(Top Banner Ad)
ballerina
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Khiêu vũ

ballerina

UK: /ˌbæləˈriːnə/ • US: /ˌbæləˈriːnə/

Nghĩa tiếng Việt

nữ diễn viên ba lê nghệ sĩ ba lê nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female ballet dancer.

Vietnamese Meaning

Một nữ diễn viên ba lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ballerina's performance was breathtaking."

    "Màn trình diễn của nữ diễn viên ba lê thật ngoạn mục."

  • "She dreamed of becoming a famous ballerina."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một nữ diễn viên ba lê nổi tiếng."

  • "The ballerina executed a perfect pirouette."

    "Nữ diễn viên ba lê đã thực hiện một động tác xoay người hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballet múa ba lê
Verb dance nhảy múa
Noun dancer vũ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ballerina
Italian
ballare (to dance)
Latin
ballare (to dance)
Greek
ballizein (to dance)

Nguồn gốc của Ballerina

Từ 'ballerina' xuất phát từ tiếng Ý, cụ thể là từ 'ballare' có nghĩa là 'nhảy'. Nó được dùng để chỉ một nữ vũ công ballet, một nghệ sĩ biểu diễn múa ballet chuyên nghiệp. Thuật ngữ này đã du nhập vào tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, trở thành một phần không thể thiếu của từ vựng múa ballet.

Usage Note

Từ 'ballerina' thường chỉ những vũ công ba lê nữ chuyên nghiệp và có kỹ năng điêu luyện. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn so với từ 'ballet dancer' nói chung. Đôi khi, nó còn dùng để chỉ người phụ nữ tham gia vào hoạt động, công việc đòi hỏi sự khéo léo, uyển chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballerina
  • graceful ballerina
    (vũ công ba lê duyên dáng)
  • prima ballerina
    (nữ diễn viên chính của đoàn ba lê)
  • young ballerina
    (vũ công ba lê trẻ)
Verb + ballerina
  • watch a ballerina
    (xem một vũ công ba lê)
  • admire the ballerina
    (ngưỡng mộ vũ công ba lê)
  • become a ballerina
    (trở thành một vũ công ba lê)

Idioms

  • light on one's feet (like a ballerina)

    nhẹ nhàng, uyển chuyển (như một vũ công ba lê)

    "She is light on her feet, just like a ballerina."

    (Cô ấy đi lại rất nhẹ nhàng, uyển chuyển như một vũ công ba lê.)

  • graceful as a ballerina

    duyên dáng như một vũ công ba lê

    "Her movements are as graceful as a ballerina."

    (Những động tác của cô ấy duyên dáng như một vũ công ba lê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballerina

Danh từ
Lật mặt

Một nữ diễn viên ba lê.

"The ballerina's performance was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys watching the ballerina perform.
Cô ấy thích xem diễn viên ba lê biểu diễn.
Phủ định
He doesn't mind coaching a ballerina.
Anh ấy không ngại huấn luyện một diễn viên ba lê.
Nghi vấn
Do you recall seeing that ballerina dance?
Bạn có nhớ đã xem nữ diễn viên ba lê đó nhảy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced harder, she would be a famous ballerina.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ là một diễn viên ba lê nổi tiếng.
Phủ định
If she weren't such a talented ballerina, she wouldn't have been accepted into the prestigious academy.
Nếu cô ấy không phải là một diễn viên ba lê tài năng như vậy, cô ấy đã không được chấp nhận vào học viện danh tiếng.
Nghi vấn
Would she feel more confident if she were a seasoned ballerina?
Cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy là một diễn viên ba lê dày dặn kinh nghiệm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced harder, she would have become a famous ballerina.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã trở thành một diễn viên ba lê nổi tiếng.
Phủ định
If she hadn't dreamed of being a ballerina, she wouldn't have dedicated her life to ballet.
Nếu cô ấy không mơ ước trở thành một diễn viên ba lê, cô ấy đã không cống hiến cuộc đời mình cho môn ba lê.
Nghi vấn
Would she have become a prima ballerina if she had started ballet younger?
Liệu cô ấy có trở thành một prima ballerina nếu cô ấy bắt đầu học ba lê từ khi còn nhỏ hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a prima ballerina at the Royal Ballet.
Cô ấy sẽ trở thành một nghệ sĩ ba lê chính tại Đoàn Ba lê Hoàng gia.
Phủ định
They are not going to hire another ballerina this season.
Họ sẽ không thuê thêm bất kỳ nghệ sĩ ba lê nào trong mùa này.
Nghi vấn
Is he going to date that famous ballerina?
Anh ấy có định hẹn hò với nữ diễn viên ba lê nổi tiếng đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a ballerina in her youth.
Cô ấy từng là một diễn viên ba lê khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't know she was a ballerina.
Anh ấy đã không biết cô ấy là một diễn viên ba lê.
Nghi vấn
Was she a ballerina before becoming a doctor?
Cô ấy đã từng là một diễn viên ba lê trước khi trở thành bác sĩ phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ballerina is practicing her pirouettes.
Nữ diễn viên ba lê đang luyện tập các vòng xoay pirouette của cô ấy.
Phủ định
The ballerina isn't performing tonight due to an injury.
Nữ diễn viên ba lê không biểu diễn tối nay vì bị thương.
Nghi vấn
Is the ballerina preparing for the upcoming competition?
Có phải nữ diễn viên ba lê đang chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballerina".

Vai trò của Ballerina

Ballerina không chỉ là một vũ công, mà còn là một nghệ sĩ. Họ phải trải qua quá trình luyện tập gian khổ để đạt được sự hoàn hảo trong từng động tác. Họ đại diện cho sự duyên dáng, thanh lịch và kỹ thuật điêu luyện của nghệ thuật múa ballet.

Trang phục của Ballerina

Trang phục đặc trưng của ballerina thường bao gồm tutu (váy xòe), giày mũi cứng (pointe shoes) và áo liền quần. Trang phục này không chỉ giúp ballerina di chuyển dễ dàng hơn mà còn tôn lên vẻ đẹp và sự thanh thoát của họ trên sân khấu.