(Top Banner Ad)
tutu
B1
danh từ B1 Văn hóa, Khiêu vũ

tutu

UK: /ˈtuːtuː/ • US: /ˈtuːtuː/

Nghĩa tiếng Việt

váy tutu váy ba lê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, often multilayered skirt worn by a ballerina.

Vietnamese Meaning

Một loại váy ngắn, thường có nhiều lớp, được mặc bởi một nữ diễn viên ba lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ballerina looked stunning in her white tutu."

    "Nữ diễn viên ba lê trông thật lộng lẫy trong chiếc váy tutu trắng."

  • "She practiced her pirouettes while wearing a pink tutu."

    "Cô ấy luyện tập các động tác xoay tròn của mình khi mặc một chiếc váy tutu màu hồng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

French
tutu

Nguồn gốc của từ 'tutu'

Từ 'tutu' xuất hiện trong tiếng Pháp vào khoảng thế kỷ 19, được cho là có nguồn gốc từ tiếng lóng trẻ con 'cucu' (chỉ phần mông) hoặc từ âm thanh 'tu-tu' khi xoay tròn. Một giả thuyết khác là nó bắt nguồn từ từ 'tulle' (vải tuyn), loại vải chính được dùng để làm váy. Tên gọi 'tutu' mang ý nghĩa vui tươi, đáng yêu, phản ánh sự nhẹ nhàng và bồng bềnh của chiếc váy ballet.

Usage Note

Từ 'tutu' dùng để chỉ loại váy đặc trưng của các vũ công ba lê, giúp họ thực hiện các động tác một cách dễ dàng và duyên dáng. Nó là một biểu tượng của nghệ thuật ba lê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tutu
  • white white tutu
    (váy tutu trắng)
  • pink pink tutu
    (váy tutu hồng)
  • classical classical tutu
    (váy tutu cổ điển)
  • romantic romantic tutu
    (váy tutu lãng mạn)
  • flowing flowing tutu
    (váy tutu bồng bềnh)
Verb + tutu
  • wear wear a tutu
    (mặc váy tutu)
  • dance in dance in a tutu
    (nhảy múa trong váy tutu)
  • design design a tutu
    (thiết kế một chiếc váy tutu)

Idioms

  • in a tutu

    mặc váy tutu

    "The children dressed up in tutus for the costume party."

    (Các bạn nhỏ mặc váy tutu cho buổi tiệc hóa trang.)

  • wear a tutu

    mặc váy tutu

    "She hopes to wear a beautiful tutu in her first ballet performance."

    (Cô bé hy vọng sẽ được mặc một chiếc váy tutu xinh đẹp trong buổi biểu diễn ba lê đầu tiên của mình.)

  • dance in a tutu

    nhảy múa trong váy tutu

    "Many little girls dream of dancing in a tutu gracefully."

    (Nhiều bé gái mơ ước được nhảy múa duyên dáng trong váy tutu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tutu

danh từ
Lật mặt

Một loại váy ngắn, thường có nhiều lớp, được mặc bởi một nữ diễn viên ba lê.

"The ballerina looked stunning in her white tutu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a beautiful tutu.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy tutu rất đẹp.
Phủ định
Isn't that tutu too short?
Không phải chiếc váy tutu đó quá ngắn sao?
Nghi vấn
Is her tutu pink?
Váy tutu của cô ấy có màu hồng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a tutu for the ballet performance.
Tôi ước tôi có một chiếc váy tutu cho buổi biểu diễn ba lê.
Phủ định
If only she hadn't lost her favorite tutu.
Ước gì cô ấy đã không làm mất chiếc váy tutu yêu thích của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could wear a tutu on stage?
Bạn có ước mình có thể mặc váy tutu trên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tutu".

Biểu tượng của ba lê và sự nữ tính

Váy tutu là trang phục biểu diễn đặc trưng và không thể thiếu trong múa ba lê cổ điển. Nó không chỉ là một bộ đồ mà còn là biểu tượng của sự duyên dáng, nhẹ nhàng, thanh tao và vẻ đẹp nữ tính của các vũ công ba lê. Chiếc váy tutu đã trải qua nhiều thay đổi về kiểu dáng từ thời 'ballet lãng mạn' (dài, bồng bềnh) đến 'ballet cổ điển' (ngắn, xòe cứng) nhưng luôn giữ vững vị trí biểu tượng của nghệ thuật múa này.

Tutu trong văn hóa đại chúng

Ngoài sân khấu ba lê, váy tutu cũng thường xuyên xuất hiện trong văn hóa đại chúng, từ trang phục hóa trang cho trẻ em, biểu tượng của sự đáng yêu và mộng mơ, cho đến thời trang cao cấp hay các tác phẩm nghệ thuật, cho thấy sức ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi múa ba lê của nó.