(Top Banner Ad)
Midday
A2
Danh từ A2 Thời gian

Midday

UK: /ˈmɪd.deɪ/ • US: /ˈmɪd.deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

giữa trưa buổi trưa lúc giữa ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle of the day; noon.

Vietnamese Meaning

Giữa ngày; buổi trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun is usually at its strongest at midday."

    "Mặt trời thường mạnh nhất vào giữa trưa."

  • "We'll meet you for lunch at midday."

    "Chúng ta sẽ gặp bạn ăn trưa vào giữa trưa."

  • "The temperature is expected to reach 30 degrees Celsius by midday."

    "Nhiệt độ dự kiến sẽ đạt 30 độ C vào giữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midnight nửa đêm
Noun mid-morning giữa buổi sáng
Noun mid-afternoon giữa buổi chiều
Noun daytime ban ngày
Adjective mid-day thuộc về giữa ngày, xảy ra vào giữa trưa (ví dụ: mid-day meal - bữa ăn giữa trưa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
middæġ
Middle English
middai
Modern English
midday

Nguồn gốc đơn giản của Midday

Từ 'midday' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'middæġ', một từ ghép đơn giản của 'mid' (giữa) và 'dæġ' (ngày). Nó miêu tả chính xác khoảng thời gian giữa ban ngày, khi mặt trời lên cao nhất và thường trùng với buổi trưa.

Usage Note

Từ 'midday' thường được dùng để chỉ thời điểm chính xác giữa ngày, khoảng 12 giờ trưa. Nó thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Các từ đồng nghĩa bao gồm 'noon' và 'noontime', nhưng 'midday' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

at around

‘At midday’ dùng để chỉ chính xác thời điểm giữa ngày. ‘Around midday’ dùng để chỉ khoảng thời gian gần giữa ngày, không nhất thiết phải là chính xác 12 giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Midday
  • at at midday
    (vào giữa trưa)
  • around around midday
    (khoảng giữa trưa)
  • before before midday
    (trước giữa trưa)
  • after after midday
    (sau giữa trưa)
Midday + Noun
  • midday midday sun
    (nắng giữa trưa)
  • midday midday meal
    (bữa ăn giữa trưa (bữa trưa))
  • midday midday break
    (nghỉ giải lao giữa trưa)
  • midday midday nap
    (giấc ngủ trưa)
Verb + Midday (describing time passing)
  • reach reach midday
    (đạt đến giữa trưa (thời gian))
  • pass pass midday
    (qua giữa trưa)

Idioms

  • at midday

    vào giữa trưa, vào đúng 12 giờ trưa

    "The meeting is scheduled for at midday."

    (Cuộc họp được lên lịch vào đúng giữa trưa.)

  • the midday sun

    nắng giữa trưa, mặt trời đứng bóng

    "It's dangerous to stay too long in the midday sun."

    (Ở ngoài nắng giữa trưa quá lâu là nguy hiểm.)

  • midday heat

    cái nóng gay gắt giữa trưa

    "We rested indoors to avoid the midday heat."

    (Chúng tôi nghỉ ngơi trong nhà để tránh cái nóng gay gắt giữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Midday

Danh từ
Lật mặt

Giữa ngày; buổi trưa.

"The sun is usually at its strongest at midday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Around midday, the sun is at its highest point, and the heat is intense.
Vào khoảng giữa trưa, mặt trời ở điểm cao nhất và sức nóng rất gay gắt.
Phủ định
Unlike some tropical areas, where midday brings a brief respite, our city remains bustling.
Không giống như một số vùng nhiệt đới, nơi giữa trưa mang lại một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn ngủi, thành phố của chúng tôi vẫn nhộn nhịp.
Nghi vấn
Given the early start, will the meeting conclude before midday, or will it run into the afternoon?
Với sự khởi đầu sớm, cuộc họp sẽ kết thúc trước giữa trưa hay sẽ kéo dài đến buổi chiều?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is at its highest point at midday.
Mặt trời ở điểm cao nhất vào giữa trưa.
Phủ định
We do not usually eat lunch before midday.
Chúng tôi thường không ăn trưa trước giữa trưa.
Nghi vấn
Does the market close at midday?
Chợ có đóng cửa vào giữa trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Midday".

Văn hóa 'Siesta' ở các nước nhiệt đới

Ở nhiều quốc gia có khí hậu nóng, đặc biệt là các nước Địa Trung Hải và Mỹ Latinh, có một truyền thống gọi là 'siesta' – một giấc ngủ ngắn hoặc thời gian nghỉ ngơi vào giữa trưa. Điều này giúp mọi người tránh được cái nóng gay gắt nhất trong ngày và hồi phục năng lượng cho buổi chiều làm việc.

Bữa trưa: Bữa ăn quan trọng giữa ngày

Bữa ăn giữa trưa ('midday meal' hoặc 'lunch') là một bữa ăn quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Đối với một số quốc gia, đây có thể là bữa ăn chính trong ngày, trong khi ở những nơi khác, nó là bữa ăn nhẹ hơn để cung cấp năng lượng cần thiết trước khi tiếp tục các hoạt động trong buổi chiều.