(Top Banner Ad)
multi-level
B2
adjective B2 Tổng quát, Kinh doanh, Giáo dục

multi-level

UK: /ˌmʌltiˈlevəl/ • US: /ˌmʌltiˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa cấp nhiều tầng phân tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having several or many levels or layers.

Vietnamese Meaning

Có nhiều cấp độ hoặc lớp khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a multi-level management structure."

    "Công ty có một cấu trúc quản lý đa cấp."

  • "It's a multi-level marketing scheme."

    "Đó là một sơ đồ tiếp thị đa cấp."

  • "The building has a multi-level parking garage."

    "Tòa nhà có một nhà để xe nhiều tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multi-level Có nhiều tầng, nhiều cấp độ; đa cấp.
Noun multi-level marketing (MLM) Hình thức tiếp thị đa cấp, bán hàng trực tiếp qua mạng lưới nhiều cấp độ đại lý.
Noun multi-level car park Bãi đỗ xe nhiều tầng.
Noun multi-level system Hệ thống đa cấp, hệ thống có nhiều tầng lớp hoặc cấp độ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
libella
Old French
nivel
English (prefix)
multi-
English (noun)
level
English (compound)
multi-level

Nguồn gốc 'Multi-'

Tiền tố 'multi-' đến từ tiếng Latin 'multus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để tạo ra các từ ghép chỉ sự đa dạng, đa chiều, hoặc số lượng lớn, như 'multimedia' (đa phương tiện) hay 'multicolor' (đa sắc).

Nguồn gốc 'Level'

Từ 'level' (cấp độ, mặt phẳng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libella', chỉ một cái cân nhỏ hoặc dụng cụ đo độ thăng bằng. Qua tiếng Pháp cổ 'nivel', nó đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, từ chiều cao, cấp bậc đến mức độ.

Sự kết hợp 'Multi-level'

Ghép 'multi-' và 'level' tạo nên 'multi-level' (đa cấp, nhiều tầng). Từ này xuất hiện khi cần mô tả các cấu trúc, hệ thống hay tổ chức có nhiều tầng, cấp bậc hoặc giai đoạn khác nhau, phản ánh sự phức tạp và phân cấp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc chương trình được tổ chức theo nhiều cấp độ khác nhau. Nhấn mạnh sự phức tạp và phân tầng của đối tượng được mô tả. Khác với 'hierarchical' (mang tính thứ bậc rõ ràng) và 'complex' (phức tạp nói chung), 'multi-level' tập trung vào cấu trúc nhiều tầng.

Collocations (Từ đi kèm)

Multi-level + Noun
  • marketing multi-level marketing
    (tiếp thị đa cấp)
  • system multi-level system
    (hệ thống đa cấp)
  • structure multi-level structure
    (cấu trúc nhiều tầng/cấp)
  • analysis multi-level analysis
    (phân tích đa cấp)
  • governance multi-level governance
    (quản trị đa cấp)
  • security multi-level security
    (bảo mật nhiều cấp độ)
  • parking multi-level parking
    (bãi đỗ xe nhiều tầng)

Idioms

  • Multi-level marketing (MLM)

    Hình thức tiếp thị, bán hàng đa cấp, trong đó người bán kiếm tiền từ doanh số cá nhân và từ doanh số của những người họ tuyển dụng.

    "She got involved in multi-level marketing hoping to earn extra income."

    (Cô ấy tham gia tiếp thị đa cấp với hy vọng kiếm thêm thu nhập.)

  • Multi-level access

    Quyền truy cập nhiều cấp độ, thường dùng trong hệ thống bảo mật để kiểm soát quyền của người dùng dựa trên cấp độ ưu tiên hoặc vai trò.

    "The new software implements multi-level access control to protect sensitive data."

    (Phần mềm mới áp dụng kiểm soát quyền truy cập nhiều cấp độ để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)

  • Multi-level thinking

    Tư duy đa cấp/đa chiều, khả năng phân tích và hiểu một vấn đề từ nhiều góc độ, cấp độ khác nhau.

    "Solving complex problems requires multi-level thinking, considering all layers of the issue."

    (Giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi tư duy đa chiều, xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-level

adjective
Lật mặt

Có nhiều cấp độ hoặc lớp khác nhau.

"The company has a multi-level management structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company implemented a multi-level marketing strategy significantly boosted its revenue is undeniable.
Việc công ty triển khai chiến lược tiếp thị đa cấp đã thúc đẩy đáng kể doanh thu của nó là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the product's multi-level pricing structure will attract more customers is not yet certain.
Liệu cấu trúc giá đa cấp của sản phẩm có thu hút được nhiều khách hàng hơn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How the instructor designed the multi-level course to cater to students with varying skill sets remains a mystery.
Cách người hướng dẫn thiết kế khóa học đa cấp để phục vụ sinh viên với các bộ kỹ năng khác nhau vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should implement a multi-level marketing strategy to expand its reach.
Công ty nên triển khai một chiến lược marketing đa cấp để mở rộng phạm vi tiếp cận của mình.
Phủ định
They cannot build a multi-level structure on that unstable ground.
Họ không thể xây dựng một cấu trúc đa cấp trên nền đất không ổn định đó.
Nghi vấn
Could the organization have a multi-level hierarchy to manage the workforce effectively?
Liệu tổ chức có thể có một hệ thống phân cấp đa cấp để quản lý lực lượng lao động một cách hiệu quả không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company developed a multi-level marketing strategy.
Công ty đã phát triển một chiến lược marketing đa cấp.
Phủ định
The building does not have a multi-level parking garage.
Tòa nhà không có gara đậu xe nhiều tầng.
Nghi vấn
Does the game offer multi-level gameplay?
Trò chơi có cung cấp lối chơi nhiều cấp độ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have developed a multi-level security system.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã phát triển một hệ thống bảo mật đa cấp.
Phủ định
By next year, they won't have finished building the multi-level parking garage.
Đến năm sau, họ sẽ chưa hoàn thành việc xây dựng nhà để xe đa tầng.
Nghi vấn
Will the students have completed the multi-level course by the end of the semester?
Liệu các sinh viên đã hoàn thành khóa học đa cấp vào cuối học kỳ chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been developing a multi-level marketing strategy.
Công ty đã và đang phát triển một chiến lược tiếp thị đa cấp.
Phủ định
They haven't been implementing a multi-level security system for long.
Họ chưa triển khai một hệ thống bảo mật đa cấp được lâu.
Nghi vấn
Has the government been investigating the multi-level scheme?
Chính phủ đã và đang điều tra đường dây đa cấp đó phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a multi-level marketing strategy, but they changed it last year.
Công ty đã từng có một chiến lược marketing đa cấp, nhưng họ đã thay đổi nó vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't use to have a multi-level organizational structure; it was much flatter.
Họ đã không từng có một cấu trúc tổ chức đa cấp; nó bằng phẳng hơn nhiều.
Nghi vấn
Did the building use to be a multi-level parking garage before they converted it?
Tòa nhà đã từng là một nhà để xe đa tầng trước khi họ chuyển đổi nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-level".

Tiếp thị Đa cấp (Multi-level Marketing - MLM)

Tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, tiếp thị đa cấp (MLM) là một mô hình kinh doanh gây nhiều tranh cãi. Mặc dù có những công ty MLM hoạt động hợp pháp, nhưng nó cũng thường bị nhầm lẫn hoặc liên kết với các mô hình lừa đảo kim tự tháp (pyramid scheme), gây ra những hiểu lầm và mất mát tài chính cho nhiều người tham gia không hiểu rõ. Pháp luật ở nhiều nơi đã ban hành quy định chặt chẽ để quản lý hoạt động này.

Kiến trúc Đa tầng trong Đô thị

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, các cấu trúc 'multi-level' (đa tầng) rất phổ biến. Điển hình là 'multi-level car parks' (bãi đậu xe nhiều tầng) giúp tiết kiệm không gian, hay các trung tâm thương mại, khu dân cư 'multi-level' được thiết kế để tối ưu hóa diện tích sử dụng và phục vụ nhu cầu đa dạng của cư dân thành phố.