(Top Banner Ad)
onefold
C2
Adjective C2 Tổng quát

onefold

UK: /ˈwʌnfəʊld/ • US: /ˈwʌnfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

đơn thuần một cách đơn giản chỉ một
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Single; having one aspect or form only; simple; not complex.

Vietnamese Meaning

Đơn thuần; chỉ có một khía cạnh hoặc hình thức; đơn giản; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem seemed onefold at first, but it soon revealed its complexities."

    "Vấn đề ban đầu có vẻ đơn giản, nhưng nó sớm bộc lộ những sự phức tạp của nó."

  • "The task was onefold: to deliver the message."

    "Nhiệm vụ chỉ có một: chuyển thông điệp."

  • "Despite its onefold appearance, the sculpture held many hidden meanings."

    "Mặc dù vẻ ngoài đơn giản, tác phẩm điêu khắc chứa đựng nhiều ý nghĩa ẩn giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective onefold Đơn nhất, duy nhất; đơn giản, không phức tạp.
Adverb onefold Một lần, một cách đơn giản.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos- (*one) + *pel- (*fold)
Proto-Germanic
*ainaz-falthaz
Old English
ānfeald
Middle English
onfold
Modern English
onefold

Nguồn gốc 'Một' và 'Gấp'

Từ 'onefold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ānfeald', ghép từ 'ān' (một) và '-feald' (gấp, đơn giản). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một lần', 'duy nhất' hoặc 'đơn giản', không phức tạp. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính chất đơn lẻ, không chia tách hay không nhân đôi, mang ý nghĩa cơ bản về sự thống nhất và giản dị.

Usage Note

Từ 'onefold' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính duy nhất, tính đơn giản hoặc tính không phức tạp của một cái gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'simple' hoặc 'single'. Nó cũng có thể ngụ ý rằng có khả năng có nhiều khía cạnh hoặc hình thức khác, nhưng trong trường hợp này chỉ có một.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + onefold
  • a a onefold purpose
    (một mục đích duy nhất)
  • a a onefold solution
    (một giải pháp đơn giản/duy nhất)
  • the the onefold truth
    (sự thật duy nhất/tuyệt đối)

Idioms

  • a onefold purpose

    một mục đích duy nhất, một mục tiêu đơn giản

    "Our company's onefold purpose is to provide excellent customer service."

    (Mục đích duy nhất của công ty chúng tôi là cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.)

  • of onefold nature

    có bản chất đơn nhất/đơn giản, không phức tạp

    "The problem was of onefold nature, not complex at all."

    (Vấn đề có bản chất đơn giản, không hề phức tạp.)

  • to be onefold

    là đơn nhất, là duy nhất

    "His intention was onefold: to help those in need."

    (Ý định của anh ấy là duy nhất: giúp đỡ những người khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onefold

Adjective
Lật mặt

Đơn thuần; chỉ có một khía cạnh hoặc hình thức; đơn giản; không phức tạp.

"The problem seemed onefold at first, but it soon revealed its complexities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The task was onefold: to improve efficiency.
Nhiệm vụ rất đơn giản: cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The problem wasn't onefold: it involved multiple interconnected issues.
Vấn đề không đơn giản: nó liên quan đến nhiều vấn đề kết nối với nhau.
Nghi vấn
Was their objective onefold: simply to win the game?
Mục tiêu của họ có đơn giản không: chỉ là thắng trò chơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onefold".

Sự đơn giản và thống nhất

Trong văn hóa phương Tây, số 'một' (one) thường tượng trưng cho sự thống nhất, đơn giản và toàn vẹn. Khái niệm 'onefold' phản ánh giá trị này, đề cao việc có một mục tiêu duy nhất, một giải pháp rõ ràng hoặc một bản chất không bị phân tán. Nó thường được nhìn nhận như một phẩm chất tích cực trong tư duy và hành động, nhấn mạnh sự tập trung và hiệu quả.

Số 'Một' trong Biểu tượng

Trong nhiều hệ thống biểu tượng, số 'một' (one) đại diện cho sự khởi đầu, độc lập và sức mạnh nguyên thủy. Ví dụ, trong triết lý, 'một' là nguồn gốc của mọi thứ. Việc có một 'onefold' vision (tầm nhìn đơn nhất) thường được coi là dấu hiệu của sự tập trung cao độ và quyết đoán, giúp đạt được mục tiêu một cách rõ ràng và hiệu quả.