(Top Banner Ad)
two-masted vessel
C1
Danh từ C1 Hàng hải

two-masted vessel

Nghĩa tiếng Việt

tàu hai cột buồm thuyền hai cột buồm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sailing ship with two masts.

Vietnamese Meaning

Một tàu thuyền buồm có hai cột buồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two-masted vessel sailed gracefully into the harbor."

    "Chiếc tàu hai cột buồm lướt nhẹ nhàng vào cảng."

  • "Historical records mention several two-masted vessels engaged in trade during that era."

    "Các ghi chép lịch sử đề cập đến một vài tàu hai cột buồm tham gia vào hoạt động thương mại trong thời đại đó."

  • "The artist painted a beautiful picture of a two-masted vessel at sea."

    "Người họa sĩ đã vẽ một bức tranh tuyệt đẹp về một con tàu hai cột buồm trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vessel Tàu, thuyền (nói chung); bình chứa, mạch.
Noun mast Cột buồm.
Adjective masted Có cột buồm (thường dùng trong các từ ghép như 'three-masted' – có ba cột buồm).
Adjective unmasted Không có cột buồm.
Adjective multi-masted Có nhiều cột buồm.

Synonyms

sailing ship with two masts (tàu buồm hai cột)

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vascellum
Old French
vaissel
Middle English
vessel
Modern English
vessel

Nguồn gốc của cụm từ 'two-masted vessel'

Cụm từ 'two-masted vessel' là một danh từ ghép mang tính mô tả, được tạo thành từ ba thành phần: 'two' (số hai), 'masted' (tính từ xuất phát từ danh từ 'mast' nghĩa là cột buồm), và 'vessel' (danh từ nghĩa là tàu, thuyền). Nó mô tả chính xác một loại tàu có hai cột buồm. Không giống như nhiều từ đơn lẻ có lịch sử phát triển phức tạp, cụm từ này là sự kết hợp trực tiếp của các từ đã có để tạo ra một thuật ngữ chuyên biệt trong hàng hải.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại tàu thuyền cụ thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hàng hải. Nó thường được hiểu trong bối cảnh của các loại tàu thuyền buồm cổ điển. Để hiểu rõ hơn, cần phân biệt với các loại tàu thuyền khác có số lượng cột buồm khác nhau (ví dụ: một cột buồm, ba cột buồm...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + two-masted vessel
  • historic a historic two-masted vessel
    (một con tàu hai cột buồm lịch sử)
  • small a small two-masted vessel
    (một con tàu hai cột buồm nhỏ)
  • majestic a majestic two-masted vessel
    (một con tàu hai cột buồm hùng vĩ)
Verb + two-masted vessel
  • sail to sail a two-masted vessel
    (điều khiển (chèo lái) một con tàu hai cột buồm)
  • spot to spot a two-masted vessel
    (phát hiện một con tàu hai cột buồm)
  • build to build a two-masted vessel
    (xây dựng một con tàu hai cột buồm)
Prepositional Phrase
  • aboard aboard a two-masted vessel
    (trên boong một con tàu hai cột buồm)

Idioms

  • to embark on a two-masted vessel

    lên một con tàu hai cột buồm (để bắt đầu một hành trình)

    "They decided to embark on a two-masted vessel for their journey across the archipelago."

    (Họ quyết định lên một con tàu hai cột buồm để bắt đầu hành trình qua quần đảo.)

  • the captain of a two-masted vessel

    thuyền trưởng của một con tàu hai cột buồm

    "The old man was once the renowned captain of a two-masted vessel."

    (Người đàn ông già từng là vị thuyền trưởng lừng danh của một con tàu hai cột buồm.)

  • to navigate a two-masted vessel

    lái/điều hướng một con tàu hai cột buồm

    "It takes skill and experience to navigate a two-masted vessel through rough seas."

    (Cần kỹ năng và kinh nghiệm để điều hướng một con tàu hai cột buồm qua những vùng biển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-masted vessel

Danh từ
Lật mặt

Một tàu thuyền buồm có hai cột buồm.

"The two-masted vessel sailed gracefully into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-masted vessel".

Vai trò trong Lịch sử Hàng hải

Các loại tàu hai cột buồm đã đóng một vai trò quan trọng trong Thời đại Thuyền buồm (Age of Sail), phục vụ cho nhiều mục đích như thương mại, thám hiểm và thậm chí là chiến tranh. Chúng là biểu tượng của những chuyến đi dài, sự khám phá thế giới và sự phát triển của giao thương quốc tế, góp phần định hình bản đồ thế giới như chúng ta biết ngày nay.

Các loại tàu hai cột buồm phổ biến

Có nhiều loại tàu hai cột buồm khác nhau, mỗi loại có cách bố trí buồm và đặc điểm riêng biệt. Hai trong số những loại phổ biến nhất là 'brig' (tàu brig) và 'schooner' (tàu schooner). Brig được biết đến với hai cột buồm vuông, trong khi schooner thường có buồm xuôi (fore-and-aft sails) và nổi tiếng về tốc độ cũng như khả năng di chuyển linh hoạt.