(Top Banner Ad)
rotate
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

rotate

UK: /rəʊˈteɪt/ • US: /ˈroʊteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xoay quay luân phiên thay phiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to turn or cause to turn around an axis or center.

Vietnamese Meaning

xoay, quay quanh một trục hoặc tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth rotates on its axis."

    "Trái Đất quay quanh trục của nó."

  • "The windmill blades rotate in the wind."

    "Các cánh quạt gió quay trong gió."

  • "We rotate the tires on the car to ensure even wear."

    "Chúng tôi xoay lốp xe để đảm bảo độ mòn đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rotation sự xoay tròn, vòng quay, sự luân phiên
Adjective rotational thuộc về sự xoay tròn, mang tính luân phiên
Noun rotator thiết bị quay, cơ quay (trong giải phẫu)
Adjective rotary xoay tròn, quay được
Noun rotary ngã tư vòng xuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Latin
rotare
English
rotate

Nguồn gốc bánh xe

Từ 'rotate' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ 'rotare', nghĩa là 'quay', 'xoay tròn', mà bản thân 'rotare' lại bắt nguồn từ 'rota', có nghĩa là 'bánh xe'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với chuyển động tròn hoặc vòng xoay như một bánh xe, thể hiện ý nghĩa xoay hoặc quay quanh một trục.

Usage Note

Từ 'rotate' thường được dùng để miêu tả sự chuyển động tròn của một vật thể quanh một trục cố định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thiên văn học (sự quay của Trái Đất) đến kỹ thuật (sự quay của động cơ). 'Rotate' khác với 'spin' ở chỗ 'spin' thường mang ý nghĩa quay nhanh và có thể không nhất thiết quanh một trục cố định. 'Turn' là một từ tổng quát hơn, có thể chỉ sự thay đổi hướng hoặc vị trí nói chung, không nhất thiết phải là quay tròn.

Prepositions

around on about

'Rotate around' nhấn mạnh sự quay quanh một vật thể hoặc điểm khác. 'Rotate on' chỉ sự quay trên một trục. 'Rotate about' tương tự như 'rotate around' nhưng có thể mang tính trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rotate
  • smoothly rotate smoothly
    (xoay tròn một cách trơn tru, nhẹ nhàng)
  • quickly rotate quickly
    (quay nhanh)
  • slowly rotate slowly
    (quay chậm)
  • clockwise rotate clockwise
    (xoay theo chiều kim đồng hồ)
  • anticlockwise rotate anticlockwise
    (xoay ngược chiều kim đồng hồ)
Verb + rotate (transitive)
  • rotate rotate crops
    (luân canh cây trồng)
  • rotate rotate tires
    (đảo lốp xe (để các lốp mòn đều))
  • rotate rotate staff/duties
    (luân chuyển nhân viên/nhiệm vụ)
Noun + rotate (intransitive)
  • Earth The Earth rotates on its axis.
    (Trái Đất quay quanh trục của nó.)
  • wheel The wheel rotates freely.
    (Bánh xe quay tự do.)

Idioms

  • rotate shifts

    luân phiên ca làm việc

    "Nurses often have to rotate shifts, working mornings, evenings, and nights."

    (Các y tá thường phải luân phiên ca làm việc, làm việc buổi sáng, buổi tối và ca đêm.)

  • rotate crops

    luân canh cây trồng

    "Farmers rotate crops to improve soil fertility and control pests."

    (Nông dân luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất và kiểm soát sâu bệnh.)

  • rotate stock

    luân chuyển hàng tồn kho (để đảm bảo hàng cũ được bán trước)

    "Supermarkets rotate stock regularly to ensure fresh products are always available and older items are sold first."

    (Các siêu thị thường xuyên luân chuyển hàng tồn kho để đảm bảo luôn có sản phẩm tươi mới và hàng cũ được bán trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotate

động từ
Lật mặt

xoay, quay quanh một trục hoặc tâm.

"The Earth rotates on its axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotate".

Luân canh cây trồng trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'luân canh cây trồng' (crop rotation) là một thực hành quan trọng từ hàng thế kỷ. Việc thay đổi các loại cây trồng trên cùng một mảnh đất theo mùa hoặc năm giúp giữ cho đất màu mỡ, kiểm soát sâu bệnh và giảm thiểu sự suy thoái của đất, góp phần vào canh tác bền vững.

Luân chuyển vai trò trong tổ chức

Trong các tổ chức, doanh nghiệp, hoặc thậm chí các đội thể thao, việc 'luân chuyển' (rotate) các vai trò, vị trí hoặc nhiệm vụ là một chiến lược phổ biến. Điều này không chỉ giúp các thành viên phát triển đa kỹ năng, hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của công việc mà còn đảm bảo tính công bằng, tránh sự nhàm chán và tăng cường sự linh hoạt, khả năng thích ứng của cả nhóm.