(Top Banner Ad)
pointe shoes
B2
noun B2 Ballet

pointe shoes

UK: /ˈpɔɪnt ʃuːz/ • US: /ˈpɔɪnt ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày mũi cứng giày pointe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specially designed shoes used in ballet dancing that allow a dancer to stand on the tips of their toes.

Vietnamese Meaning

Giày mũi cứng, loại giày được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong múa ba lê, cho phép vũ công đứng trên đầu ngón chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ballerina carefully prepares her pointe shoes before each performance."

    "Nữ diễn viên ba lê cẩn thận chuẩn bị đôi giày mũi cứng của mình trước mỗi buổi biểu diễn."

  • "Learning to dance en pointe requires years of training."

    "Học cách múa trên đầu ngón chân đòi hỏi nhiều năm luyện tập."

  • "Properly fitted pointe shoes are essential for a dancer's safety."

    "Một đôi giày mũi cứng vừa vặn là điều cần thiết cho sự an toàn của vũ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pointe Kỹ thuật múa ba lê đứng bằng đầu ngón chân; tư thế đứng trên đầu ngón chân.
Phrase en pointe Ở tư thế đứng trên đầu ngón chân (trong múa ba lê).
Noun pointe work Các động tác hoặc kỹ thuật múa ba lê yêu cầu đứng trên đầu ngón chân.
Noun pointe shoe Giày mũi cứng (dạng số ít của 'pointe shoes').

Related Words

Subject Area

Ballet

Etymology (Nguồn gốc)

French
pointe
English
pointe (ballet term)
Old English
scoh
English
shoe

Nguồn gốc giày mũi cứng

Giày mũi cứng, hay "pointe shoes", là loại giày đặc biệt cho phép vũ công ba lê đứng và nhảy bằng đầu ngón chân. Từ "pointe" có gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "mũi nhọn" hoặc "đầu ngón". Việc sử dụng giày mũi cứng bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt với nữ vũ công Marie Taglioni, giúp các vũ công tạo ra những chuyển động nhẹ nhàng, bay bổng và đầy mê hoặc, mở ra một kỷ nguyên mới cho ba lê cổ điển.

Usage Note

Pointe shoes là một phần không thể thiếu của múa ba lê cổ điển. Chúng được gia cố đặc biệt ở phần mũi để hỗ trợ trọng lượng của vũ công. Sự vừa vặn và bảo dưỡng giày pointe là rất quan trọng để tránh chấn thương. Cần phân biệt với các loại giày múa ba lê khác như 'ballet slippers' (giày ba lê mềm).

Prepositions

in for

* **in pointe shoes:** Chỉ trạng thái mang giày. Ví dụ: She dances beautifully *in pointe shoes*.
* **for pointe shoes:** Chỉ mục đích sử dụng hoặc thiết kế cho giày. Ví dụ: This material is used *for pointe shoes*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pointe shoes
  • wear wear pointe shoes
    (mang giày mũi cứng)
  • put on put on pointe shoes
    (xỏ giày mũi cứng vào)
  • take off take off pointe shoes
    (cởi giày mũi cứng ra)
  • break in break in pointe shoes
    (làm mềm giày mũi cứng (để vừa chân))
  • dance in dance in pointe shoes
    (múa bằng giày mũi cứng)
Adjective + pointe shoes
  • new new pointe shoes
    (giày mũi cứng mới)
  • old old pointe shoes
    (giày mũi cứng cũ)
  • stiff stiff pointe shoes
    (giày mũi cứng cứng (chưa được làm mềm))
  • soft soft pointe shoes
    (giày mũi cứng mềm (đã được làm mềm hoặc sắp hỏng))
Nouns/Phrases related to pointe shoes
  • a pair of a pair of pointe shoes
    (một đôi giày mũi cứng)
  • fitting pointe shoes fitting
    (việc thử và chọn giày mũi cứng)
  • ribbons and elastic pointe shoes ribbons and elastic
    (dây ruy-băng và dây chun của giày mũi cứng)

Idioms

  • to go en pointe

    Bắt đầu hoặc thực hiện động tác múa đứng trên đầu ngón chân.

    "The ballerina started to go en pointe during the elegant pas de deux."

    (Nữ diễn viên ba lê bắt đầu đứng trên mũi giày trong màn song ca duyên dáng.)

  • to hang up one's pointe shoes

    Nghỉ hưu, giải nghệ (đặc biệt trong lĩnh vực múa ba lê).

    "After a brilliant career spanning thirty years, she decided it was time to hang up her pointe shoes."

    (Sau một sự nghiệp lẫy lừng kéo dài ba mươi năm, cô ấy quyết định đã đến lúc gác giày mũi cứng.)

  • break in pointe shoes

    Làm mềm hoặc làm cho giày mũi cứng vừa vặn và dễ chịu hơn khi sử dụng.

    "Dancers spend hours breaking in pointe shoes to make them comfortable for performances."

    (Các vũ công dành hàng giờ để làm mềm giày mũi cứng để chúng thoải mái khi biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointe shoes

noun
Lật mặt

Giày mũi cứng, loại giày được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong múa ba lê, cho phép vũ công đứng trên đầu ngón chân.

"The ballerina carefully prepares her pointe shoes before each performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer, who loves ballet, cherishes her pointe shoes which are custom-made.
Vũ công, người yêu thích ballet, trân trọng đôi giày mũi cứng của cô ấy, chúng được làm riêng.
Phủ định
The ballerina, whose pointe shoes weren't properly fitted, couldn't perform the challenging routine.
Nữ diễn viên ba lê, người có đôi giày mũi cứng không vừa vặn, đã không thể thực hiện bài tập khó.
Nghi vấn
Are those pointe shoes, which she bought yesterday, the ones she will wear for the performance?
Có phải đôi giày mũi cứng đó, cái mà cô ấy đã mua ngày hôm qua, là đôi cô ấy sẽ mang cho buổi biểu diễn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices hard, she will wear pointe shoes in the upcoming performance.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ đi giày mũi cứng trong buổi biểu diễn sắp tới.
Phủ định
If he doesn't train consistently, he won't be able to dance in pointe shoes.
Nếu anh ấy không tập luyện đều đặn, anh ấy sẽ không thể nhảy bằng giày mũi cứng.
Nghi vấn
Will she need new pointe shoes if she dances professionally?
Liệu cô ấy có cần giày mũi cứng mới nếu cô ấy nhảy chuyên nghiệp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ballerinas' pointe shoes are essential for their performance.
Giày mũi cứng của các vũ công ba lê rất cần thiết cho buổi biểu diễn của họ.
Phủ định
Clara and Lily's pointe shoes aren't the same size.
Giày mũi cứng của Clara và Lily không cùng kích cỡ.
Nghi vấn
Is this dancer's pointe shoes new?
Đôi giày mũi cứng của vũ công này có mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointe shoes".

Sự cống hiến và nỗi đau

Múa bằng giày mũi cứng đòi hỏi sự khổ luyện và sức chịu đựng phi thường từ các vũ công ba lê. Giày mũi cứng không hề thoải mái, và việc sử dụng chúng thường xuyên gây ra đau đớn, chai sần, thậm chí là chấn thương ở chân. Đây là biểu tượng của sự cống hiến, kỷ luật và niềm đam mê mãnh liệt của vũ công ba lê dành cho nghệ thuật.

Biểu tượng của sự thanh thoát và nữ tính

Giày mũi cứng là một biểu tượng mang tính hình tượng của ba lê cổ điển, tượng trưng cho sự thanh lịch, nhẹ nhàng và nữ tính. Khi một vũ công đứng trên mũi giày, họ dường như thách thức trọng lực, tạo ra ảo ảnh về sự bay bổng và không trọng lượng, làm say đắm lòng người xem, biến những màn trình diễn trở nên kỳ diệu.