two
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have two apples."
"Tôi có hai quả táo."
-
"She has two children."
"Cô ấy có hai người con."
-
"The meeting lasted for two hours."
"Cuộc họp kéo dài hai tiếng."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Two’ là một số đếm cơ bản, biểu thị số lượng là 2. Nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, thống kê và giao tiếp hàng ngày. Không có sắc thái đặc biệt hoặc sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa, vì nó chỉ đơn giản là biểu thị một số lượng cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt khi nó được sử dụng trong các thành ngữ hoặc thành ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the two (hai (người/vật) đó)
-
next next two (hai (người/vật) tiếp theo)
-
first first two (hai (người/vật) đầu tiên)
-
cut cut in two (cắt làm đôi)
-
break break in two (bẻ làm đôi)
-
halves two halves (hai nửa)
-
sides two sides (hai bên, hai phía)
-
weeks two weeks (hai tuần)
-
people two people (hai người)
-
between between two (giữa hai (người/vật))
-
for for two (cho hai người (dùng cho bữa ăn, vé...))
Idioms
-
Kill two birds with one stone
Một mũi tên trúng hai đích; đạt được hai mục tiêu cùng một lúc.
"By cycling to work, I kill two birds with one stone: I get exercise and save money."
(Bằng cách đạp xe đi làm, tôi đạt được hai mục đích: vừa tập thể dục vừa tiết kiệm tiền.)
-
It takes two to tango
Một bàn tay không thể vỗ thành tiếng; cả hai phía đều có trách nhiệm trong một vấn đề (thường là tiêu cực).
"They're blaming each other, but it takes two to tango; both are responsible for the argument."
(Họ đang đổ lỗi cho nhau, nhưng một bàn tay không thể vỗ thành tiếng; cả hai đều có trách nhiệm trong cuộc cãi vã này.)
-
Put two and two together
Xâu chuỗi các sự kiện lại để hiểu ra vấn đề; suy luận từ những thông tin có sẵn.
"When I saw them leave the party together and heard about his sudden trip, I put two and two together and realized they were dating."
(Khi tôi thấy họ rời bữa tiệc cùng nhau và nghe về chuyến đi đột ngột của anh ấy, tôi đã xâu chuỗi các sự kiện và nhận ra họ đang hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two
NumberMột số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.
"I have two apples."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had had two chances, I would have chosen a different path. |
Nếu tôi đã có hai cơ hội, tôi đã chọn một con đường khác. |
| Phủ định | If she hadn't had two tickets, she wouldn't have brought a friend to the show. |
Nếu cô ấy không có hai vé, cô ấy đã không dẫn bạn đến buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Would he have won the race if he had trained two times harder? |
Liệu anh ấy có thắng cuộc đua nếu anh ấy đã tập luyện gấp đôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two".
