multi-level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having several or many levels or layers.
Vietnamese Meaning
Có nhiều cấp độ hoặc lớp khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a multi-level management structure."
"Công ty có một cấu trúc quản lý đa cấp."
-
"It's a multi-level marketing scheme."
"Đó là một sơ đồ tiếp thị đa cấp."
-
"The building has a multi-level parking garage."
"Tòa nhà có một nhà để xe nhiều tầng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multi-level | Có nhiều tầng, nhiều cấp độ; đa cấp. |
| Noun | multi-level marketing (MLM) | Hình thức tiếp thị đa cấp, bán hàng trực tiếp qua mạng lưới nhiều cấp độ đại lý. |
| Noun | multi-level car park | Bãi đỗ xe nhiều tầng. |
| Noun | multi-level system | Hệ thống đa cấp, hệ thống có nhiều tầng lớp hoặc cấp độ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc chương trình được tổ chức theo nhiều cấp độ khác nhau. Nhấn mạnh sự phức tạp và phân tầng của đối tượng được mô tả. Khác với 'hierarchical' (mang tính thứ bậc rõ ràng) và 'complex' (phức tạp nói chung), 'multi-level' tập trung vào cấu trúc nhiều tầng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marketing multi-level marketing (tiếp thị đa cấp)
-
system multi-level system (hệ thống đa cấp)
-
structure multi-level structure (cấu trúc nhiều tầng/cấp)
-
analysis multi-level analysis (phân tích đa cấp)
-
governance multi-level governance (quản trị đa cấp)
-
security multi-level security (bảo mật nhiều cấp độ)
-
parking multi-level parking (bãi đỗ xe nhiều tầng)
Idioms
-
Multi-level marketing (MLM)
Hình thức tiếp thị, bán hàng đa cấp, trong đó người bán kiếm tiền từ doanh số cá nhân và từ doanh số của những người họ tuyển dụng.
"She got involved in multi-level marketing hoping to earn extra income."
(Cô ấy tham gia tiếp thị đa cấp với hy vọng kiếm thêm thu nhập.)
-
Multi-level access
Quyền truy cập nhiều cấp độ, thường dùng trong hệ thống bảo mật để kiểm soát quyền của người dùng dựa trên cấp độ ưu tiên hoặc vai trò.
"The new software implements multi-level access control to protect sensitive data."
(Phần mềm mới áp dụng kiểm soát quyền truy cập nhiều cấp độ để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
-
Multi-level thinking
Tư duy đa cấp/đa chiều, khả năng phân tích và hiểu một vấn đề từ nhiều góc độ, cấp độ khác nhau.
"Solving complex problems requires multi-level thinking, considering all layers of the issue."
(Giải quyết các vấn đề phức tạp đòi hỏi tư duy đa chiều, xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multi-level
adjectiveCó nhiều cấp độ hoặc lớp khác nhau.
"The company has a multi-level management structure."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company implemented a multi-level marketing strategy significantly boosted its revenue is undeniable. |
Việc công ty triển khai chiến lược tiếp thị đa cấp đã thúc đẩy đáng kể doanh thu của nó là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the product's multi-level pricing structure will attract more customers is not yet certain. |
Liệu cấu trúc giá đa cấp của sản phẩm có thu hút được nhiều khách hàng hơn hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How the instructor designed the multi-level course to cater to students with varying skill sets remains a mystery. |
Cách người hướng dẫn thiết kế khóa học đa cấp để phục vụ sinh viên với các bộ kỹ năng khác nhau vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should implement a multi-level marketing strategy to expand its reach. |
Công ty nên triển khai một chiến lược marketing đa cấp để mở rộng phạm vi tiếp cận của mình. |
| Phủ định | They cannot build a multi-level structure on that unstable ground. |
Họ không thể xây dựng một cấu trúc đa cấp trên nền đất không ổn định đó. |
| Nghi vấn | Could the organization have a multi-level hierarchy to manage the workforce effectively? |
Liệu tổ chức có thể có một hệ thống phân cấp đa cấp để quản lý lực lượng lao động một cách hiệu quả không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company developed a multi-level marketing strategy. |
Công ty đã phát triển một chiến lược marketing đa cấp. |
| Phủ định | The building does not have a multi-level parking garage. |
Tòa nhà không có gara đậu xe nhiều tầng. |
| Nghi vấn | Does the game offer multi-level gameplay? |
Trò chơi có cung cấp lối chơi nhiều cấp độ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have developed a multi-level security system. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã phát triển một hệ thống bảo mật đa cấp. |
| Phủ định | By next year, they won't have finished building the multi-level parking garage. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa hoàn thành việc xây dựng nhà để xe đa tầng. |
| Nghi vấn | Will the students have completed the multi-level course by the end of the semester? |
Liệu các sinh viên đã hoàn thành khóa học đa cấp vào cuối học kỳ chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been developing a multi-level marketing strategy. |
Công ty đã và đang phát triển một chiến lược tiếp thị đa cấp. |
| Phủ định | They haven't been implementing a multi-level security system for long. |
Họ chưa triển khai một hệ thống bảo mật đa cấp được lâu. |
| Nghi vấn | Has the government been investigating the multi-level scheme? |
Chính phủ đã và đang điều tra đường dây đa cấp đó phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to have a multi-level marketing strategy, but they changed it last year. |
Công ty đã từng có một chiến lược marketing đa cấp, nhưng họ đã thay đổi nó vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't use to have a multi-level organizational structure; it was much flatter. |
Họ đã không từng có một cấu trúc tổ chức đa cấp; nó bằng phẳng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did the building use to be a multi-level parking garage before they converted it? |
Tòa nhà đã từng là một nhà để xe đa tầng trước khi họ chuyển đổi nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-level".
