(Top Banner Ad)
misprint
B2
noun B2 In ấn, Xuất bản

misprint

UK: /ˌmɪsˈprɪnt/ • US: /ˌmɪsˈprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi in in sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake in printing.

Vietnamese Meaning

Lỗi in ấn; sự in sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are several misprints in the first edition of the book."

    "Có một vài lỗi in ấn trong ấn bản đầu tiên của cuốn sách."

  • "The editor corrected the misprints before the book went to press."

    "Biên tập viên đã sửa các lỗi in ấn trước khi cuốn sách được đưa vào in."

  • "The software automatically detects many common misprints."

    "Phần mềm tự động phát hiện nhiều lỗi in ấn thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misprint Lỗi in, sự in sai
Verb misprint In sai, in nhầm
Verb print In, xuất bản
Noun printer Máy in, thợ in
Noun printing Sự in ấn, ngành in, bản in
Adjective printable Có thể in được
Adjective unprintable Không thể in được, không thể xuất bản (thường dùng cho nội dung thô tục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Latin
imprimere
Old French
empreinte
Middle English
printen
Middle English
misprinten
English
misprint

Nguồn gốc của 'Misprint'

Từ 'misprint' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'tồi tệ') và động từ 'print' (in). Phần 'mis-' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, trong khi 'print' phát triển từ tiếng Latin 'imprimere' (ấn vào, in dấu), qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'misprint' theo nghĩa đen là 'in sai' hoặc 'lỗi in'.

Usage Note

Thường chỉ lỗi nhỏ như sai chính tả, sai dấu câu, hoặc lỗi bố cục trong quá trình in ấn. Khác với 'error' (lỗi chung chung) hay 'mistake' (sai lầm), 'misprint' cụ thể hơn về lỗi trong in ấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misprint
  • obvious an obvious misprint
    (một lỗi in rõ ràng)
  • minor a minor misprint
    (một lỗi in nhỏ)
  • serious a serious misprint
    (một lỗi in nghiêm trọng)
  • typographical a typographical misprint
    (một lỗi in sai chính tả/đánh máy)
  • glaring a glaring misprint
    (một lỗi in lộ liễu, dễ thấy)
Verb + misprint
  • contain The book contains a misprint.
    (Cuốn sách có một lỗi in.)
  • correct to correct a misprint
    (sửa lỗi in)
  • spot to spot a misprint
    (phát hiện một lỗi in)
  • overlook to overlook a misprint
    (bỏ sót một lỗi in)
Phrases with misprint
  • rife rife with misprints
    (đầy rẫy lỗi in)
  • due to due to a misprint
    (do lỗi in)

Idioms

  • a glaring misprint

    một lỗi in rõ ràng, dễ nhận thấy (không thể bỏ qua)

    "The newspaper had a glaring misprint on the front page, stating the wrong date."

    (Tờ báo có một lỗi in rõ ràng trên trang nhất, ghi sai ngày tháng.)

  • rife with misprints

    đầy rẫy lỗi in, có rất nhiều lỗi in

    "Unfortunately, the first edition of the novel was rife with misprints, requiring a recall."

    (Thật không may, ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết đầy rẫy lỗi in, khiến nó phải bị thu hồi.)

  • due to a misprint

    do lỗi in, vì một lỗi in

    "The incorrect price was displayed online due to a misprint in the database."

    (Mức giá không chính xác đã hiển thị trực tuyến là do lỗi in trong cơ sở dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misprint

noun
Lật mặt

Lỗi in ấn; sự in sai.

"There are several misprints in the first edition of the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the printing machine malfunctions, there will be a misprint in the book.
Nếu máy in bị trục trặc, sẽ có lỗi in sai trong cuốn sách.
Phủ định
If you don't check the proofs carefully, the document will misprint.
Nếu bạn không kiểm tra bản in thử cẩn thận, tài liệu sẽ in sai.
Nghi vấn
Will the newspaper have a misprint if the editor doesn't proofread it?
Liệu tờ báo có lỗi in sai nếu biên tập viên không đọc duyệt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misprint".

Kinh Thánh 'Wicked Bible'

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về lỗi in là 'Wicked Bible' (Kinh Thánh Độc Ác) xuất bản năm 1631. Cuốn Kinh Thánh này đã bỏ sót từ 'not' (không) trong Điều răn thứ Bảy, biến câu 'Thou shalt not commit adultery' (Ngươi chớ ngoại tình) thành 'Thou shalt commit adultery' (Ngươi hãy ngoại tình). Lỗi in nghiêm trọng này đã gây ra một vụ bê bối lớn và các nhà xuất bản đã bị phạt nặng.

Lỗi in thành vật phẩm sưu tầm

Trong một số trường hợp, lỗi in trên các bản in đầu tiên của sách hoặc các tài liệu quan trọng có thể biến chúng thành những vật phẩm có giá trị cao đối với các nhà sưu tầm. Những lỗi độc đáo này đôi khi là dấu hiệu nhận biết một ấn bản hiếm, tăng thêm sự độc đáo và giá trị lịch sử cho món đồ, ví dụ như một số bản in đầu tiên của truyện Harry Potter có lỗi in được săn lùng.