tollbooth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small building where tolls are collected, typically located on a highway or bridge.
Vietnamese Meaning
Một cabin nhỏ nơi thu phí cầu đường, thường được đặt trên đường cao tốc hoặc cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver paid the toll at the tollbooth."
"Người lái xe trả phí tại cabin thu phí."
-
"There was a long queue of cars at the tollbooth."
"Có một hàng dài xe ô tô xếp hàng ở cabin thu phí."
-
"The new electronic toll system has reduced congestion at the tollbooths."
"Hệ thống thu phí điện tử mới đã giảm ùn tắc tại các cabin thu phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tollbooth' chỉ một cấu trúc vật lý, nơi nhân viên thu phí làm việc và người lái xe trả phí. Nó thường được tìm thấy trên các tuyến đường thu phí. Không nên nhầm lẫn với 'toll', là khoản phí phải trả khi sử dụng đường hoặc cầu.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He stopped at the tollbooth.' ('Anh ấy dừng lại ở cabin thu phí.')
'near' dùng để chỉ vị trí gần: 'The accident happened near the tollbooth.' ('Tai nạn xảy ra gần cabin thu phí.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small tollbooth (trạm thu phí nhỏ)
-
automatic automatic tollbooth (trạm thu phí tự động)
-
approach approach a tollbooth (tiếp cận trạm thu phí)
-
pass pass through a tollbooth (đi qua trạm thu phí)
-
stop at stop at a tollbooth (dừng lại ở trạm thu phí)
Idioms
-
Life is not always a tollbooth
Cuộc sống không phải lúc nào cũng đòi hỏi bạn phải trả giá trước khi nhận được điều gì đó.
"Life is not always a tollbooth; sometimes, good things happen without you having to pay upfront."
(Cuộc sống không phải lúc nào cũng là một trạm thu phí; đôi khi, những điều tốt đẹp xảy ra mà bạn không cần phải trả trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tollbooth
danh từMột cabin nhỏ nơi thu phí cầu đường, thường được đặt trên đường cao tốc hoặc cầu.
"The driver paid the toll at the tollbooth."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There's a tollbooth on this highway, isn't there? |
Có một trạm thu phí trên đường cao tốc này, phải không? |
| Phủ định | There isn't a tollbooth nearby, is there? |
Không có trạm thu phí nào gần đây, phải không? |
| Nghi vấn | Is there a tollbooth ahead, is there not? |
Có trạm thu phí phía trước, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be stopping at the tollbooth on the way to the beach. |
Tôi sẽ dừng lại ở trạm thu phí trên đường đến bãi biển. |
| Phủ định | They won't be waiting at the tollbooth; they'll meet us further down the highway. |
Họ sẽ không đợi ở trạm thu phí; họ sẽ gặp chúng ta ở xa lộ phía dưới. |
| Nghi vấn | Will she be working at the tollbooth tomorrow morning? |
Liệu cô ấy có làm việc tại trạm thu phí vào sáng mai không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a tollbooth on this highway, but it was removed five years ago. |
Trước đây có một trạm thu phí trên đường cao tốc này, nhưng nó đã bị dỡ bỏ năm năm trước. |
| Phủ định | There didn't use to be a tollbooth here; it was only built recently. |
Trước đây không có trạm thu phí ở đây; nó chỉ mới được xây dựng gần đây. |
| Nghi vấn | Did they use to have a tollbooth on this bridge? |
Trước đây họ có trạm thu phí trên cây cầu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tollbooth".
