(Top Banner Ad)
single-level
B2
Tính từ B2 Tổng quát

single-level

UK: /ˌsɪŋɡəl ˈlɛvəl/ • US: /ˌsɪŋɡəl ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

một tầng một cấp đơn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one level or layer.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một tầng hoặc lớp duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization has a single-level management structure."

    "Tổ chức có một cấu trúc quản lý một cấp."

  • "The software uses a single-level menu system."

    "Phần mềm sử dụng một hệ thống menu một cấp."

  • "A single-level house is easier to navigate for someone with mobility issues."

    "Một ngôi nhà một tầng dễ dàng di chuyển hơn cho người có vấn đề về vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn lẻ, duy nhất, một
Adverb singly một mình, riêng lẻ, từng cái một
Noun singleness sự đơn độc, sự duy nhất
Noun level tầng, cấp độ, mặt phẳng, trình độ
Verb level san bằng, cân bằng, làm phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng, cùng cấp
Adjective multi-level nhiều tầng, nhiều cấp độ (từ trái nghĩa/liên quan)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Latin
libella
Old French
nivel
English
level
English
single-level

Nguồn gốc 'single'

Phần 'single' trong 'single-level' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang nghĩa 'từng cái một, riêng lẻ'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'sengle' trước khi vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự đơn độc hoặc duy nhất.

Nguồn gốc 'level'

Phần 'level' bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella', có nghĩa là 'cái cân nhỏ' hoặc 'thước thủy', một dụng cụ để kiểm tra độ bằng phẳng. Qua tiếng Pháp cổ 'nivel', nó đã hình thành nên từ 'level' trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa là 'mặt phẳng, cấp độ' hoặc 'sự cân bằng'.

Sự kết hợp hiện đại

'Single-level' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp 'single' (đơn, một) và 'level' (tầng, cấp độ) để mô tả một thứ gì đó chỉ có một tầng hoặc một mặt phẳng duy nhất.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cấu trúc, tổ chức, hoặc thiết kế chỉ có một cấp độ, không có sự phân cấp phức tạp. Thường đối lập với 'multi-level' (nhiều tầng). Nó nhấn mạnh sự đơn giản và phẳng (flat) của cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + single-level
  • house single-level house
    (ngôi nhà một tầng)
  • home single-level home
    (nhà ở một tầng (thường dùng để chỉ nhà ở riêng))
  • living single-level living
    (lối sống ở nhà một tầng (tiện lợi, không có cầu thang))
  • apartment single-level apartment
    (căn hộ một tầng (không phải căn hộ duplex))
  • access single-level access
    (lối tiếp cận một mặt phẳng (không có bậc thang hoặc độ dốc))
  • design single-level design
    (thiết kế một tầng)

Idioms

  • single-level dwelling

    nhà ở một tầng (một cách trang trọng hơn để chỉ nhà một tầng)

    "Many retirees prefer a single-level dwelling for ease of movement."

    (Nhiều người về hưu thích một căn nhà ở một tầng để dễ dàng di chuyển.)

  • single-level floor plan

    mặt bằng thiết kế một tầng (bản vẽ bố cục của một ngôi nhà một tầng)

    "The architect presented a functional single-level floor plan."

    (Kiến trúc sư đã trình bày một mặt bằng thiết kế một tầng rất tiện dụng.)

  • single-level construction

    công trình xây dựng một tầng (kiểu xây dựng chỉ có một tầng)

    "The project focused on single-level construction to reduce building time."

    (Dự án tập trung vào công trình xây dựng một tầng để giảm thời gian thi công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-level

Tính từ
Lật mặt

Chỉ có một tầng hoặc lớp duy nhất.

"The organization has a single-level management structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you design a house with a single-level layout, it will be easier for elderly residents to move around.
Nếu bạn thiết kế một ngôi nhà với bố cục một tầng, người lớn tuổi sẽ dễ dàng di chuyển hơn.
Phủ định
If the building is not single-level, we will not be able to accommodate wheelchair access on all floors.
Nếu tòa nhà không phải một tầng, chúng ta sẽ không thể đáp ứng việc tiếp cận xe lăn trên tất cả các tầng.
Nghi vấn
Will it be more cost-effective if the entire office space is single-level?
Liệu việc toàn bộ không gian văn phòng là một tầng có hiệu quả về chi phí hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have been marketing single-level homes to retirees for five years.
Đến năm sau, công ty sẽ đã tiếp thị nhà một tầng cho người về hưu được năm năm.
Phủ định
By the time they finish the renovation, they won't have been living in a single-level house for very long.
Vào thời điểm họ hoàn thành việc cải tạo, họ sẽ chưa sống trong một căn nhà một tầng được lâu lắm.
Nghi vấn
Will the architect have been designing single-level residences for elderly clients for a decade by the end of this project?
Liệu kiến trúc sư có đã thiết kế những khu dân cư một tầng cho khách hàng lớn tuổi được một thập kỷ vào cuối dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-level".

Sự tiện lợi và khả năng tiếp cận

Nhà một tầng ('single-level') rất được ưa chuộng ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, vì sự tiện lợi và khả năng tiếp cận. Chúng lý tưởng cho người lớn tuổi, người khuyết tật hoặc gia đình có trẻ nhỏ, vì loại bỏ nhu cầu đi cầu thang, giúp giảm nguy cơ té ngã và di chuyển dễ dàng hơn cho xe lăn hoặc xe đẩy.

Kiến trúc và phong cách sống

Kiến trúc nhà một tầng gắn liền với các phong cách như Ranch-style (kiểu trang trại) và Bungalow, phổ biến ở các vùng ngoại ô Mỹ. Những ngôi nhà này thường có bố cục trải rộng, kết nối tốt với không gian ngoài trời và được coi là biểu tượng của lối sống thoải mái, ít phức tạp, đặc biệt là trong thế kỷ 20.