(Top Banner Ad)
mast
B1
Danh từ B1 Hàng hải, Viễn thông

mast

UK: /mɑːst/ • US: /mæst/

Nghĩa tiếng Việt

cột buồm cột ăng ten
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall upright post, spar, or structure on a ship or boat, used to carry sails, flags, or signaling apparatus.

Vietnamese Meaning

Một cột thẳng đứng cao, trụ hoặc cấu trúc trên một con tàu hoặc thuyền, được sử dụng để mang buồm, cờ hoặc thiết bị tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's mast was broken in the storm."

    "Cột buồm của con tàu đã bị gãy trong cơn bão."

  • "The sailor climbed to the top of the mast."

    "Người thủy thủ leo lên đỉnh cột buồm."

  • "The radio mast was struck by lightning."

    "Cột ăng-ten radio bị sét đánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masthead phần đầu cột buồm; tiêu đề (báo, tạp chí) và danh sách nhân sự
Adjective masted có cột buồm (ví dụ: a three-masted ship - một con tàu ba cột buồm)
Verb dismast làm gãy hoặc tháo cột buồm (của tàu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mazd-
Proto-Germanic
*mastaz
Old English
mæst
Middle English
mast
Modern English
mast

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Mast'

'Mast' là một từ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại (*mastaz) và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European (*mazd-), có nghĩa là 'cột' hoặc 'thanh gỗ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những khúc gỗ dài, thẳng được dùng làm cột hoặc xà. Với sự phát triển của ngành hàng hải, từ này dần được chuyên biệt hóa để chỉ cột buồm trên tàu thuyền, biểu tượng cho sức mạnh và sự định hướng.

Usage Note

Từ 'mast' thường dùng để chỉ cột lớn, trụ chính của tàu thuyền. Trong một số trường hợp, nó còn có thể được dùng để chỉ các cột tương tự dùng cho mục đích khác, ví dụ như cột cờ rất cao. So sánh với 'pole', 'mast' thường có kích thước lớn hơn và mang tính chuyên dụng hơn.

Prepositions

on of

'on the mast' chỉ vị trí trên cột buồm. 'of the mast' chỉ thuộc về cột buồm (ví dụ: 'the height of the mast').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mast
  • main main mast
    (cột buồm chính)
  • fore foremast
    (cột buồm mũi (trước))
  • tall tall mast
    (cột buồm cao)
Verb + mast
  • climb climb the mast
    (leo cột buồm)
  • hoist hoist a flag up the mast
    (kéo cờ lên cột buồm)
  • lower lower a mast
    (hạ cột buồm)

Idioms

  • nail one's colors to the mast

    công khai tuyên bố lập trường, niềm tin của mình một cách kiên định và không thay đổi

    "Despite criticism, she nailed her colors to the mast, asserting her belief in the new policy."

    (Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định tuyên bố lập trường của mình, khẳng định niềm tin vào chính sách mới.)

  • at half-mast

    (cờ) treo rủ nửa cột (dấu hiệu tang lễ hoặc tưởng niệm)

    "The flags were flying at half-mast to mourn the victims of the tragedy."

    (Cờ được treo rủ nửa cột để tưởng niệm các nạn nhân của thảm kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mast

Danh từ
Lật mặt

Một cột thẳng đứng cao, trụ hoặc cấu trúc trên một con tàu hoặc thuyền, được sử dụng để mang buồm, cờ hoặc thiết bị tín hiệu.

"The ship's mast was broken in the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mast".

Biểu Tượng Của Hàng Hải

Cột buồm (mast) không chỉ là một bộ phận kỹ thuật quan trọng trên tàu mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự khám phá, phiêu lưu và hành trình vượt biển. Nó đại diện cho khả năng định hướng và sức mạnh đẩy con người vươn ra thế giới, khám phá những vùng đất mới và chinh phục biển cả.

Cờ Rủ Nửa Cột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc treo cờ rủ nửa cột (at half-mast) là một truyền thống lâu đời để bày tỏ sự tiếc thương, tôn kính hoặc kỷ niệm một sự kiện đau buồn nào đó, như cái chết của một nhân vật quan trọng hoặc một thảm họa quốc gia.