(Top Banner Ad)
vessel
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Y học

vessel

UK: /ˈvesəl/ • US: /ˈvesəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật chứa tàu thuyền mạch máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container (such as a cup, bowl, or pitcher) for holding something.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa (ví dụ như cốc, bát, hoặc bình) để đựng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tea was poured into a delicate porcelain vessel."

    "Trà được rót vào một chiếc bình sứ tinh xảo."

  • "The old woman used a clay vessel to store water."

    "Bà lão dùng một chiếc bình đất sét để chứa nước."

  • "The pirate vessel sailed the seven seas."

    "Con tàu của bọn cướp biển đã đi khắp bảy biển."

  • "The surgeon repaired the damaged blood vessel."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa mạch máu bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vascular thuộc về mạch máu hoặc mạch dẫn
Noun vasculitis viêm mạch máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wes-
Latin
vas
Old French
vaissel
English
vessel

Nguồn Gốc Của 'Vessel'

Từ 'vessel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vas', có nghĩa là một đồ đựng. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'vessel' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ một cái bình, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm tàu thuyền và thậm chí cả mạch máu.

Usage Note

Từ 'vessel' thường được dùng để chỉ các vật chứa chất lỏng hoặc các vật đựng có kích thước nhất định. Khác với 'container', 'vessel' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh hàng hải và y học.

Prepositions

in on

‘in the vessel’ ám chỉ bên trong vật chứa; ‘on the vessel’ (trong ngữ cảnh hàng hải) ám chỉ ở trên tàu hoặc thuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vessel
  • blood vessel
    (mạch máu)
  • ceremonial vessel
    (bình đựng dùng trong nghi lễ)
  • fragile vessel
    (bình/tàu dễ vỡ)
Verb + vessel
  • launch a vessel
    (hạ thủy một con tàu)
  • navigate a vessel
    (điều khiển một con tàu)
  • damage a vessel
    (làm hư hại một con tàu/bình)

Idioms

  • a chosen vessel

    một người được chọn (cho một mục đích cụ thể)

    "She felt she was a chosen vessel to spread the word of God."

    (Cô ấy cảm thấy mình là một người được chọn để truyền bá lời Chúa.)

  • a vessel of wrath

    một người chứa đầy sự giận dữ

    "After losing the game, he became a vessel of wrath."

    (Sau khi thua trận, anh ta trở thành một người chứa đầy sự giận dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vessel

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa (ví dụ như cốc, bát, hoặc bình) để đựng cái gì đó.

"The tea was poured into a delicate porcelain vessel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vessel".

Tàu thuyền trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tàu thuyền thường tượng trưng cho sự khám phá, phiêu lưu, và tự do. Chúng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử hàng hải và thương mại, cũng như trong văn học và nghệ thuật.