turnpike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expressway, especially one with tolls.
Vietnamese Meaning
Một đường cao tốc, đặc biệt là đường có thu phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We drove on the turnpike to avoid the smaller roads."
"Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc có thu phí để tránh những con đường nhỏ hơn."
-
"The Pennsylvania Turnpike is a famous example of a toll road."
"Đường cao tốc Pennsylvania là một ví dụ nổi tiếng về đường thu phí."
-
"Many turnpikes now use electronic toll collection."
"Nhiều đường cao tốc thu phí hiện nay sử dụng hệ thống thu phí điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turnpiker | Người quản lý hoặc người đi trên đường thu phí (ít dùng, chủ yếu trong bối cảnh lịch sử) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'turnpike' thường được sử dụng ở khu vực Đông Bắc và Trung Tây Hoa Kỳ. Nó đề cập đến một con đường cao tốc hiện đại, thường là một phần của hệ thống đường cao tốc liên bang, nơi người lái xe phải trả phí để sử dụng. Khác với 'freeway', 'expressway', 'highway' (những từ có thể miễn phí hoặc không), 'turnpike' luôn ngụ ý việc trả phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major turnpike (đường thu phí chính)
-
busy busy turnpike (đường thu phí đông đúc)
-
interstate interstate turnpike (đường thu phí liên bang (ở Mỹ))
-
drive on drive on the turnpike (lái xe trên đường thu phí)
-
enter enter the turnpike (vào đường thu phí)
-
exit exit the turnpike (ra khỏi đường thu phí)
-
build build a turnpike (xây dựng đường thu phí)
-
turnpike turnpike authority (cơ quan quản lý đường thu phí)
-
turnpike turnpike exit (lối ra khỏi đường thu phí)
Idioms
-
Hit the turnpike
Lên đường (bắt đầu một chuyến đi trên đường thu phí)
"We need to hit the turnpike early to avoid traffic."
(Chúng ta cần lên đường thu phí sớm để tránh kẹt xe.)
-
On the turnpike
Đang di chuyển/đi trên đường thu phí
"They've been on the turnpike for three hours now."
(Họ đã đi trên đường thu phí được ba tiếng đồng hồ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turnpike
nounMột đường cao tốc, đặc biệt là đường có thu phí.
"We drove on the turnpike to avoid the smaller roads."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turnpike connected the two cities, making travel much faster. |
Đường cao tốc nối liền hai thành phố, giúp việc di chuyển nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | There isn't a turnpike near my house, so I have to take local roads. |
Không có đường cao tốc nào gần nhà tôi, vì vậy tôi phải đi đường địa phương. |
| Nghi vấn | Is there a toll on this turnpike? |
Có thu phí trên đường cao tốc này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver paid the toll on the turnpike. |
Người lái xe đã trả phí trên đường cao tốc có thu phí. |
| Phủ định | They didn't build the turnpike until the 1950s. |
Họ đã không xây dựng đường cao tốc có thu phí cho đến những năm 1950. |
| Nghi vấn | Did you take the turnpike to get here faster? |
Bạn có đi đường cao tốc có thu phí để đến đây nhanh hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drive on a turnpike, you usually pay a toll. |
Nếu bạn lái xe trên đường cao tốc có thu phí (turnpike), bạn thường phải trả phí. |
| Phủ định | When there is heavy snow, the turnpike does not remain open. |
Khi có tuyết rơi dày, đường cao tốc có thu phí (turnpike) không mở cửa. |
| Nghi vấn | If you use the turnpike, do you save time? |
Nếu bạn sử dụng đường cao tốc có thu phí (turnpike), bạn có tiết kiệm thời gian không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be building a new turnpike to ease traffic congestion next year. |
Họ sẽ xây dựng một đường cao tốc mới để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông vào năm tới. |
| Phủ định | The construction crew won't be using that old equipment on the turnpike project. |
Đội xây dựng sẽ không sử dụng thiết bị cũ đó trên dự án đường cao tốc. |
| Nghi vấn | Will the authorities be increasing tolls on the turnpike anytime soon? |
Liệu chính quyền có tăng phí trên đường cao tốc trong thời gian tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnpike".
