(Top Banner Ad)
am
A1
Verb (auxiliary) A1 Ngữ pháp

am

UK: /æm/ • US: /æm/

Nghĩa tiếng Việt

thì
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

First person singular present of the verb 'to be'.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại của động từ 'to be'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am a student."

    "Tôi là một học sinh."

  • "I am happy."

    "Tôi hạnh phúc."

  • "I am at home."

    "Tôi đang ở nhà."

  • "I am going to the store."

    "Tôi đang đi đến cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb be thì, là, ở (dạng nguyên thể)
Noun being sinh vật, sự tồn tại
Verb been đã từng (phân từ II của be)

Related Words

is (thì, là, ở (dùng với ngôi thứ ba số ít))are (thì, là, ở (dùng với các ngôi khác))was (đã thì, đã là, đã ở (quá khứ của am/is))were (đã thì, đã là, đã ở (quá khứ của are))

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
h₁ésmi
Proto-Germanic
immi
Old English
eom
Middle English
am

Gốc rễ của sự tồn tại

Từ 'am' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu cổ 'es-', có nghĩa là 'tồn tại'. Đây là một trong những từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh, nhấn mạnh sự hiện diện cá nhân của người nói.

Sự biến đổi qua các thời kỳ

Trong tiếng Anh cổ, 'eom' chỉ được dùng cho ngôi thứ nhất số ít. Qua hàng thế kỷ, cách phát âm và viết đã được rút gọn thành 'am' như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Luôn đi kèm với chủ ngữ 'I'. Dùng để diễn tả trạng thái, tính chất, hoặc vị trí của chủ ngữ ở thời điểm hiện tại. Khác với 'is' (dùng cho ngôi thứ ba số ít) và 'are' (dùng cho ngôi thứ hai số ít/số nhiều và ngôi thứ nhất/thứ ba số nhiều).

Collocations (Từ đi kèm)

I am + Adjective
  • sorry I am sorry
    (Tôi xin lỗi)
  • ready I am ready
    (Tôi đã sẵn sàng)
  • sure I am sure
    (Tôi chắc chắn)
I am + Verb-ing
  • coming I am coming
    (Tôi đang đến đây)
  • joking I am joking
    (Tôi đang đùa thôi)

Idioms

  • I am all ears

    Tôi đang chăm chú lắng nghe đây

    "Tell me your story, I am all ears."

    (Kể tôi nghe câu chuyện của bạn đi, tôi đang lắng nghe đây.)

  • I am who I am

    Tôi là chính tôi (chấp nhận bản thân)

    "I don't care what they think; I am who I am."

    (Tôi không quan tâm họ nghĩ gì; tôi là chính tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

am

Verb (auxiliary)
Lật mặt

Ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại của động từ 'to be'.

"I am a student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "am".

Khẳng định bản thân

Trong văn hóa phương Tây, cấu trúc 'I am' thường được dùng trong các câu khẳng định (affirmations) để xây dựng sự tự tin và xác định căn tính cá nhân.

Ý nghĩa tôn giáo

Cụm từ 'I Am That I Am' trong Kinh Thánh là một cách gọi thiêng liêng về Thượng đế, thể hiện sự tồn tại vĩnh cửu và tuyệt đối.