(Top Banner Ad)
typo (informal, for written language)
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

typo (informal, for written language)

UK: /ˈtaɪpəʊ/ • US: /ˈtaɪpoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi đánh máy lỗi in ấn lỗi chính tả (trong trường hợp cụ thể)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typographical error.

Vietnamese Meaning

Lỗi đánh máy, lỗi in ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a typo in the first paragraph."

    "Tôi đã tìm thấy một lỗi đánh máy trong đoạn đầu tiên."

  • "Please proofread your work to avoid typos."

    "Vui lòng đọc soát lại bài của bạn để tránh các lỗi đánh máy."

  • "I apologize for the typos in the report."

    "Tôi xin lỗi vì những lỗi đánh máy trong báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun typographical error Lỗi in ấn (dạng đầy đủ)
Noun typographer Người thiết kế kiểu chữ, thợ sắp chữ
Noun typography Nghệ thuật sắp chữ, in ấn
Adjective typographical Thuộc về in ấn, sắp chữ
Verb mistype Gõ sai, đánh máy sai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
typos
Ancient Greek
graphein
English
typography
English
typographical
Latin
error
English
error
English
typographical error
English
typo

Nguồn gốc của 'typo'

Từ 'typo' là dạng rút gọn không chính thức của cụm từ 'typographical error' (lỗi in ấn). 'Typographical' xuất phát từ 'typography' (nghệ thuật sắp chữ và in ấn), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'typos' (ấn, kiểu) và 'graphein' (viết). Còn 'error' thì đến từ tiếng Latin 'error' (lỗi). Vì thế, 'typo' đơn giản là một lỗi sai trong văn bản do quá trình đánh máy hoặc in ấn.

Usage Note

Từ 'typo' là dạng rút gọn và thông tục của 'typographical error'. Nó dùng để chỉ lỗi sai khi đánh máy hoặc in ấn, thường là do nhầm lẫn ngón tay, gõ phím sai vị trí, hoặc bỏ sót chữ. 'Typo' khác với lỗi ngữ pháp (grammar error) hay lỗi chính tả (spelling error) mặc dù đôi khi có sự chồng chéo. Ví dụ, gõ 'teh' thay vì 'the' là một 'typo', trong khi viết 'their' thay vì 'there' có thể là lỗi chính tả hoặc lỗi ngữ pháp.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'There's a typo *in* this document.' hoặc 'There's a typo *on* page 25.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typo (informal, for written language)
  • minor a minor typo
    (một lỗi chính tả nhỏ)
  • obvious an obvious typo
    (một lỗi chính tả rõ ràng)
  • embarrassing an embarrassing typo
    (một lỗi chính tả đáng xấu hổ)
  • frequent frequent typos
    (nhiều lỗi chính tả thường xuyên)
Verb + typo (informal, for written language)
  • make to make a typo
    (mắc lỗi chính tả)
  • find to find a typo
    (tìm thấy lỗi chính tả)
  • correct to correct a typo
    (sửa lỗi chính tả)
  • fix to fix a typo
    (khắc phục lỗi chính tả)
  • spot to spot a typo
    (phát hiện lỗi chính tả)
  • proofread for to proofread for typos
    (đọc lại để tìm lỗi chính tả)

Idioms

  • make a typo

    Mắc lỗi chính tả, gõ sai

    "I accidentally made a typo in the email and wrote 'form' instead of 'from'."

    (Tôi vô tình mắc lỗi chính tả trong email và gõ 'form' thay vì 'from'.)

  • full of typos

    Đầy lỗi chính tả

    "The first draft of the report was full of typos."

    (Bản nháp đầu tiên của báo cáo đầy rẫy lỗi chính tả.)

  • riddled with typos

    Nhằng nhịt lỗi chính tả, có quá nhiều lỗi chính tả

    "Her essay was riddled with typos, making it difficult to read."

    (Bài luận của cô ấy nhằng nhịt lỗi chính tả, khiến người đọc khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typo (informal, for written language)

danh từ
Lật mặt

Lỗi đánh máy, lỗi in ấn.

"I found a typo in the first paragraph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typo (informal, for written language)".

Tầm quan trọng của việc kiểm tra lỗi

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, một 'typo' tưởng chừng nhỏ nhặt có thể gây ấn tượng xấu hoặc làm thay đổi ý nghĩa của văn bản. Ví dụ, một lỗi chính tả trong hồ sơ xin việc (CV) có thể khiến bạn mất cơ hội. Do đó, kỹ năng đọc soát lỗi (proofreading) là vô cùng quan trọng.

Những lỗi chính tả nổi tiếng trong lịch sử

Lịch sử đã ghi nhận nhiều lỗi chính tả nổi tiếng, ví dụ như 'The Wicked Bible' năm 1631, nơi câu 'Thou shalt not commit adultery' (Ngươi không được phạm tội ngoại tình) đã bị in thành 'Thou shalt commit adultery' (Ngươi được phạm tội ngoại tình), khiến nhà in bị phạt nặng và cuốn sách bị thu hồi. Điều này cho thấy tác động to lớn của 'typo' ngay cả trong các văn bản quan trọng.