(Top Banner Ad)
aspects
B2
Danh từ B2 Tổng quát

aspects

UK: /ˈæs.pekt/ • US: /ˈæs.pekt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh mặt phương diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular part or feature of something.

Vietnamese Meaning

Một khía cạnh, mặt, hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book examines all aspects of city life."

    "Cuốn sách xem xét tất cả các khía cạnh của cuộc sống thành thị."

  • "We need to consider all aspects of the proposal."

    "Chúng ta cần xem xét tất cả các khía cạnh của đề xuất."

  • "That's the most worrying aspect of the situation."

    "Đó là khía cạnh đáng lo ngại nhất của tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspect khía cạnh, phương diện, mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aspectus ('a look, sight')
Old French
aspect
Middle English
aspect
Modern English
aspects

Nhìn vào các vì sao

Từ 'aspect' có gốc Latin là 'aspicere', nghĩa là 'nhìn vào'. Ban đầu, nó được dùng trong chiêm tinh học để mô tả vị trí và góc nhìn của các hành tinh đối với nhau, thứ được cho là ảnh hưởng đến vận mệnh. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ 'một khía cạnh' hay 'một mặt' của một vấn đề, giống như chúng ta đang 'nhìn vào' nó từ nhiều góc độ khác nhau.

Usage Note

Từ 'aspect' thường được dùng để chỉ một phần của một vấn đề, tình huống, hoặc đối tượng mà người ta đang xem xét hoặc thảo luận. Nó nhấn mạnh một góc nhìn hoặc khía cạnh cụ thể trong số nhiều khía cạnh khác nhau. Khác với 'side' (mặt), 'aspect' thường mang tính trừu tượng hơn và liên quan đến cách nhìn nhận một vấn đề.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', 'aspect' thường theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ rõ khía cạnh của cái gì. Ví dụ: 'aspects of the problem' (các khía cạnh của vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspects
  • important important aspects
    (những khía cạnh quan trọng)
  • various various aspects
    (nhiều khía cạnh khác nhau)
  • key key aspects
    (những khía cạnh then chốt)
  • positive/negative positive/negative aspects
    (những khía cạnh tích cực/tiêu cực)
Verb + aspects
  • consider consider all aspects
    (xem xét mọi khía cạnh)
  • cover cover many aspects
    (bao quát nhiều khía cạnh)
  • examine examine different aspects
    (xem xét các khía cạnh khác nhau)
  • discuss discuss the aspects of
    (thảo luận các khía cạnh của)
aspects of + Noun
  • of life aspects of life
    (các khía cạnh của cuộc sống)
  • of the problem aspects of the problem
    (các khía cạnh của vấn đề)
  • of the job aspects of the job
    (các khía cạnh của công việc)

Idioms

  • in all aspects / in every aspect

    về mọi mặt, trên mọi phương diện

    "The project was a success in all aspects."

    (Dự án đã thành công về mọi mặt.)

  • another aspect of the matter is...

    một khía cạnh khác của vấn đề là...

    "We've discussed the costs, but another aspect of the matter is the environmental impact."

    (Chúng ta đã thảo luận về chi phí, nhưng một khía cạnh khác của vấn đề là tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspects

Danh từ
Lật mặt

Một khía cạnh, mặt, hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.

"The book examines all aspects of city life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should consider all aspects of the problem.
Chúng ta nên xem xét tất cả các khía cạnh của vấn đề.
Phủ định
You cannot ignore the important aspects of this project.
Bạn không thể bỏ qua các khía cạnh quan trọng của dự án này.
Nghi vấn
Could you elaborate on the different aspects of your research?
Bạn có thể nói rõ hơn về các khía cạnh khác nhau trong nghiên cứu của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood all aspects of the project, I would feel more confident.
Nếu tôi hiểu tất cả các khía cạnh của dự án, tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If she didn't consider all aspects of the problem, she wouldn't find a good solution.
Nếu cô ấy không xem xét tất cả các khía cạnh của vấn đề, cô ấy sẽ không tìm ra một giải pháp tốt.
Nghi vấn
Would you be happier if you focused on the positive aspects of your life?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to consider different aspects of the problem before making a decision.
Cô ấy từng xem xét các khía cạnh khác nhau của vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They didn't use to analyze all aspects of the project so carefully.
Họ đã không từng phân tích tất cả các khía cạnh của dự án cẩn thận như vậy.
Nghi vấn
Did you use to focus on only the positive aspects of your work?
Bạn có từng chỉ tập trung vào những khía cạnh tích cực trong công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspects".

Con người toàn diện (A Well-Rounded Individual)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giáo dục, khái niệm 'con người toàn diện' (well-rounded individual) rất được coi trọng. Điều này khuyến khích mọi người phát triển nhiều khía cạnh khác nhau của bản thân – từ học thuật, thể thao, nghệ thuật đến các kỹ năng xã hội – thay vì chỉ tập trung vào một lĩnh vực duy nhất. Việc này được cho là sẽ tạo ra những cá nhân linh hoạt và có khả năng thích ứng tốt hơn.

Phân tích đa khía cạnh (Multi-faceted Analysis)

Trong môi trường làm việc và học thuật ở phương Tây, việc phân tích một vấn đề từ nhiều khía cạnh là một kỹ năng cực kỳ quan trọng. Thay vì đưa ra một câu trả lời đơn giản, người ta thường được kỳ vọng sẽ xem xét các 'aspects' kinh tế, xã hội, đạo đức, và thực tiễn của một tình huống. Đây được coi là dấu hiệu của tư duy phản biện (critical thinking).