(Top Banner Ad)
typographical error
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Công nghệ thông tin

typographical error

UK: /ˌtaɪpəˈɡræfɪkəl ˈerər/ • US: /ˌtaɪpoˈɡræfɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi chính tả lỗi đánh máy lỗi in ấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake made in the typing or printing of something.

Vietnamese Meaning

Lỗi đánh máy; lỗi in ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are several typographical errors in the document."

    "Có một vài lỗi đánh máy trong tài liệu này."

  • "Please proofread the article carefully to avoid any typographical errors."

    "Vui lòng đọc và sửa bài báo cẩn thận để tránh bất kỳ lỗi đánh máy nào."

  • "The editor corrected several typographical errors before publishing the book."

    "Biên tập viên đã sửa một vài lỗi đánh máy trước khi xuất bản cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun typography ngành in ấn, nghệ thuật sắp chữ
Noun typographer người làm nghề sắp chữ, chuyên gia in ấn
Noun typo lỗi đánh máy (cách gọi thân mật của typographical error)
Noun error lỗi, sai sót
Adjective typographical thuộc về in ấn, thuộc về đánh máy
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Verb err phạm lỗi, sai lầm
Adverb typographically về mặt in ấn, về mặt đánh máy
Adverb erroneously một cách sai lầm, không chính xác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Latin
errare
Old French
error
English
typographical
English
error
English
typographical error

Nguồn gốc của 'lỗi in ấn'

Cụm từ 'typographical error' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Typographical' (thuộc về in ấn, đánh máy) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'typos' (nghĩa là 'dấu ấn, kiểu mẫu') và 'graphein' (nghĩa là 'viết'). Trong khi đó, 'error' (lỗi) lại có gốc từ tiếng Latin 'errare', nghĩa là 'đi lạc' hoặc 'lầm đường'. Khi hai từ này ghép lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một lỗi sai xảy ra trong quá trình sắp chữ, in ấn hoặc đánh máy, phân biệt với các lỗi ngữ pháp hay lỗi về ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những lỗi nhỏ trong văn bản, thường là do sơ suất khi gõ phím hoặc trong quá trình in ấn. Thường được dùng để chỉ những lỗi chính tả nhỏ, thừa hoặc thiếu ký tự, chứ không phải lỗi về nội dung hay ngữ pháp.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về lỗi trong một tài liệu cụ thể (ví dụ: 'a typographical error in the report'). Sử dụng 'on' khi đề cập đến lỗi trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'a typographical error on the sign').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typographical error
  • minor minor typographical error
    (lỗi in ấn/đánh máy nhỏ)
  • obvious obvious typographical error
    (lỗi in ấn/đánh máy rõ ràng)
  • glaring glaring typographical error
    (lỗi in ấn/đánh máy nghiêm trọng, dễ nhận thấy)
  • frequent frequent typographical errors
    (các lỗi in ấn/đánh máy thường xuyên)
  • embarrassing embarrassing typographical error
    (lỗi in ấn/đánh máy gây xấu hổ)
Verb + typographical error
  • find find a typographical error
    (tìm thấy lỗi in ấn/đánh máy)
  • correct correct a typographical error
    (sửa lỗi in ấn/đánh máy)
  • spot spot a typographical error
    (phát hiện lỗi in ấn/đánh máy)
  • contain contain a typographical error
    (chứa một lỗi in ấn/đánh máy)
  • make make a typographical error
    (mắc lỗi in ấn/đánh máy)
Phrases with typographical error
  • a list of a list of typographical errors
    (một danh sách các lỗi in ấn/đánh máy)
  • free of free of typographical errors
    (không có lỗi in ấn/đánh máy nào)

Idioms

  • a common typographical error

    một lỗi in ấn/đánh máy phổ biến

    "This particular misspelling is a common typographical error among students."

    (Lỗi chính tả cụ thể này là một lỗi đánh máy phổ biến ở các sinh viên.)

  • riddled with typographical errors

    đầy rẫy lỗi in ấn/đánh máy

    "The first draft of the report was riddled with typographical errors."

    (Bản nháp đầu tiên của báo cáo đầy rẫy lỗi đánh máy.)

  • to overlook a typographical error

    bỏ sót lỗi in ấn/đánh máy

    "Even experienced proofreaders can sometimes overlook a typographical error."

    (Ngay cả những người kiểm lỗi bản in có kinh nghiệm cũng đôi khi có thể bỏ sót lỗi đánh máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typographical error

danh từ
Lật mặt

Lỗi đánh máy; lỗi in ấn.

"There are several typographical errors in the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typographical error".

Sự ra đời của 'typo'

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ 'typographical error' thường được rút gọn thành 'typo'. Đây là một từ thông dụng và thân mật hơn để chỉ lỗi đánh máy hoặc in ấn, đã trở thành một phần quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số khi mọi người thường xuyên gõ phím trên điện thoại và máy tính.

Nghề 'kiểm lỗi bản in' (proofreading)

Trước khi máy tính và phần mềm soạn thảo văn bản phổ biến, nghề 'proofreader' (người kiểm lỗi bản in) là cực kỳ quan trọng trong ngành xuất bản. Họ có nhiệm vụ đọc từng dòng văn bản để tìm và sửa các lỗi in ấn (typographical errors), đảm bảo tài liệu được xuất bản hoàn hảo nhất có thể. Dù công nghệ hiện đại đã hỗ trợ nhiều, vai trò của con người trong việc phát hiện các lỗi tinh vi vẫn không thể thay thế hoàn toàn.