(Top Banner Ad)
ultra-marathon
B2
danh từ B2 Thể thao

ultra-marathon

UK: /ˌʌltrəˈmærəθən/ • US: /ˌʌltrəˈmærəθɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

siêu marathon chạy siêu đường dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A footrace longer than the traditional marathon length of 42.195 kilometers (26.219 miles).

Vietnamese Meaning

Một cuộc đua chạy bộ dài hơn chiều dài marathon truyền thống là 42,195 km (26,219 dặm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She trained for months to prepare for her first ultra-marathon."

    "Cô ấy đã luyện tập hàng tháng để chuẩn bị cho cuộc thi ultra-marathon đầu tiên của mình."

  • "The ultra-marathon tested the limits of her physical and mental endurance."

    "Cuộc thi ultra-marathon đã kiểm tra giới hạn về sức bền thể chất và tinh thần của cô ấy."

  • "Many ultra-marathons take place in mountainous regions."

    "Nhiều cuộc thi ultra-marathon diễn ra ở các vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultra-marathon cuộc đua siêu marathon (dài hơn 42.195 km)
Noun ultra-marathoner vận động viên chạy siêu marathon
Noun Phrase ultra-marathon running môn chạy siêu marathon
Noun Phrase ultra-marathon race cuộc thi chạy siêu marathon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Ancient Greek
Μαραθών (Marathṓn)
English
marathon
English
ultra-marathon

Nguồn gốc của 'ultra-'

Tiền tố 'ultra-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ultra', mang nghĩa 'vượt quá', 'xa hơn', hoặc 'ở phía bên kia'. Nó được dùng để chỉ một cái gì đó vượt ra ngoài giới hạn thông thường, rất cực đoan hoặc ở mức độ cao nhất. Trong 'ultra-marathon', nó nhấn mạnh rằng cuộc đua này còn dài hơn cả một cuộc đua marathon thông thường.

Truyền thuyết về 'marathon'

Từ 'marathon' bắt nguồn từ truyền thuyết về người đưa tin Hy Lạp Pheidippides. Sau trận chiến Marathon năm 490 TCN, anh đã chạy quãng đường khoảng 42 km từ Marathon đến Athens để báo tin chiến thắng và sau đó ngã quỵ mà chết. Sự kiện này đã truyền cảm hứng cho cuộc đua marathon hiện đại, có cự ly tiêu chuẩn 42.195 km. 'Ultra-marathon' là những cuộc đua dài hơn cự ly này rất nhiều.

Sự kết hợp 'ultra-marathon'

Thuật ngữ 'ultra-marathon' là sự kết hợp hiện đại của tiền tố 'ultra-' và danh từ 'marathon'. Nó xuất hiện để mô tả một loại hình cuộc đua chạy bộ đường dài khắc nghiệt hơn, với quãng đường vượt xa cự ly marathon truyền thống. Các cuộc đua này thường có cự ly từ 50 km trở lên, thậm chí hàng trăm km.

Usage Note

Ultra-marathons thường có nhiều địa hình khác nhau, bao gồm đường mòn, núi, và sa mạc. Chúng đòi hỏi sức bền và sự chuẩn bị đáng kể. So với marathon thông thường, ultra-marathon nhấn mạnh vào khả năng vượt qua các thử thách về địa hình và khoảng cách hơn là tốc độ. Từ này thường dùng để chỉ các cuộc đua có cự ly từ 50km trở lên.

Prepositions

in at

*in*: Được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc đua (ví dụ: 'He participated *in* an ultra-marathon in the desert.'). *at*: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một sự kiện cụ thể (ví dụ: 'She excelled *at* the ultra-marathon event last year.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultra-marathon
  • challenging a challenging ultra-marathon
    (một cuộc siêu marathon đầy thử thách)
  • grueling a grueling ultra-marathon
    (một cuộc siêu marathon cực kỳ gian khổ)
  • extreme an extreme ultra-marathon
    (một cuộc siêu marathon khắc nghiệt)
  • long-distance a long-distance ultra-marathon
    (một cuộc siêu marathon đường dài)
Verb + ultra-marathon
  • run to run an ultra-marathon
    (chạy một cuộc siêu marathon)
  • complete to complete an ultra-marathon
    (hoàn thành một cuộc siêu marathon)
  • compete in to compete in an ultra-marathon
    (tham gia thi đấu siêu marathon)
  • train for to train for an ultra-marathon
    (luyện tập cho một cuộc siêu marathon)
Noun + ultra-marathon
  • runner an ultra-marathon runner
    (vận động viên chạy siêu marathon)
  • race an ultra-marathon race
    (một cuộc đua siêu marathon)
  • event an ultra-marathon event
    (sự kiện siêu marathon)

Idioms

  • It's an ultra-marathon, not a sprint.

    Đây là một cuộc siêu marathon, không phải một cuộc chạy nước rút. (Ý nói một việc cần sự bền bỉ, kiên trì dài lâu chứ không phải nỗ lực ngắn hạn, nhanh chóng)

    "Building a successful startup is an ultra-marathon, not a sprint; it requires consistent effort over many years."

    (Xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công là một cuộc siêu marathon, không phải một cuộc chạy nước rút; nó đòi hỏi nỗ lực kiên định trong nhiều năm.)

  • An ultra-marathon effort/challenge.

    Một nỗ lực/thử thách siêu marathon. (Diễn tả một nỗ lực hoặc thử thách cực kỳ lớn, kéo dài và đòi hỏi sức bền cao)

    "Finishing the annual report felt like an ultra-marathon effort, with countless hours spent on data analysis."

    (Hoàn thành báo cáo thường niên giống như một nỗ lực siêu marathon, với vô số giờ dành cho phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultra-marathon

danh từ
Lật mặt

Một cuộc đua chạy bộ dài hơn chiều dài marathon truyền thống là 42,195 km (26,219 dặm).

"She trained for months to prepare for her first ultra-marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultra-marathon".

Thử thách giới hạn thể chất và tinh thần

Siêu marathon không chỉ là một cuộc đua về thể chất mà còn là một bài kiểm tra khắc nghiệt về sức mạnh tinh thần. Các vận động viên phải đối mặt với mệt mỏi cực độ, thiếu ngủ, đau đớn và đôi khi là ảo giác, đòi hỏi ý chí sắt đá để tiếp tục. Nó thường được coi là biểu tượng của sự vượt qua giới hạn của con người.

Cộng đồng và triết lý 'Không có vạch đích'

Môn chạy siêu marathon có một cộng đồng toàn cầu gắn kết, nơi các vận động viên thường hỗ trợ lẫn nhau. Nhiều người tham gia không chỉ vì mục tiêu chiến thắng mà còn để trải nghiệm hành trình, kết nối với thiên nhiên và khám phá bản thân. Triết lý 'không có vạch đích' (No Finish Line) thường được nhắc đến, tượng trưng cho hành trình tự hoàn thiện và vượt lên chính mình không ngừng nghỉ.