(Top Banner Ad)
schooner
B2
danh từ B2 Hàng hải

schooner

UK: /ˈskuːnər/ • US: /ˈskuːnər/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền buồm schooner tàu schooner
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sailing vessel with two or more masts, typically with the foremast shorter than the mainmast, and rigged mainly with fore-and-aft sails.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền buồm có hai hoặc nhiều cột buồm, thường có cột buồm trước ngắn hơn cột buồm chính và được trang bị chủ yếu bằng buồm dọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The schooner sailed gracefully into the harbor."

    "Chiếc thuyền buồm schooner lướt nhẹ nhàng vào bến cảng."

  • "Many fishing schooners used to operate off the coast of New England."

    "Nhiều thuyền buồm đánh cá từng hoạt động ngoài khơi bờ biển New England."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schooner Một loại thuyền buồm lớn, thường có hai hoặc nhiều cột buồm, được thiết kế để di chuyển nhanh.
Noun schooner Một loại ly bia có dung tích nhất định, phổ biến ở một số quốc gia như Úc hoặc Anh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Scots/Northern English
scoon
American English
schooner

Nguồn gốc tên gọi 'schooner'

Từ 'schooner' được cho là xuất hiện lần đầu vào năm 1713 tại Gloucester, Massachusetts, Mỹ. Theo truyền thuyết, khi chiếc thuyền đầu tiên thuộc loại này được hạ thủy, một người chứng kiến đã thốt lên: 'Oh, how she scoons!' (Ồ, nó lướt đi nhanh quá!). Từ 'scoon' là một từ địa phương ở Scotland và Bắc Anh, có nghĩa là lướt nhẹ hoặc nhảy trên mặt nước. Từ đó, loại thuyền này được đặt tên là 'schooner'.

Usage Note

Schooner là một loại thuyền buồm đặc trưng, khác với các loại thuyền khác như brig hoặc frigate về cách bố trí cột buồm và loại buồm được sử dụng. Nó thường được sử dụng cho các mục đích như vận chuyển hàng hóa, đánh bắt cá và du ngoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schooner (ship)
  • tall-masted a tall-masted schooner
    (một chiếc schooner có cột buồm cao)
  • two-masted a two-masted schooner
    (một chiếc schooner hai cột buồm)
  • gaff-rigged a gaff-rigged schooner
    (một chiếc schooner buồm gaff (loại buồm hình tứ giác không đối xứng))
Verb + schooner (ship)
  • sail to sail a schooner
    (lái/đi thuyền schooner)
  • build to build a schooner
    (xây dựng một chiếc schooner)
  • charter to charter a schooner
    (thuê một chiếc schooner (để du lịch, v.v.))
Determiner + schooner (glass)
  • a a schooner of beer
    (một ly bia schooner)

Idioms

  • a schooner of beer

    Một ly bia đầy với dung tích của một ly schooner (thường khoảng 425ml ở Úc hoặc 2/3 pint ở Anh).

    "I'll have a schooner of beer, please."

    (Làm ơn cho tôi một ly bia schooner.)

  • to sail a schooner

    Lái hoặc điều khiển một chiếc thuyền buồm schooner.

    "They spent their summer vacation sailing a schooner around the islands."

    (Họ đã dành kỳ nghỉ hè để lái một chiếc schooner quanh các hòn đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schooner

danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền buồm có hai hoặc nhiều cột buồm, thường có cột buồm trước ngắn hơn cột buồm chính và được trang bị chủ yếu bằng buồm dọc.

"The schooner sailed gracefully into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schooner".

Thuyền buồm Schooner trong Lịch sử

Thuyền buồm schooner nổi tiếng với tốc độ và khả năng di chuyển linh hoạt, khiến chúng trở nên lý tưởng cho việc đánh bắt cá, vận chuyển hàng hóa ven biển và thậm chí cả hoạt động cướp biển hoặc tuần tra trong lịch sử. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong ngành hàng hải Bắc Mỹ và châu Âu từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20.

Ly bia Schooner

Ngoài là tên một loại thuyền, 'schooner' còn dùng để chỉ một loại ly bia có dung tích cụ thể ở một số quốc gia nói tiếng Anh. Ví dụ, ở Úc, một 'schooner' thường chứa khoảng 425ml bia, trong khi ở Anh, nó có thể là 2/3 của một pint (khoảng 379ml). Đây là một kích cỡ phổ biến giữa một ly 'middy' (nhỏ hơn) và một 'pint' (lớn hơn).