single-level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having only one level or layer.
Vietnamese Meaning
Chỉ có một tầng hoặc lớp duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization has a single-level management structure."
"Tổ chức có một cấu trúc quản lý một cấp."
-
"The software uses a single-level menu system."
"Phần mềm sử dụng một hệ thống menu một cấp."
-
"A single-level house is easier to navigate for someone with mobility issues."
"Một ngôi nhà một tầng dễ dàng di chuyển hơn cho người có vấn đề về vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | đơn lẻ, duy nhất, một |
| Adverb | singly | một mình, riêng lẻ, từng cái một |
| Noun | singleness | sự đơn độc, sự duy nhất |
| Noun | level | tầng, cấp độ, mặt phẳng, trình độ |
| Verb | level | san bằng, cân bằng, làm phẳng |
| Adjective | level | bằng phẳng, ngang bằng, cùng cấp |
| Adjective | multi-level | nhiều tầng, nhiều cấp độ (từ trái nghĩa/liên quan) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cấu trúc, tổ chức, hoặc thiết kế chỉ có một cấp độ, không có sự phân cấp phức tạp. Thường đối lập với 'multi-level' (nhiều tầng). Nó nhấn mạnh sự đơn giản và phẳng (flat) của cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house single-level house (ngôi nhà một tầng)
-
home single-level home (nhà ở một tầng (thường dùng để chỉ nhà ở riêng))
-
living single-level living (lối sống ở nhà một tầng (tiện lợi, không có cầu thang))
-
apartment single-level apartment (căn hộ một tầng (không phải căn hộ duplex))
-
access single-level access (lối tiếp cận một mặt phẳng (không có bậc thang hoặc độ dốc))
-
design single-level design (thiết kế một tầng)
Idioms
-
single-level dwelling
nhà ở một tầng (một cách trang trọng hơn để chỉ nhà một tầng)
"Many retirees prefer a single-level dwelling for ease of movement."
(Nhiều người về hưu thích một căn nhà ở một tầng để dễ dàng di chuyển.)
-
single-level floor plan
mặt bằng thiết kế một tầng (bản vẽ bố cục của một ngôi nhà một tầng)
"The architect presented a functional single-level floor plan."
(Kiến trúc sư đã trình bày một mặt bằng thiết kế một tầng rất tiện dụng.)
-
single-level construction
công trình xây dựng một tầng (kiểu xây dựng chỉ có một tầng)
"The project focused on single-level construction to reduce building time."
(Dự án tập trung vào công trình xây dựng một tầng để giảm thời gian thi công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-level
Tính từChỉ có một tầng hoặc lớp duy nhất.
"The organization has a single-level management structure."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you design a house with a single-level layout, it will be easier for elderly residents to move around. |
Nếu bạn thiết kế một ngôi nhà với bố cục một tầng, người lớn tuổi sẽ dễ dàng di chuyển hơn. |
| Phủ định | If the building is not single-level, we will not be able to accommodate wheelchair access on all floors. |
Nếu tòa nhà không phải một tầng, chúng ta sẽ không thể đáp ứng việc tiếp cận xe lăn trên tất cả các tầng. |
| Nghi vấn | Will it be more cost-effective if the entire office space is single-level? |
Liệu việc toàn bộ không gian văn phòng là một tầng có hiệu quả về chi phí hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have been marketing single-level homes to retirees for five years. |
Đến năm sau, công ty sẽ đã tiếp thị nhà một tầng cho người về hưu được năm năm. |
| Phủ định | By the time they finish the renovation, they won't have been living in a single-level house for very long. |
Vào thời điểm họ hoàn thành việc cải tạo, họ sẽ chưa sống trong một căn nhà một tầng được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Will the architect have been designing single-level residences for elderly clients for a decade by the end of this project? |
Liệu kiến trúc sư có đã thiết kế những khu dân cư một tầng cho khách hàng lớn tuổi được một thập kỷ vào cuối dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-level".
