(Top Banner Ad)
ballet
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

ballet

UK: /ˈbæleɪ/ • US: /bæˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ba lê múa ba lê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theatrical dance in which a story is told or a mood or atmosphere is created through music and the graceful movements of dancers.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nghệ thuật múa kịch, trong đó một câu chuyện được kể hoặc một tâm trạng hoặc không khí được tạo ra thông qua âm nhạc và các động tác uyển chuyển của các vũ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been taking ballet lessons since she was five years old."

    "Cô ấy đã học các lớp học ballet từ khi cô ấy năm tuổi."

  • "The Royal Ballet is one of the most famous ballet companies in the world."

    "Đoàn ballet Hoàng gia là một trong những đoàn ballet nổi tiếng nhất trên thế giới."

  • "He admires the grace and precision of ballet dancers."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự duyên dáng và chính xác của các vũ công ballet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballerina Nữ diễn viên ballet chuyên nghiệp
Noun ballerino Nam diễn viên ballet chuyên nghiệp (hiếm dùng)
Adjective balletic Thuộc về ballet, có tính chất ballet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
balletto
French
ballet
English
ballet

Nguồn gốc của Ballet

Từ 'ballet' xuất phát từ tiếng Ý 'balletto', một dạng nhỏ của 'ballo' (điệu nhảy). Nó du nhập vào tiếng Pháp và sau đó vào tiếng Anh. Ballet phát triển mạnh mẽ ở Pháp dưới thời vua Louis XIV, người đã thành lập Académie Royale de Danse, đặt nền móng cho ballet chuyên nghiệp.

Usage Note

Ballet tập trung vào kỹ thuật, sự duyên dáng và tính thẩm mỹ. Nó khác với các loại hình múa khác ở tính kỷ luật cao và các quy tắc nghiêm ngặt về vị trí và chuyển động.

Prepositions

in for

‘In ballet’ thường dùng để chỉ ai đó tham gia vào hoặc có kỹ năng trong ballet. Ví dụ: She is skilled in ballet. ‘For ballet’ có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc gì đó liên quan đến ballet. Ví dụ: This training is good for ballet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballet
  • classical ballet
    (Ballet cổ điển)
  • modern ballet
    (Ballet hiện đại)
  • contemporary ballet
    (Ballet đương đại)
Verb + ballet
  • perform ballet
    (Biểu diễn ballet)
  • dance ballet
    (Nhảy ballet)
  • choreograph ballet
    (Biên đạo múa ballet)

Idioms

  • a balancing act

    Một tình huống khó khăn đòi hỏi sự cân bằng và khéo léo để thành công.

    "Juggling work and family life is a real balancing act."

    (Cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình là một việc thực sự đòi hỏi sự khéo léo.)

  • grace under pressure

    Khả năng giữ bình tĩnh và duyên dáng trong tình huống căng thẳng.

    "The dancer showed grace under pressure when her costume ripped."

    (Vũ công đã thể hiện sự duyên dáng khi trang phục của cô ấy bị rách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballet

danh từ
Lật mặt

Một loại hình nghệ thuật múa kịch, trong đó một câu chuyện được kể hoặc một tâm trạng hoặc không khí được tạo ra thông qua âm nhạc và các động tác uyển chuyển của các vũ công.

"She has been taking ballet lessons since she was five years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballet".

The Nutcracker

Vở ballet 'The Nutcracker' (Kẹp hạt dẻ) là một truyền thống Giáng sinh phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nhiều gia đình đi xem vở ballet này vào dịp lễ Giáng sinh.

Swan Lake

Hồ Thiên Nga (Swan Lake) là một trong những vở ballet nổi tiếng nhất trên thế giới, được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp của Tchaikovsky và câu chuyện tình yêu bi thảm.