(Top Banner Ad)
neophyte
B2
noun B2 Tổng quát

neophyte

UK: /ˈniː.ə.faɪt/ • US: /ˈniː.ə.faɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người mới bắt đầu người mới vào nghề lính mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is new to a subject, skill, or belief.

Vietnamese Meaning

Một người mới bắt đầu một chủ đề, kỹ năng hoặc tín ngưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a neophyte to the world of online investing."

    "Anh ấy là một người mới trong thế giới đầu tư trực tuyến."

  • "Many neophytes find the programming language difficult to learn."

    "Nhiều người mới bắt đầu thấy ngôn ngữ lập trình này khó học."

  • "The course is designed for neophytes who have no prior experience in marketing."

    "Khóa học được thiết kế cho những người mới bắt đầu chưa có kinh nghiệm gì về marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neophyte Người mới bắt đầu, người mới nhập môn; (tôn giáo) người mới cải đạo, tân tín hữu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεόφυτος (neóphytos)
Late Latin
neophytus
Old French
néophyte
English
neophyte

Nguồn gốc từ 'cây non mới trồng'

Từ 'neophyte' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'neóphytos', ghép từ 'néos' (mới) và 'phutón' (cây, thực vật). Ban đầu, nó dùng để chỉ một 'cây non mới trồng'. Trong Kitô giáo, nghĩa này đã được mở rộng để ám chỉ những người cải đạo mới hoặc những người mới được rửa tội, như một 'cây non' trong đức tin. Dần dần, nghĩa của từ được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ người mới bắt đầu nào trong một lĩnh vực, kỹ năng hay tổ chức.

Usage Note

Từ 'neophyte' thường được sử dụng để chỉ một người mới vào một lĩnh vực nào đó và còn thiếu kinh nghiệm. Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự non nớt, thiếu chuyên nghiệp. So sánh với 'beginner', 'novice', 'trainee'. 'Beginner' là một từ trung tính hơn, chỉ đơn giản là người mới bắt đầu. 'Novice' cũng tương tự như 'neophyte' nhưng có thể chỉ về kinh nghiệm ít ỏi hơn. 'Trainee' thường chỉ những người đang được đào tạo cho một công việc cụ thể.

Prepositions

to in at

'Neophyte to' được dùng để chỉ người mới đối với một chủ đề, tín ngưỡng nào đó. 'Neophyte in' dùng để chỉ người mới trong một lĩnh vực, hoạt động nào đó. 'Neophyte at' cũng có thể được dùng tương tự như 'in', nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neophyte
  • welcome welcome a neophyte
    (chào đón người mới)
  • guide guide a neophyte
    (hướng dẫn người mới)
  • train train a neophyte
    (đào tạo người mới)
Neophyte + Preposition
  • in a neophyte in the field
    (người mới trong lĩnh vực này)
  • to a neophyte to the game
    (người mới chơi trò này)

Idioms

  • still a neophyte

    vẫn còn là người mới, chưa có kinh nghiệm

    "Even after a year, he's still a neophyte in programming."

    (Dù đã một năm, anh ấy vẫn còn là người mới trong lập trình.)

  • from neophyte to expert

    từ người mới đến chuyên gia (diễn tả quá trình phát triển)

    "Her journey from a neophyte to an expert in data science is inspiring."

    (Hành trình từ người mới đến chuyên gia khoa học dữ liệu của cô ấy thật truyền cảm hứng.)

  • a neophyte in [something]

    một người mới trong [lĩnh vực/kỹ năng nào đó]

    "She's a neophyte in the stock market, so she invests cautiously."

    (Cô ấy là người mới trên thị trường chứng khoán, nên cô ấy đầu tư một cách thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neophyte

noun
Lật mặt

Một người mới bắt đầu một chủ đề, kỹ năng hoặc tín ngưỡng.

"He's a neophyte to the world of online investing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't such a neophyte, he would understand the complexities of the project.
Nếu anh ấy không phải là một người mới như vậy, anh ấy sẽ hiểu được sự phức tạp của dự án.
Phủ định
If she weren't a neophyte in the company, she wouldn't need so much guidance.
Nếu cô ấy không phải là người mới trong công ty, cô ấy sẽ không cần nhiều sự hướng dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Would he be so easily misled if he weren't a neophyte in this field?
Liệu anh ấy có dễ bị lừa dối như vậy nếu anh ấy không phải là một người mới trong lĩnh vực này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will be training neophytes in the art of coding.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đang đào tạo những người mới bắt đầu về nghệ thuật lập trình.
Phủ định
He won't be remaining a neophyte for long; he learns quickly.
Anh ấy sẽ không còn là một người mới bắt đầu trong thời gian dài; anh ấy học rất nhanh.
Nghi vấn
Will they be treating him as a neophyte forever, or will they eventually recognize his potential?
Họ sẽ đối xử với anh ấy như một người mới mãi mãi, hay cuối cùng họ sẽ nhận ra tiềm năng của anh ấy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a neophyte in the world of programming last year.
Anh ấy là một người mới trong thế giới lập trình năm ngoái.
Phủ định
She didn't remain a neophyte for long; she quickly mastered the skills.
Cô ấy không còn là người mới trong thời gian dài; cô ấy nhanh chóng nắm vững các kỹ năng.
Nghi vấn
Did he realize he was a neophyte when he started learning the guitar?
Anh ấy có nhận ra mình là người mới khi bắt đầu học guitar không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neophyte".

Nguồn gốc tôn giáo của từ

Trong lịch sử, 'neophyte' được dùng rộng rãi nhất trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, để chỉ những người mới cải đạo hoặc mới được rửa tội. Họ được xem như những 'cây non' cần được chăm sóc và nuôi dưỡng trong đức tin. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc hướng dẫn và hỗ trợ những người mới gia nhập một cộng đồng hoặc niềm tin.

Sự khởi đầu và hành trình học hỏi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'neophyte' cũng gắn liền với ý tưởng về sự khởi đầu và hành trình học hỏi. Từ một 'neophyte', người ta được kỳ vọng sẽ phát triển, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm để trở thành một chuyên gia hoặc một thành viên có đóng góp. Đây là một giai đoạn quan trọng trong quá trình trưởng thành cá nhân và chuyên nghiệp.