two
NumberNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Two'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.
Definition (English Meaning)
A number equivalent to the sum of one and one; one more than one.
Ví dụ Thực tế với 'Two'
-
"I have two apples."
"Tôi có hai quả táo."
-
"She has two children."
"Cô ấy có hai người con."
-
"The meeting lasted for two hours."
"Cuộc họp kéo dài hai tiếng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Two'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Two'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Two’ là một số đếm cơ bản, biểu thị số lượng là 2. Nó được sử dụng rộng rãi trong toán học, thống kê và giao tiếp hàng ngày. Không có sắc thái đặc biệt hoặc sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa, vì nó chỉ đơn giản là biểu thị một số lượng cụ thể. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt khi nó được sử dụng trong các thành ngữ hoặc thành ngữ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Two'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had had two chances, I would have chosen a different path.
|
Nếu tôi đã có hai cơ hội, tôi đã chọn một con đường khác. |
| Phủ định |
If she hadn't had two tickets, she wouldn't have brought a friend to the show.
|
Nếu cô ấy không có hai vé, cô ấy đã không dẫn bạn đến buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn |
Would he have won the race if he had trained two times harder?
|
Liệu anh ấy có thắng cuộc đua nếu anh ấy đã tập luyện gấp đôi không? |