(Top Banner Ad)
turnpike
B2
noun B2 Giao thông vận tải

turnpike

UK: /ˈtɜːnpaɪk/ • US: /ˈtɜːrnpaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đường cao tốc có thu phí đường trả phí đường thu phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expressway, especially one with tolls.

Vietnamese Meaning

Một đường cao tốc, đặc biệt là đường có thu phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove on the turnpike to avoid the smaller roads."

    "Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc có thu phí để tránh những con đường nhỏ hơn."

  • "The Pennsylvania Turnpike is a famous example of a toll road."

    "Đường cao tốc Pennsylvania là một ví dụ nổi tiếng về đường thu phí."

  • "Many turnpikes now use electronic toll collection."

    "Nhiều đường cao tốc thu phí hiện nay sử dụng hệ thống thu phí điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turnpiker Người quản lý hoặc người đi trên đường thu phí (ít dùng, chủ yếu trong bối cảnh lịch sử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
turnian
Old French
pic
Middle English
turnpike

Nguồn gốc của 'turnpike'

Từ "turnpike" có nguồn gốc từ thời kỳ xa xưa khi những con đường thu phí lần đầu xuất hiện. "Pike" ban đầu là một cây cọc nhọn hoặc một thanh gỗ chắn ngang đường. Để cho phép xe cộ qua lại, người quản lý cổng sẽ "turn" (xoay) cây cọc này sang một bên sau khi thu phí. Vì vậy, "turnpike" nghĩa đen là "cọc xoay", dùng để chỉ rào chắn thu phí trên đường bộ.

Usage Note

Từ 'turnpike' thường được sử dụng ở khu vực Đông Bắc và Trung Tây Hoa Kỳ. Nó đề cập đến một con đường cao tốc hiện đại, thường là một phần của hệ thống đường cao tốc liên bang, nơi người lái xe phải trả phí để sử dụng. Khác với 'freeway', 'expressway', 'highway' (những từ có thể miễn phí hoặc không), 'turnpike' luôn ngụ ý việc trả phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turnpike
  • major major turnpike
    (đường thu phí chính)
  • busy busy turnpike
    (đường thu phí đông đúc)
  • interstate interstate turnpike
    (đường thu phí liên bang (ở Mỹ))
Verb + turnpike
  • drive on drive on the turnpike
    (lái xe trên đường thu phí)
  • enter enter the turnpike
    (vào đường thu phí)
  • exit exit the turnpike
    (ra khỏi đường thu phí)
  • build build a turnpike
    (xây dựng đường thu phí)
Noun + turnpike
  • turnpike turnpike authority
    (cơ quan quản lý đường thu phí)
  • turnpike turnpike exit
    (lối ra khỏi đường thu phí)

Idioms

  • Hit the turnpike

    Lên đường (bắt đầu một chuyến đi trên đường thu phí)

    "We need to hit the turnpike early to avoid traffic."

    (Chúng ta cần lên đường thu phí sớm để tránh kẹt xe.)

  • On the turnpike

    Đang di chuyển/đi trên đường thu phí

    "They've been on the turnpike for three hours now."

    (Họ đã đi trên đường thu phí được ba tiếng đồng hồ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnpike

noun
Lật mặt

Một đường cao tốc, đặc biệt là đường có thu phí.

"We drove on the turnpike to avoid the smaller roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turnpike connected the two cities, making travel much faster.
Đường cao tốc nối liền hai thành phố, giúp việc di chuyển nhanh hơn nhiều.
Phủ định
There isn't a turnpike near my house, so I have to take local roads.
Không có đường cao tốc nào gần nhà tôi, vì vậy tôi phải đi đường địa phương.
Nghi vấn
Is there a toll on this turnpike?
Có thu phí trên đường cao tốc này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver paid the toll on the turnpike.
Người lái xe đã trả phí trên đường cao tốc có thu phí.
Phủ định
They didn't build the turnpike until the 1950s.
Họ đã không xây dựng đường cao tốc có thu phí cho đến những năm 1950.
Nghi vấn
Did you take the turnpike to get here faster?
Bạn có đi đường cao tốc có thu phí để đến đây nhanh hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drive on a turnpike, you usually pay a toll.
Nếu bạn lái xe trên đường cao tốc có thu phí (turnpike), bạn thường phải trả phí.
Phủ định
When there is heavy snow, the turnpike does not remain open.
Khi có tuyết rơi dày, đường cao tốc có thu phí (turnpike) không mở cửa.
Nghi vấn
If you use the turnpike, do you save time?
Nếu bạn sử dụng đường cao tốc có thu phí (turnpike), bạn có tiết kiệm thời gian không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be building a new turnpike to ease traffic congestion next year.
Họ sẽ xây dựng một đường cao tốc mới để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông vào năm tới.
Phủ định
The construction crew won't be using that old equipment on the turnpike project.
Đội xây dựng sẽ không sử dụng thiết bị cũ đó trên dự án đường cao tốc.
Nghi vấn
Will the authorities be increasing tolls on the turnpike anytime soon?
Liệu chính quyền có tăng phí trên đường cao tốc trong thời gian tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnpike".

Lịch sử và Vai trò của Turnpike

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các "turnpike" đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cơ sở hạ tầng giao thông từ thế kỷ 18. Chúng là những con đường có thu phí (ban đầu thường do tư nhân hoặc các ủy ban quản lý) nhằm tài trợ cho việc xây dựng và bảo trì đường sá, qua đó thúc đẩy thương mại và di chuyển. Ngày nay, khái niệm này vẫn tồn tại dưới dạng các đường cao tốc thu phí hiện đại.

Biểu tượng của những chuyến đi dài

Ở Hoa Kỳ, các "turnpike" lớn nổi tiếng như Pennsylvania Turnpike hay Ohio Turnpike thường được liên tưởng đến những chuyến đi đường dài xuyên bang (road trip). Chúng không chỉ là tuyến đường mà còn là biểu tượng của sự tự do di chuyển, khám phá các vùng đất rộng lớn, và là một phần đặc trưng của trải nghiệm du lịch Mỹ.