Midday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữa ngày; buổi trưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun is usually at its strongest at midday."
"Mặt trời thường mạnh nhất vào giữa trưa."
-
"We'll meet you for lunch at midday."
"Chúng ta sẽ gặp bạn ăn trưa vào giữa trưa."
-
"The temperature is expected to reach 30 degrees Celsius by midday."
"Nhiệt độ dự kiến sẽ đạt 30 độ C vào giữa trưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'midday' thường được dùng để chỉ thời điểm chính xác giữa ngày, khoảng 12 giờ trưa. Nó thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Các từ đồng nghĩa bao gồm 'noon' và 'noontime', nhưng 'midday' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
‘At midday’ dùng để chỉ chính xác thời điểm giữa ngày. ‘Around midday’ dùng để chỉ khoảng thời gian gần giữa ngày, không nhất thiết phải là chính xác 12 giờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at midday (vào giữa trưa)
-
around around midday (khoảng giữa trưa)
-
before before midday (trước giữa trưa)
-
after after midday (sau giữa trưa)
-
midday midday sun (nắng giữa trưa)
-
midday midday meal (bữa ăn giữa trưa (bữa trưa))
-
midday midday break (nghỉ giải lao giữa trưa)
-
midday midday nap (giấc ngủ trưa)
-
reach reach midday (đạt đến giữa trưa (thời gian))
-
pass pass midday (qua giữa trưa)
Idioms
-
at midday
vào giữa trưa, vào đúng 12 giờ trưa
"The meeting is scheduled for at midday."
(Cuộc họp được lên lịch vào đúng giữa trưa.)
-
the midday sun
nắng giữa trưa, mặt trời đứng bóng
"It's dangerous to stay too long in the midday sun."
(Ở ngoài nắng giữa trưa quá lâu là nguy hiểm.)
-
midday heat
cái nóng gay gắt giữa trưa
"We rested indoors to avoid the midday heat."
(Chúng tôi nghỉ ngơi trong nhà để tránh cái nóng gay gắt giữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Midday
Danh từGiữa ngày; buổi trưa.
"The sun is usually at its strongest at midday."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Around midday, the sun is at its highest point, and the heat is intense. |
Vào khoảng giữa trưa, mặt trời ở điểm cao nhất và sức nóng rất gay gắt. |
| Phủ định | Unlike some tropical areas, where midday brings a brief respite, our city remains bustling. |
Không giống như một số vùng nhiệt đới, nơi giữa trưa mang lại một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn ngủi, thành phố của chúng tôi vẫn nhộn nhịp. |
| Nghi vấn | Given the early start, will the meeting conclude before midday, or will it run into the afternoon? |
Với sự khởi đầu sớm, cuộc họp sẽ kết thúc trước giữa trưa hay sẽ kéo dài đến buổi chiều? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is at its highest point at midday. |
Mặt trời ở điểm cao nhất vào giữa trưa. |
| Phủ định | We do not usually eat lunch before midday. |
Chúng tôi thường không ăn trưa trước giữa trưa. |
| Nghi vấn | Does the market close at midday? |
Chợ có đóng cửa vào giữa trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Midday".
