am
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại của động từ 'to be'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am a student."
"Tôi là một học sinh."
-
"I am happy."
"Tôi hạnh phúc."
-
"I am at home."
"Tôi đang ở nhà."
-
"I am going to the store."
"Tôi đang đi đến cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luôn đi kèm với chủ ngữ 'I'. Dùng để diễn tả trạng thái, tính chất, hoặc vị trí của chủ ngữ ở thời điểm hiện tại. Khác với 'is' (dùng cho ngôi thứ ba số ít) và 'are' (dùng cho ngôi thứ hai số ít/số nhiều và ngôi thứ nhất/thứ ba số nhiều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sorry I am sorry (Tôi xin lỗi)
-
ready I am ready (Tôi đã sẵn sàng)
-
sure I am sure (Tôi chắc chắn)
-
coming I am coming (Tôi đang đến đây)
-
joking I am joking (Tôi đang đùa thôi)
Idioms
-
I am all ears
Tôi đang chăm chú lắng nghe đây
"Tell me your story, I am all ears."
(Kể tôi nghe câu chuyện của bạn đi, tôi đang lắng nghe đây.)
-
I am who I am
Tôi là chính tôi (chấp nhận bản thân)
"I don't care what they think; I am who I am."
(Tôi không quan tâm họ nghĩ gì; tôi là chính tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
am
Verb (auxiliary)Ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại của động từ 'to be'.
"I am a student."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "am".
