(Top Banner Ad)
twelve pm
A1
Cụm từ chỉ thời gian A1 Thời gian

twelve pm

UK: /twɛlv piːˈɛm/ • US: /twɛlv piːˈɛm/

Nghĩa tiếng Việt

12 giờ trưa giữa trưa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

12:00 noon; midday

Vietnamese Meaning

12 giờ trưa; giữa trưa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting is scheduled for twelve pm."

    "Cuộc họp được lên lịch vào 12 giờ trưa."

  • "We will have lunch at twelve pm."

    "Chúng ta sẽ ăn trưa vào lúc 12 giờ trưa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twalif
Old English
twelf
Middle English
twelve
Modern English
twelve

Nguồn Gốc Số 'Twelve'

Từ 'twelve' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *twalif, mang ý nghĩa là 'hai còn lại' (tức là mười cộng hai). Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển từ Old English 'twelf' sang Middle English 'twelve' để trở thành dạng hiện đại.

PM là gì?

Viết tắt 'PM' (post meridiem) có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'sau giữa trưa'. Nó được dùng trong hệ thống 12 giờ để chỉ khoảng thời gian từ giữa trưa (12:00 PM) đến nửa đêm (12:00 AM).

12 PM: Trưa Hay Nửa Đêm?

Có thể gây nhầm lẫn, nhưng trong hệ thống 12 giờ, '12 PM' luôn chỉ đúng 12 giờ trưa (buổi trưa). '12 AM' mới là 12 giờ đêm (nửa đêm). Đây là quy ước quan trọng cần nhớ khi dùng giờ giấc.

Usage Note

Cụm từ 'twelve pm' biểu thị thời điểm chính xác giữa trưa. 'pm' là viết tắt của 'post meridiem' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'sau giữa trưa'. Mặc dù về mặt kỹ thuật '12 pm' có nghĩa là '12 giờ sau giữa trưa', nó được hiểu rộng rãi và chấp nhận là giữa trưa. Nên tránh sử dụng '12 pm' và '12 am' để chỉ 12 giờ trưa và 12 giờ đêm, thay vào đó nên dùng 'noon' và 'midnight' để tránh nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + twelve pm
  • arrive at arrive at twelve pm
    (đến lúc 12 giờ trưa)
  • meet at meet at twelve pm
    (gặp nhau lúc 12 giờ trưa)
  • start at start at twelve pm
    (bắt đầu lúc 12 giờ trưa)
  • finish by finish by twelve pm
    (hoàn thành trước 12 giờ trưa)
Trạng từ/Giới từ + twelve pm
  • exactly exactly twelve pm
    (chính xác 12 giờ trưa)
  • around around twelve pm
    (khoảng 12 giờ trưa)
  • until until twelve pm
    (cho đến 12 giờ trưa)
  • by by twelve pm
    (trước 12 giờ trưa)

Idioms

  • sharp at twelve pm

    đúng 12 giờ trưa (chính xác)

    "The meeting will start sharp at twelve pm, so don't be late."

    (Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 12 giờ trưa, vì vậy đừng đến muộn.)

  • by twelve pm

    trước 12 giờ trưa (không muộn hơn)

    "Please submit your report by twelve pm today."

    (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước 12 giờ trưa nay.)

  • at the stroke of twelve pm

    vào đúng khoảnh khắc 12 giờ trưa

    "The old clock chimed at the stroke of twelve pm, marking midday."

    (Chiếc đồng hồ cổ đổ chuông vào đúng khoảnh khắc 12 giờ trưa, đánh dấu giữa ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twelve pm

Cụm từ chỉ thời gian
Lật mặt

12 giờ trưa; giữa trưa

"The meeting is scheduled for twelve pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twelve pm".

Giờ Ăn Trưa Truyền Thống

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, 12 giờ trưa (twelve pm) được xem là thời điểm bắt đầu bữa trưa truyền thống. Các trường học và văn phòng thường có giờ nghỉ trưa vào hoặc xung quanh thời điểm này.

Cao Bồi Miền Tây: 'High Noon'

Trong các bộ phim cao bồi miền Tây (Western), 'High Noon' (đúng 12 giờ trưa) thường được miêu tả là thời điểm diễn ra các cuộc đấu súng, đối đầu căng thẳng. Đây đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho những khoảnh khắc quyết định.