two-level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having two levels or stages.
Vietnamese Meaning
Có hai cấp độ hoặc giai đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a two-level security system to protect sensitive data."
"Công ty đã triển khai một hệ thống bảo mật hai cấp để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."
-
"The organization has a two-level management structure."
"Tổ chức có cấu trúc quản lý hai cấp."
-
"This is a two-level parking garage."
"Đây là một gara đậu xe hai tầng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Number | two | Số hai |
| Noun | level | Cấp độ, mức độ, tầng |
| Verb | level | San bằng, làm phẳng, cân bằng |
| Adjective | level | Bằng phẳng, ngang bằng |
| Adjective | multi-level | Đa cấp, nhiều tầng |
| Adjective | single-level | Một cấp, một tầng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc quá trình có hai lớp hoặc giai đoạn riêng biệt. Nó nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng thành hai phần.
Sử dụng trong các ngữ cảnh phức tạp hơn, nơi cần nhấn mạnh sự tương tác hoặc liên kết giữa hai cấp độ hoặc giai đoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house a two-level house (một ngôi nhà hai tầng)
-
system a two-level system (một hệ thống hai cấp)
-
approach a two-level approach (một cách tiếp cận hai cấp độ)
-
analysis a two-level analysis (một phân tích hai cấp)
-
structure a two-level structure (một cấu trúc hai tầng/cấp)
-
parking lot a two-level parking lot (một bãi đậu xe hai tầng)
Idioms
-
two-level marketing
tiếp thị hai cấp (thường liên quan đến mô hình kinh doanh đa cấp nhưng cũng có thể chỉ cấu trúc marketing có hai tầng)
"The company uses a two-level marketing strategy to reach more customers."
(Công ty sử dụng chiến lược tiếp thị hai cấp để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)
-
two-level analysis
phân tích hai cấp độ (phân tích một vấn đề ở hai mức độ hoặc khía cạnh khác nhau, ví dụ: vi mô và vĩ mô)
"Researchers conducted a two-level analysis of the data, examining both individual and group effects."
(Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích hai cấp độ dữ liệu, xem xét cả tác động cá nhân và nhóm.)
-
two-level governance
quản trị hai cấp (hệ thống quản trị có hai cấp độ quyền lực hoặc thẩm quyền, ví dụ: cấp quốc gia và cấp khu vực)
"The European Union operates under a system of two-level governance."
(Liên minh Châu Âu hoạt động dưới một hệ thống quản trị hai cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two-level
Tính từCó hai cấp độ hoặc giai đoạn.
"The company implemented a two-level security system to protect sensitive data."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect designed a two-level house: the ground floor for living, and the upper floor for sleeping. |
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hai tầng: tầng trệt để sinh hoạt, và tầng trên để ngủ. |
| Phủ định | The company doesn't have a two-level management structure: it's a flat organization with no hierarchy. |
Công ty không có cấu trúc quản lý hai cấp: đó là một tổ chức phẳng không có hệ thống phân cấp. |
| Nghi vấn | Does the shopping mall have a two-level parking garage: one level above ground and one below? |
Trung tâm mua sắm có bãi đậu xe hai tầng không: một tầng trên mặt đất và một tầng dưới lòng đất? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two-level parking garage was designed by a renowned architect. |
Nhà để xe hai tầng đã được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng. |
| Phủ định | The two-level platform was not considered safe for the performance. |
Sân khấu hai tầng không được coi là an toàn cho buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Was the two-level bridge completed on time? |
Cây cầu hai tầng đã được hoàn thành đúng thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-level".
