(Top Banner Ad)
dual
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kỹ thuật, Công nghệ

dual

UK: /ˈdjuːəl/ • US: /ˈduːəl/

Nghĩa tiếng Việt

kép đôi hai mặt song
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of two parts, elements, or aspects.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hai phần, yếu tố hoặc khía cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has a dual exhaust system."

    "Chiếc xe có hệ thống ống xả kép."

  • "He has dual citizenship."

    "Anh ấy có song tịch."

  • "The project has a dual purpose."

    "Dự án có mục đích kép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duality tính hai mặt, sự nhị nguyên
Noun duo cặp đôi, bộ đôi
Verb duplicate sao chép, nhân đôi
Adjective double gấp đôi, đôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Latin
duo
Latin
dualis
English
dual

Nguồn gốc của 'dual'

Từ 'dual' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dualis', có nghĩa là 'liên quan đến hai'. Bản thân từ 'dualis' lại bắt nguồn từ 'duo' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'hai'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'dual' đã mang ý nghĩa chỉ sự tồn tại của hai thứ, hai phần hoặc hai khía cạnh.

Usage Note

Từ 'dual' thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc tồn tại của hai yếu tố khác nhau, thường bổ sung hoặc tương phản lẫn nhau. Nó khác với 'double' ở chỗ 'double' chỉ đơn thuần là gấp đôi về số lượng, trong khi 'dual' nhấn mạnh vào hai bản chất hoặc thành phần riêng biệt. Ví dụ: 'dual citizenship' (song tịch) chỉ hai quốc tịch khác nhau, còn 'double the price' (tăng gấp đôi giá) chỉ số lượng giá được nhân lên hai lần.

Prepositions

with in

'dual with' thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp hoặc tương quan giữa hai thứ. Ví dụ: 'a system with dual controls'. 'dual in' có thể được dùng để chỉ sự hiện diện của hai yếu tố trong một đối tượng hoặc tình huống nào đó, ví dụ: 'a process dual in benefit and risk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Dual + Noun
  • role a dual role
    (vai trò kép, vai trò hai mặt)
  • purpose a dual purpose
    (mục đích kép, mục đích hai chiều)
  • nature dual nature
    (bản chất hai mặt/kép)
  • citizenship dual citizenship
    (hai quốc tịch)
  • control dual control
    (kiểm soát kép)

Idioms

  • dual-purpose

    có hai mục đích

    "This furniture is dual-purpose, serving as both a bed and a sofa."

    (Món đồ nội thất này có hai mục đích, vừa là giường vừa là ghế sofa.)

  • dual citizenship

    hai quốc tịch

    "Many immigrants seek dual citizenship to maintain ties with their home country."

    (Nhiều người nhập cư tìm kiếm hai quốc tịch để duy trì mối quan hệ với quê hương của họ.)

  • dual role

    vai trò kép

    "She plays a dual role as both a manager and a team member."

    (Cô ấy đóng vai trò kép vừa là quản lý vừa là thành viên nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dual

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm hai phần, yếu tố hoặc khía cạnh.

"The car has a dual exhaust system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dual".

Khái niệm song song (Dualism)

Trong triết học và nhiều nền văn hóa, khái niệm 'duality' (tính song song, nhị nguyên) ám chỉ việc mọi thứ thường tồn tại theo cặp đối lập hoặc có hai mặt khác nhau, ví dụ như thiện và ác, ngày và đêm, nam và nữ. Từ 'dual' phản ánh bản chất của sự song song này, thường yêu cầu sự cân bằng hoặc giải quyết mâu thuẫn giữa hai yếu tố.

Quyền công dân kép

Tại nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'dual citizenship' (hai quốc tịch) là một thực tế pháp lý quan trọng, cho phép một người là công dân hợp pháp của hai quốc gia cùng một lúc. Điều này mang lại các quyền và trách nhiệm ở cả hai nước, phản ánh sự di cư toàn cầu và liên kết văn hóa ngày càng tăng.