turkey
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Turkey'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loài chim lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được nuôi rộng rãi để lấy thịt.
Definition (English Meaning)
A large bird of North American origin, widely domesticated for food.
Ví dụ Thực tế với 'Turkey'
-
"We had turkey for Thanksgiving dinner."
"Chúng tôi đã ăn gà tây trong bữa tối Lễ Tạ Ơn."
-
"Roast turkey is a traditional Thanksgiving dish."
"Gà tây quay là một món ăn truyền thống trong Lễ Tạ Ơn."
-
"He acted like a complete turkey during the meeting."
"Anh ta cư xử như một thằng ngốc hoàn toàn trong cuộc họp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Turkey'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Turkey'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để chỉ con gà tây đã được làm thịt và chuẩn bị để ăn, đặc biệt là trong dịp Lễ Tạ Ơn ở Mỹ. Ngoài ra, còn có nghĩa lóng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'Turkey with stuffing' (Gà tây nhồi). 'Turkey for Thanksgiving' (Gà tây cho Lễ Tạ Ơn). Giới từ 'with' thường đi kèm với các món ăn đi kèm, còn 'for' chỉ mục đích sử dụng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Turkey'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We had turkey for Thanksgiving dinner.
|
Chúng tôi đã ăn gà tây vào bữa tối Lễ Tạ Ơn. |
| Phủ định |
I don't like turkey that much.
|
Tôi không thích gà tây lắm. |
| Nghi vấn |
Did you buy a turkey for Christmas?
|
Bạn có mua gà tây cho Giáng Sinh không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He likes turkey, doesn't he?
|
Anh ấy thích gà tây, phải không? |
| Phủ định |
They don't eat turkey often, do they?
|
Họ không thường xuyên ăn gà tây, phải không? |
| Nghi vấn |
Is that turkey delicious, isn't it?
|
Con gà tây đó có ngon không, phải không? |