây quay)
  • smoked smoked turkey
    (gà tây hun khói)
  • whole whole turkey
    (nguyên con gà tây)
Verb + turkey
  • cook cook a turkey
    (nấu/quay một con gà tây)
  • carve carve the turkey
    (xẻ thịt gà tây)
  • stuff stuff the turkey
    (nhồi gà tây (trước khi quay))
  • eat eat turkey
    (ăn thịt gà tây)
Noun + turkey
  • turkey turkey sandwich
    (bánh mì kẹp thịt gà tây)
  • turkey turkey dinner
    (bữa ăn có gà tây)
  • turkey turkey baster
    (ống tiêm gia vị cho gà tây (dùng khi quay gà))

Idioms

  • talk turkey

    Nói thẳng thắn, nói nghiêm túc và thực tế về một vấn đề quan trọng

    "Let's talk turkey about the budget problems."

    (Chúng ta hãy nói thẳng thắn về các vấn đề ngân sách.)

  • go cold turkey

    Từ bỏ đột ngột và hoàn toàn một thói quen xấu hoặc chứng nghiện (ví dụ: hút thuốc, ma túy)

    "She decided to go cold turkey on smoking after years of trying to quit gradually."

    (Cô ấy quyết định bỏ hút thuốc một cách đột ngột sau nhiều năm cố gắng bỏ từ từ.)

  • a turkey (informal)

    Một thất bại hoàn toàn; một thứ dở tệ, vô dụng (thường dùng để chỉ phim, vở kịch, dự án...)

    "That new movie was a real turkey, everyone walked out before the end."

    (Bộ phim mới đó thật sự là một thất bại thảm hại, mọi người bỏ về trước khi hết phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkey

Danh từ
Lật mặt

Một loài chim lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được nuôi rộng rãi để lấy thịt.

"We had turkey for Thanksgiving dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had turkey for Thanksgiving dinner.
Chúng tôi đã ăn gà tây vào bữa tối Lễ Tạ Ơn.
Phủ định
I don't like turkey that much.
Tôi không thích gà tây lắm.
Nghi vấn
Did you buy a turkey for Christmas?
Bạn có mua gà tây cho Giáng Sinh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes turkey, doesn't he?
Anh ấy thích gà tây, phải không?
Phủ định
They don't eat turkey often, do they?
Họ không thường xuyên ăn gà tây, phải không?
Nghi vấn
Is that turkey delicious, isn't it?
Con gà tây đó có ngon không, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is feeding the turkeys in the barn.
Người nông dân đang cho lũ gà tây ăn trong chuồng.
Phủ định
They are not raising turkeys this year because of the avian flu.
Họ không nuôi gà tây năm nay vì dịch cúm gia cầm.
Nghi vấn
Is she buying a turkey for Thanksgiving dinner?
Cô ấy có đang mua một con gà tây cho bữa tối Lễ Tạ Ơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkey".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Gà tây là món ăn trung tâm và không thể thiếu trong bữa tiệc Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ và Canada. Nó tượng trưng cho sự no đủ, sum vầy và lòng biết ơn, được phục vụ cùng với các món ăn kèm truyền thống như nước sốt nam việt quất và khoai tây nghiền.

Bữa Ăn Giáng Sinh

Tại nhiều nước phương Tây, gà tây cũng là lựa chọn phổ biến cho bữa tối Giáng Sinh, đặc biệt là ở Anh. Nó thường được chế biến cầu kỳ và là tâm điểm của bữa tiệc gia đình trong dịp lễ này.