(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ two
A1

two

Number

Nghĩa tiếng Việt

hai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Two'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.

Definition (English Meaning)

A number equivalent to the sum of one and one; one more than one.

Ví dụ Thực tế với 'Two'

  • "I have two apples."

    "Tôi có hai quả táo."

  • "She has two children."

    "Cô ấy có hai người con."

  • "The meeting lasted for two hours."

    "Cuộc họp kéo dài hai tiếng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Two'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

one(một)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Two'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Two’ là một số đếm cơ bản, biểu thị số lượng là 2. Nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, thống kê và giao tiếp hàng ngày. Không có sắc thái đặc biệt hoặc sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa, vì nó chỉ đơn giản là biểu thị một số lượng cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt khi nó được sử dụng trong các thành ngữ hoặc thành ngữ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Two'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had had two chances, I would have chosen a different path.
Nếu tôi đã có hai cơ hội, tôi đã chọn một con đường khác.
Phủ định
If she hadn't had two tickets, she wouldn't have brought a friend to the show.
Nếu cô ấy không có hai vé, cô ấy đã không dẫn bạn đến buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Would he have won the race if he had trained two times harder?
Liệu anh ấy có thắng cuộc đua nếu anh ấy đã tập luyện gấp đôi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)