(Top Banner Ad)
brig
B2
noun B2 Hàng hải, Quân sự

brig

UK: /brɪɡ/ • US: /brɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tù (trên tàu) tàu brig
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-masted sailing vessel with square sails on both masts.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu buồm hai cột buồm có các cánh buồm vuông trên cả hai cột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brig sailed swiftly across the open sea."

    "Chiếc brig lướt nhanh trên biển khơi."

  • "The captured pirates were held in the ship's brig."

    "Những tên cướp biển bị bắt giữ trong nhà tù trên tàu."

  • "The old brig was a beautiful sight as it sailed into the harbor."

    "Chiếc brig cũ là một cảnh tượng đẹp khi nó tiến vào bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brigantine một loại tàu buồm hai cột buồm, thường lớn hơn tàu brig một chút
Noun brigand kẻ cướp, thảo khấu (thường là thành viên của một băng đảng)
Noun brigade lữ đoàn (một đơn vị quân đội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
briga
Italian
brigante
Italian
brigantino
English
brigantine
English
brig

Hai Ý Nghĩa, Một Gốc Gác: Từ 'Xung Đột' đến 'Tàu' và 'Tù'

Từ 'brig' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Ý 'briga', nghĩa là 'xung đột' hoặc 'tranh đấu'. Từ này phát triển thành 'brigante', chỉ 'kẻ cướp' hoặc 'lính đánh thuê'. Những tên cướp này thường dùng một loại tàu nhanh gọi là 'brigantino', và tiếng Anh đã mượn từ này thành 'brigantine', sau đó rút gọn thành 'brig' để chỉ loại tàu buồm hai cột. Cùng lúc đó, vì những con tàu này thường được dùng làm nhà tù nổi trên biển, từ 'brig' cũng trở thành tiếng lóng trong hải quân để chỉ nhà tù trên tàu hoặc tại căn cứ quân sự. Vì vậy, một từ gốc đã tạo ra hai ý nghĩa rất khác nhau!

Usage Note

Brig là một loại tàu buồm được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 18 và 19, thường được dùng cho mục đích thương mại, hải quân và cướp biển. Sự khác biệt chính của nó so với các loại tàu khác nằm ở cách bố trí buồm, với các buồm vuông chính trên cả hai cột.

Collocations (Từ đi kèm)

Brig (as a ship / với nghĩa là tàu buồm)
  • two-masted brig
    (tàu brig hai cột buồm)
  • naval brig
    (tàu brig hải quân)
  • sail a brig
    (điều khiển một con tàu brig)
  • command a brig
    (chỉ huy một con tàu brig)
Brig (as a prison / với nghĩa là nhà tù)
  • throw someone in the brig
    (tống ai đó vào tù quân sự)
  • be confined to the brig
    (bị giam trong nhà tù quân sự)
  • spend time in the brig
    (ngồi tù (trong quân đội))
  • escape from the brig
    (trốn khỏi nhà tù quân sự)

Idioms

  • to be in the brig

    Bị giam giữ trong nhà tù của quân đội, đặc biệt là hải quân.

    "For disobeying a direct order, the marine spent a week in the brig."

    (Vì không tuân theo mệnh lệnh trực tiếp, người lính thủy đánh bộ đã phải ngồi tù một tuần.)

  • to throw someone in the brig

    Bắt giam ai đó vào nhà tù quân sự, thường là do vi phạm kỷ luật.

    "The captain threatened to throw any sailor who was caught stealing in the brig."

    (Thuyền trưởng dọa sẽ tống bất kỳ thủy thủ nào bị bắt quả tang ăn cắp vào tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brig

noun
Lật mặt

Một loại tàu buồm hai cột buồm có các cánh buồm vuông trên cả hai cột.

"The brig sailed swiftly across the open sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was confined to the brig for insubordination.
Anh ta bị giam trong nhà tù vì tội bất tuân.
Phủ định
They were not in the brig; they were working on deck.
Họ không ở trong nhà tù; họ đang làm việc trên boong tàu.
Nghi vấn
Was she sent to the brig for stealing?
Cô ấy có bị đưa vào nhà tù vì tội ăn cắp không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain placed the unruly sailor in the brig.
Thuyền trưởng đã đưa thủy thủ ngỗ ngược vào nhà tù trên tàu.
Phủ định
The guards did not keep the prisoner in the brig.
Các lính canh đã không giam giữ tù nhân trong nhà tù trên tàu.
Nghi vấn
Did the officer order him to be confined to the brig?
Sĩ quan có ra lệnh giam anh ta vào nhà tù trên tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brig".

Kỷ Nguyên Tàu Buồm và Cướp Biển

Trong thế kỷ 18 và 19, tàu brig là một trong những loại tàu phổ biến nhất. Nhờ tốc độ và sự linh hoạt, chúng được cả hải quân, thương nhân và cướp biển ưa chuộng. Kích thước vừa phải cho phép chúng di chuyển nhanh nhẹn để truy đuổi hoặc trốn thoát, trong khi vẫn đủ lớn để chở hàng hóa hoặc trang bị vũ khí. Nhiều câu chuyện phiêu lưu trên biển thời kỳ này đều có hình ảnh của những con tàu brig.

Nhà Tù Quân Sự: Biệt Danh 'The Brig'

Trong văn hóa quân sự phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'the brig' là thuật ngữ phổ biến để chỉ nhà tù quân sự. Tên gọi này bắt nguồn từ việc Hải quân xưa kia thường cải tạo những con tàu chiến cũ (đặc biệt là tàu brig) thành nhà tù nổi để giam giữ các thủy thủ phạm lỗi. Dần dần, cái tên này được dùng để chỉ mọi cơ sở giam giữ trong hải quân và thủy quân lục chiến, ngay cả khi chúng ở trên đất liền.