(Top Banner Ad)
two-level
B2
Tính từ B2 Tổng quát

two-level

UK: /ˈtuː ˌlɛvəl/ • US: /ˈtuː ˌlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

hai cấp hai tầng hai bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two levels or stages.

Vietnamese Meaning

Có hai cấp độ hoặc giai đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a two-level security system to protect sensitive data."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống bảo mật hai cấp để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "The organization has a two-level management structure."

    "Tổ chức có cấu trúc quản lý hai cấp."

  • "This is a two-level parking garage."

    "Đây là một gara đậu xe hai tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number two Số hai
Noun level Cấp độ, mức độ, tầng
Verb level San bằng, làm phẳng, cân bằng
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng
Adjective multi-level Đa cấp, nhiều tầng
Adjective single-level Một cấp, một tầng

Synonyms

dual-level (hai cấp độ)double-tiered (hai tầng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twō
Old English
twā
Modern English
two
Latin
lībra
Latin (diminutive)
libella
Old French
nivel
Middle English
level
Modern English
level
Modern English (compound)
two-level

Nguồn gốc 'two-level'

Từ 'two-level' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'two' (hai) và 'level' (cấp độ, tầng). 'Two' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European, trong khi 'level' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'cái cân' hoặc 'dây dọi'. Khi kết hợp, 'two-level' mô tả một thứ có hai cấp độ, hai tầng hoặc hai giai đoạn khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc quá trình có hai lớp hoặc giai đoạn riêng biệt. Nó nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng thành hai phần.
Sử dụng trong các ngữ cảnh phức tạp hơn, nơi cần nhấn mạnh sự tương tác hoặc liên kết giữa hai cấp độ hoặc giai đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • house a two-level house
    (một ngôi nhà hai tầng)
  • system a two-level system
    (một hệ thống hai cấp)
  • approach a two-level approach
    (một cách tiếp cận hai cấp độ)
  • analysis a two-level analysis
    (một phân tích hai cấp)
  • structure a two-level structure
    (một cấu trúc hai tầng/cấp)
  • parking lot a two-level parking lot
    (một bãi đậu xe hai tầng)

Idioms

  • two-level marketing

    tiếp thị hai cấp (thường liên quan đến mô hình kinh doanh đa cấp nhưng cũng có thể chỉ cấu trúc marketing có hai tầng)

    "The company uses a two-level marketing strategy to reach more customers."

    (Công ty sử dụng chiến lược tiếp thị hai cấp để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)

  • two-level analysis

    phân tích hai cấp độ (phân tích một vấn đề ở hai mức độ hoặc khía cạnh khác nhau, ví dụ: vi mô và vĩ mô)

    "Researchers conducted a two-level analysis of the data, examining both individual and group effects."

    (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích hai cấp độ dữ liệu, xem xét cả tác động cá nhân và nhóm.)

  • two-level governance

    quản trị hai cấp (hệ thống quản trị có hai cấp độ quyền lực hoặc thẩm quyền, ví dụ: cấp quốc gia và cấp khu vực)

    "The European Union operates under a system of two-level governance."

    (Liên minh Châu Âu hoạt động dưới một hệ thống quản trị hai cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-level

Tính từ
Lật mặt

Có hai cấp độ hoặc giai đoạn.

"The company implemented a two-level security system to protect sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed a two-level house: the ground floor for living, and the upper floor for sleeping.
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hai tầng: tầng trệt để sinh hoạt, và tầng trên để ngủ.
Phủ định
The company doesn't have a two-level management structure: it's a flat organization with no hierarchy.
Công ty không có cấu trúc quản lý hai cấp: đó là một tổ chức phẳng không có hệ thống phân cấp.
Nghi vấn
Does the shopping mall have a two-level parking garage: one level above ground and one below?
Trung tâm mua sắm có bãi đậu xe hai tầng không: một tầng trên mặt đất và một tầng dưới lòng đất?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two-level parking garage was designed by a renowned architect.
Nhà để xe hai tầng đã được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
Phủ định
The two-level platform was not considered safe for the performance.
Sân khấu hai tầng không được coi là an toàn cho buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Was the two-level bridge completed on time?
Cây cầu hai tầng đã được hoàn thành đúng thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-level".

Kiến trúc nhà ở hai tầng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị lớn hoặc khu vực có diện tích đất hạn chế, nhà ở hai tầng ('two-level house' hoặc 'two-story house') rất phổ biến. Thiết kế này giúp tối ưu hóa không gian sống trên một diện tích đất nhỏ hơn, thường phân chia không gian sinh hoạt chung (như phòng khách, bếp) ở tầng trệt và không gian riêng tư (như phòng ngủ) ở tầng trên.

Cấu trúc hệ thống hai cấp

Khái niệm 'two-level' còn phản ánh trong nhiều hệ thống tổ chức xã hội, kinh doanh hoặc học thuật. Ví dụ, trong giáo dục, có thể có hệ thống 'two-level' với cấp độ đại học (undergraduate) và sau đại học (graduate). Trong quản lý doanh nghiệp, có thể có cấu trúc 'two-level' với quản lý cấp cao và cấp trung, thể hiện sự phân cấp quyền lực và trách nhiệm.