(Top Banner Ad)
tollbooth
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

tollbooth

UK: /ˈtəʊl.buːθ/ • US: /ˈtoʊl.buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

cabin thu phí trạm thu phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small building where tolls are collected, typically located on a highway or bridge.

Vietnamese Meaning

Một cabin nhỏ nơi thu phí cầu đường, thường được đặt trên đường cao tốc hoặc cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver paid the toll at the tollbooth."

    "Người lái xe trả phí tại cabin thu phí."

  • "There was a long queue of cars at the tollbooth."

    "Có một hàng dài xe ô tô xếp hàng ở cabin thu phí."

  • "The new electronic toll system has reduced congestion at the tollbooths."

    "Hệ thống thu phí điện tử mới đã giảm ùn tắc tại các cabin thu phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toll Phí cầu đường, phí sử dụng đường xá
Verb toll Thu phí
Noun booth Gian hàng, buồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
toll
English
booth
English
tollbooth

Nguồn gốc của 'Tollbooth'

Từ 'tollbooth' kết hợp từ 'toll' (phí cầu đường) và 'booth' (buồng). Ban đầu, các 'booth' là những cấu trúc nhỏ, tạm thời nơi người thu phí ngồi để thu tiền từ người đi đường. Theo thời gian, chúng trở thành những trạm thu phí cố định hơn trên các con đường và cầu.

Usage Note

Từ 'tollbooth' chỉ một cấu trúc vật lý, nơi nhân viên thu phí làm việc và người lái xe trả phí. Nó thường được tìm thấy trên các tuyến đường thu phí. Không nên nhầm lẫn với 'toll', là khoản phí phải trả khi sử dụng đường hoặc cầu.

Prepositions

at near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He stopped at the tollbooth.' ('Anh ấy dừng lại ở cabin thu phí.')
'near' dùng để chỉ vị trí gần: 'The accident happened near the tollbooth.' ('Tai nạn xảy ra gần cabin thu phí.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tollbooth
  • small small tollbooth
    (trạm thu phí nhỏ)
  • automatic automatic tollbooth
    (trạm thu phí tự động)
Verb + tollbooth
  • approach approach a tollbooth
    (tiếp cận trạm thu phí)
  • pass pass through a tollbooth
    (đi qua trạm thu phí)
  • stop at stop at a tollbooth
    (dừng lại ở trạm thu phí)

Idioms

  • Life is not always a tollbooth

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng đòi hỏi bạn phải trả giá trước khi nhận được điều gì đó.

    "Life is not always a tollbooth; sometimes, good things happen without you having to pay upfront."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng là một trạm thu phí; đôi khi, những điều tốt đẹp xảy ra mà bạn không cần phải trả trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tollbooth

danh từ
Lật mặt

Một cabin nhỏ nơi thu phí cầu đường, thường được đặt trên đường cao tốc hoặc cầu.

"The driver paid the toll at the tollbooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There's a tollbooth on this highway, isn't there?
Có một trạm thu phí trên đường cao tốc này, phải không?
Phủ định
There isn't a tollbooth nearby, is there?
Không có trạm thu phí nào gần đây, phải không?
Nghi vấn
Is there a tollbooth ahead, is there not?
Có trạm thu phí phía trước, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be stopping at the tollbooth on the way to the beach.
Tôi sẽ dừng lại ở trạm thu phí trên đường đến bãi biển.
Phủ định
They won't be waiting at the tollbooth; they'll meet us further down the highway.
Họ sẽ không đợi ở trạm thu phí; họ sẽ gặp chúng ta ở xa lộ phía dưới.
Nghi vấn
Will she be working at the tollbooth tomorrow morning?
Liệu cô ấy có làm việc tại trạm thu phí vào sáng mai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a tollbooth on this highway, but it was removed five years ago.
Trước đây có một trạm thu phí trên đường cao tốc này, nhưng nó đã bị dỡ bỏ năm năm trước.
Phủ định
There didn't use to be a tollbooth here; it was only built recently.
Trước đây không có trạm thu phí ở đây; nó chỉ mới được xây dựng gần đây.
Nghi vấn
Did they use to have a tollbooth on this bridge?
Trước đây họ có trạm thu phí trên cây cầu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tollbooth".

Thu phí đường bộ

Ở nhiều quốc gia, phí đường bộ được sử dụng để duy trì và cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông. Các trạm thu phí là một phần quan trọng của hệ thống này.