schooner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sailing vessel with two or more masts, typically with the foremast shorter than the mainmast, and rigged mainly with fore-and-aft sails.
Vietnamese Meaning
Một loại thuyền buồm có hai hoặc nhiều cột buồm, thường có cột buồm trước ngắn hơn cột buồm chính và được trang bị chủ yếu bằng buồm dọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The schooner sailed gracefully into the harbor."
"Chiếc thuyền buồm schooner lướt nhẹ nhàng vào bến cảng."
-
"Many fishing schooners used to operate off the coast of New England."
"Nhiều thuyền buồm đánh cá từng hoạt động ngoài khơi bờ biển New England."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Schooner là một loại thuyền buồm đặc trưng, khác với các loại thuyền khác như brig hoặc frigate về cách bố trí cột buồm và loại buồm được sử dụng. Nó thường được sử dụng cho các mục đích như vận chuyển hàng hóa, đánh bắt cá và du ngoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall-masted a tall-masted schooner (một chiếc schooner có cột buồm cao)
-
two-masted a two-masted schooner (một chiếc schooner hai cột buồm)
-
gaff-rigged a gaff-rigged schooner (một chiếc schooner buồm gaff (loại buồm hình tứ giác không đối xứng))
-
sail to sail a schooner (lái/đi thuyền schooner)
-
build to build a schooner (xây dựng một chiếc schooner)
-
charter to charter a schooner (thuê một chiếc schooner (để du lịch, v.v.))
-
a a schooner of beer (một ly bia schooner)
Idioms
-
a schooner of beer
Một ly bia đầy với dung tích của một ly schooner (thường khoảng 425ml ở Úc hoặc 2/3 pint ở Anh).
"I'll have a schooner of beer, please."
(Làm ơn cho tôi một ly bia schooner.)
-
to sail a schooner
Lái hoặc điều khiển một chiếc thuyền buồm schooner.
"They spent their summer vacation sailing a schooner around the islands."
(Họ đã dành kỳ nghỉ hè để lái một chiếc schooner quanh các hòn đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schooner
danh từMột loại thuyền buồm có hai hoặc nhiều cột buồm, thường có cột buồm trước ngắn hơn cột buồm chính và được trang bị chủ yếu bằng buồm dọc.
"The schooner sailed gracefully into the harbor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schooner".
