(Top Banner Ad)
tyro
B2
danh từ B2 Tổng quát

tyro

UK: /ˈtaɪrəʊ/ • US: /ˈtaɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người mới bắt đầu lính mới người non kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beginner or novice.

Vietnamese Meaning

Người mới bắt đầu, người mới vào nghề, lính mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a complete tyro when it comes to cooking."

    "Anh ta là một người hoàn toàn mới vào nghề khi nói đến nấu ăn."

  • "The company is looking for tyros eager to learn."

    "Công ty đang tìm kiếm những người mới vào nghề háo hức học hỏi."

  • "Despite being a tyro, she showed great potential."

    "Mặc dù là một người mới vào nghề, cô ấy đã thể hiện tiềm năng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tyro Người mới học việc, người mới vào nghề, lính mới, người còn non kinh nghiệm.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tiro
English
tyro

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'tyro' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin 'tiro', có nghĩa là 'lính mới', 'tân binh', hoặc 'người mới học việc'. Nó mô tả một người chưa có kinh nghiệm, vừa mới bắt đầu một công việc, một kỹ năng, hay một lĩnh vực nào đó. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'tyro' thường được dùng để chỉ người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó có sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp hoặc vụng về do thiếu kinh nghiệm. So với 'beginner' hoặc 'novice', 'tyro' có phần ít trang trọng và có thể mang ý mỉa mai nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tyro
  • complete a complete tyro
    (một người hoàn toàn mới vào nghề/chưa có kinh nghiệm gì)
  • budding a budding tyro
    (một người mới chập chững (thường mang ý có tiềm năng))
  • mere a mere tyro
    (chỉ là một người mới vào nghề/còn non kinh nghiệm)
  • young a young tyro
    (một người trẻ mới vào nghề)
Verb + tyro (acting on tyro)
  • mentor mentor a tyro
    (hướng dẫn/làm cố vấn cho một người mới)
  • guide guide a tyro
    (chỉ dẫn một người mới)
  • teach teach a tyro
    (dạy một người mới)
Tyro + Prepositional Phrase
  • in a tyro in programming
    (một người mới tập tành lập trình)
  • at a tyro at chess
    (một người mới chơi cờ vua)
  • of a tyro of the arts
    (một người mới làm quen với nghệ thuật)

Idioms

  • a mere tyro

    chỉ là một người mới vào nghề, chưa có kinh nghiệm gì đáng kể

    "Don't expect him to solve complex problems; he's still a mere tyro."

    (Đừng mong anh ấy giải quyết vấn đề phức tạp; anh ấy vẫn chỉ là một người mới vào nghề.)

  • still a tyro

    vẫn còn là người mới, còn non nớt kinh nghiệm

    "Even after a year, she admits she's still a tyro in the kitchen."

    (Ngay cả sau một năm, cô ấy thừa nhận mình vẫn còn là người mới trong bếp núc.)

  • from tyro to master

    từ người mới đến bậc thầy (ám chỉ quá trình học hỏi và phát triển)

    "It takes years of dedication to go from tyro to master in any craft."

    (Cần nhiều năm cống hiến để đi từ một người mới đến bậc thầy trong bất kỳ nghề thủ công nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tyro

danh từ
Lật mặt

Người mới bắt đầu, người mới vào nghề, lính mới.

"He's a complete tyro when it comes to cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was a tyro, he asked many basic questions during the training session.
Vì anh ấy là một người mới vào nghề, anh ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi cơ bản trong buổi đào tạo.
Phủ định
Even though she was a tyro, she didn't hesitate to take on challenging tasks.
Mặc dù cô ấy là một người mới vào nghề, cô ấy đã không ngần ngại đảm nhận những nhiệm vụ đầy thử thách.
Nghi vấn
Since he's a tyro, do you think he'll need extra guidance?
Vì anh ấy là một người mới vào nghề, bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ cần thêm hướng dẫn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being a tyro requires dedication and constant learning.
Tránh trở thành một người mới vào nghề đòi hỏi sự tận tâm và học hỏi không ngừng.
Phủ định
He doesn't enjoy being a tyro in the competitive chess world.
Anh ấy không thích là một người mới vào nghề trong thế giới cờ vua đầy cạnh tranh.
Nghi vấn
Is becoming a tyro in the art of pottery your passion?
Trở thành một người mới bắt đầu trong nghệ thuật gốm sứ có phải là đam mê của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a tyro in the world of programming.
Anh ấy là một người mới vào nghề trong thế giới lập trình.
Phủ định
She is not a tyro; she has years of experience.
Cô ấy không phải là người mới vào nghề; cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he a tyro, or does he have prior experience?
Anh ấy là một người mới vào nghề, hay anh ấy có kinh nghiệm trước đó?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced programmer mentored the tyro.
Lập trình viên giàu kinh nghiệm đã cố vấn cho người mới vào nghề.
Phủ định
He is not a tyro in the kitchen; he cooks expertly.
Anh ấy không phải là người mới vào nghề trong bếp; anh ấy nấu ăn rất chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is she a tyro in the art of negotiation?
Cô ấy có phải là một người mới vào nghề trong nghệ thuật đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tyro".

Hành trình học hỏi và cố vấn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tyro' thường gắn liền với ý tưởng về một hành trình học hỏi, từ giai đoạn non nớt đến khi thành thạo. Điều này thường đi kèm với hệ thống cố vấn (mentorship) hoặc học việc (apprenticeship), nơi những người có kinh nghiệm hơn sẽ hướng dẫn và truyền đạt kiến thức cho người mới. 'Tyro' đại diện cho giai đoạn cần sự kiên nhẫn, học hỏi không ngừng và sự hỗ trợ từ cộng đồng để phát triển kỹ năng và chuyên môn.