(Top Banner Ad)
two
A1
Number A1 Toán học, Ngôn ngữ học

two

UK: /tuː/ • US: /tuː/

Nghĩa tiếng Việt

hai
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number equivalent to the sum of one and one; one more than one.

Vietnamese Meaning

Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have two apples."

    "Tôi có hai quả táo."

  • "She has two children."

    "Cô ấy có hai người con."

  • "The meeting lasted for two hours."

    "Cuộc họp kéo dài hai tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb twice hai lần, gấp đôi
Adjective/Verb/Noun double gấp đôi, nhân đôi, đôi
Noun duo bộ đôi, cặp đôi
Ordinal Number/Adjective second thứ hai
Noun/Adjective twin sinh đôi, cặp sinh đôi

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twai
Old English
twā
Middle English
two

Từ Đôi Mắt Cổ Xưa Đến Con Số 'Hai' Hiện Đại

Từ nguyên của 'two' bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*dwóh₁), có nghĩa là 'hai'. Qua hàng ngàn năm, từ này đã phát triển thành *twai trong tiếng German nguyên thủy và sau đó là 'twā' trong tiếng Anh cổ. Sự thay đổi âm thanh và hình thức đã đưa chúng ta đến chữ 'two' mà chúng ta dùng ngày nay, luôn gắn liền với ý nghĩa của sự đôi, cặp.

Usage Note

‘Two’ là một số đếm cơ bản, biểu thị số lượng là 2. Nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, thống kê và giao tiếp hàng ngày. Không có sắc thái đặc biệt hoặc sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa, vì nó chỉ đơn giản là biểu thị một số lượng cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt khi nó được sử dụng trong các thành ngữ hoặc thành ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two
  • the the two
    (hai (người/vật) đó)
  • next next two
    (hai (người/vật) tiếp theo)
  • first first two
    (hai (người/vật) đầu tiên)
Verb + two
  • cut cut in two
    (cắt làm đôi)
  • break break in two
    (bẻ làm đôi)
two + Noun
  • halves two halves
    (hai nửa)
  • sides two sides
    (hai bên, hai phía)
  • weeks two weeks
    (hai tuần)
  • people two people
    (hai người)
Preposition + two
  • between between two
    (giữa hai (người/vật))
  • for for two
    (cho hai người (dùng cho bữa ăn, vé...))

Idioms

  • Kill two birds with one stone

    Một mũi tên trúng hai đích; đạt được hai mục tiêu cùng một lúc.

    "By cycling to work, I kill two birds with one stone: I get exercise and save money."

    (Bằng cách đạp xe đi làm, tôi đạt được hai mục đích: vừa tập thể dục vừa tiết kiệm tiền.)

  • It takes two to tango

    Một bàn tay không thể vỗ thành tiếng; cả hai phía đều có trách nhiệm trong một vấn đề (thường là tiêu cực).

    "They're blaming each other, but it takes two to tango; both are responsible for the argument."

    (Họ đang đổ lỗi cho nhau, nhưng một bàn tay không thể vỗ thành tiếng; cả hai đều có trách nhiệm trong cuộc cãi vã này.)

  • Put two and two together

    Xâu chuỗi các sự kiện lại để hiểu ra vấn đề; suy luận từ những thông tin có sẵn.

    "When I saw them leave the party together and heard about his sudden trip, I put two and two together and realized they were dating."

    (Khi tôi thấy họ rời bữa tiệc cùng nhau và nghe về chuyến đi đột ngột của anh ấy, tôi đã xâu chuỗi các sự kiện và nhận ra họ đang hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two

Number
Lật mặt

Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.

"I have two apples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had had two chances, I would have chosen a different path.
Nếu tôi đã có hai cơ hội, tôi đã chọn một con đường khác.
Phủ định
If she hadn't had two tickets, she wouldn't have brought a friend to the show.
Nếu cô ấy không có hai vé, cô ấy đã không dẫn bạn đến buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Would he have won the race if he had trained two times harder?
Liệu anh ấy có thắng cuộc đua nếu anh ấy đã tập luyện gấp đôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two".

Sự Đôi Và Quan Hệ Đối Tác

Con số 'hai' thường tượng trưng cho sự cân bằng, đối tác và các mối quan hệ. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hai' đại diện cho việc chia sẻ, hợp tác, như trong câu tục ngữ phổ biến 'Two heads are better than one' (Hai cái đầu tốt hơn một cái – ý nói hợp tác sẽ hiệu quả hơn).

Thành Ngữ 'Hai' Trong Các Mối Quan Hệ

Trong tiếng Anh có câu 'Two's company, three's a crowd' (Hai người là đủ, ba người là đông). Thành ngữ này thể hiện rằng không gian riêng tư dành cho một cặp đôi có thể bị phá vỡ hoặc trở nên không thoải mái khi có sự xuất hiện của người thứ ba, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự riêng tư trong mối quan hệ đôi lứa.