rotate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
xoay, quay quanh một trục hoặc tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth rotates on its axis."
"Trái Đất quay quanh trục của nó."
-
"The windmill blades rotate in the wind."
"Các cánh quạt gió quay trong gió."
-
"We rotate the tires on the car to ensure even wear."
"Chúng tôi xoay lốp xe để đảm bảo độ mòn đều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rotation | sự xoay tròn, vòng quay, sự luân phiên |
| Adjective | rotational | thuộc về sự xoay tròn, mang tính luân phiên |
| Noun | rotator | thiết bị quay, cơ quay (trong giải phẫu) |
| Adjective | rotary | xoay tròn, quay được |
| Noun | rotary | ngã tư vòng xuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rotate' thường được dùng để miêu tả sự chuyển động tròn của một vật thể quanh một trục cố định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thiên văn học (sự quay của Trái Đất) đến kỹ thuật (sự quay của động cơ). 'Rotate' khác với 'spin' ở chỗ 'spin' thường mang ý nghĩa quay nhanh và có thể không nhất thiết quanh một trục cố định. 'Turn' là một từ tổng quát hơn, có thể chỉ sự thay đổi hướng hoặc vị trí nói chung, không nhất thiết phải là quay tròn.
Prepositions
'Rotate around' nhấn mạnh sự quay quanh một vật thể hoặc điểm khác. 'Rotate on' chỉ sự quay trên một trục. 'Rotate about' tương tự như 'rotate around' nhưng có thể mang tính trừu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoothly rotate smoothly (xoay tròn một cách trơn tru, nhẹ nhàng)
-
quickly rotate quickly (quay nhanh)
-
slowly rotate slowly (quay chậm)
-
clockwise rotate clockwise (xoay theo chiều kim đồng hồ)
-
anticlockwise rotate anticlockwise (xoay ngược chiều kim đồng hồ)
-
rotate rotate crops (luân canh cây trồng)
-
rotate rotate tires (đảo lốp xe (để các lốp mòn đều))
-
rotate rotate staff/duties (luân chuyển nhân viên/nhiệm vụ)
-
Earth The Earth rotates on its axis. (Trái Đất quay quanh trục của nó.)
-
wheel The wheel rotates freely. (Bánh xe quay tự do.)
Idioms
-
rotate shifts
luân phiên ca làm việc
"Nurses often have to rotate shifts, working mornings, evenings, and nights."
(Các y tá thường phải luân phiên ca làm việc, làm việc buổi sáng, buổi tối và ca đêm.)
-
rotate crops
luân canh cây trồng
"Farmers rotate crops to improve soil fertility and control pests."
(Nông dân luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất và kiểm soát sâu bệnh.)
-
rotate stock
luân chuyển hàng tồn kho (để đảm bảo hàng cũ được bán trước)
"Supermarkets rotate stock regularly to ensure fresh products are always available and older items are sold first."
(Các siêu thị thường xuyên luân chuyển hàng tồn kho để đảm bảo luôn có sản phẩm tươi mới và hàng cũ được bán trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotate
động từxoay, quay quanh một trục hoặc tâm.
"The Earth rotates on its axis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotate".
