(Top Banner Ad)
uglify
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

uglify

UK: /ˈʌɡlɪfaɪ/ • US: /ˈʌɡlɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm xấu đi làm cho trở nên xấu xí làm biến dạng làm rối (mã)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something or someone) unattractive or unpleasant to look at.

Vietnamese Meaning

Làm cho (điều gì đó hoặc ai đó) trở nên xấu xí hoặc khó coi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The years had begun to uglify his face."

    "Năm tháng đã bắt đầu làm cho khuôn mặt anh ta trở nên xấu xí."

  • "Pollution can uglify the landscape."

    "Ô nhiễm có thể làm xấu cảnh quan."

  • "The artist deliberately uglified the portrait."

    "Người họa sĩ cố tình làm xấu bức chân dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ugly xấu xí, không đẹp mắt
Noun ugliness sự xấu xí, vẻ xấu xí
Noun uglification sự làm cho xấu xí, hành động làm xấu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
uggligr
Middle English
ugly
Latin
facere
English
uglify

Nguồn gốc của 'Ugly'

Từ 'ugly' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'uggligr', mang ý nghĩa 'đáng sợ, đáng kinh hãi'. Nó không chỉ đề cập đến vẻ ngoài mà còn cả cảm giác sợ hãi. Trải qua thời Trung Anh, ý nghĩa dần chuyển sang 'khó chịu khi nhìn' hay 'xấu xí'.

Sự kết hợp với '-ify'

Động từ 'uglify' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ify' vào tính từ 'ugly'. Hậu tố '-ify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (làm, tạo ra), mang nghĩa 'làm cho trở thành'. Do đó, 'uglify' có nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở nên xấu xí'.

Usage Note

Uglify thường mang nghĩa chủ động, tức là có tác động làm thay đổi diện mạo, có thể là do cố ý (ví dụ, làm xấu đi một bức ảnh) hoặc vô tình (ví dụ, thời gian làm xấu đi một tòa nhà). Nó khác với 'be ugly' là một trạng thái vốn có. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, làm giảm giá trị hoặc phẩm chất của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uglify
  • deliberately deliberately uglify
    (cố tình làm xấu đi)
  • severely severely uglify
    (làm xấu đi một cách nghiêm trọng)
  • drastically drastically uglify
    (làm xấu đi đáng kể)
Noun + uglify
  • developers developers uglify
    (các nhà phát triển làm xấu đi (cảnh quan, kiến trúc))
  • pollution pollution can uglify
    (ô nhiễm có thể làm xấu đi)

Idioms

  • to uglify the landscape

    làm xấu đi cảnh quan

    "The new power lines will undoubtedly uglify the beautiful rural landscape."

    (Các đường dây điện mới chắc chắn sẽ làm xấu đi cảnh quan nông thôn tuyệt đẹp.)

  • to uglify a building/city

    làm xấu đi một tòa nhà/thành phố

    "Poorly designed renovations can uglify an historic building."

    (Những cải tạo thiết kế kém có thể làm xấu đi một tòa nhà lịch sử.)

  • to uglify one's appearance

    làm xấu đi vẻ ngoài của ai đó/cái gì đó

    "Some people believe that excessive makeup can actually uglify one's natural appearance."

    (Một số người tin rằng trang điểm quá nhiều thực sự có thể làm xấu đi vẻ ngoài tự nhiên của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uglify

Động từ
Lật mặt

Làm cho (điều gì đó hoặc ai đó) trở nên xấu xí hoặc khó coi.

"The years had begun to uglify his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graffiti artists uglify the walls with their careless tags.
Các nghệ sĩ graffiti làm xấu các bức tường bằng những hình vẽ bậy cẩu thả của họ.
Phủ định
Does pollution not uglify the beauty of nature?
Ô nhiễm có phải không làm xấu đi vẻ đẹp của thiên nhiên?
Nghi vấn
Did the developers uglify the neighborhood with the new building?
Liệu các nhà phát triển có làm xấu khu phố bằng tòa nhà mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uglify".

Thẩm mỹ đô thị và Ô nhiễm thị giác

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về thẩm mỹ đô thị rất được chú trọng. Việc xây dựng những công trình kém hấp dẫn, quảng cáo lộn xộn hoặc thiếu quy hoạch tổng thể có thể 'làm xấu' (uglify) môi trường đô thị, dẫn đến 'ô nhiễm thị giác'. Điều này thường gây ra tranh cãi và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân.

Tiêu chuẩn Cái đẹp và Tự nhận thức

Từ 'uglify' cũng có thể liên quan đến các tiêu chuẩn cái đẹp xã hội và cách mỗi người nhìn nhận bản thân. Áp lực từ các phương tiện truyền thông hoặc những lựa chọn cá nhân (như phong cách thời trang không phù hợp, lối sống thiếu lành mạnh) đôi khi bị coi là 'làm xấu đi' (uglify) vẻ ngoài của một người, gây ra những tác động tâm lý đáng kể.