obstacle course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of obstacles that must be overcome by a person or animal, usually within a certain time limit, often for training or competition.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các chướng ngại vật mà một người hoặc động vật phải vượt qua, thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường dùng để huấn luyện hoặc thi đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers had to complete the obstacle course in under 10 minutes."
"Những người lính phải hoàn thành đường đua vượt chướng ngại vật trong vòng chưa đầy 10 phút."
-
"Running an obstacle course requires both strength and agility."
"Chạy đường đua vượt chướng ngại vật đòi hỏi cả sức mạnh và sự nhanh nhẹn."
-
"Life can sometimes feel like an obstacle course."
"Đôi khi cuộc sống có thể cảm thấy như một đường đua vượt chướng ngại vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obstacle | chướng ngại vật |
| Verb | obstruct | cản trở, làm tắc nghẽn |
| Noun | obstruction | sự cản trở, vật cản |
| Noun | course | khóa học, đường đua, lộ trình |
| Verb | course | chạy, chảy (theo một hướng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'obstacle course' thường được sử dụng theo nghĩa đen, để chỉ một đường đua với các chướng ngại vật thực tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống đầy khó khăn và thử thách.
Prepositions
Ví dụ: 'go through an obstacle course' (vượt qua một đường đua vượt chướng ngại vật), 'the obstacle course on the army base' (đường đua vượt chướng ngại vật ở căn cứ quân đội), 'in the obstacle course competition' (trong cuộc thi vượt chướng ngại vật)
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging challenging obstacle course (đường đua vượt chướng ngại vật đầy thử thách)
-
difficult difficult obstacle course (đường đua vượt chướng ngại vật khó khăn)
-
tough tough obstacle course (đường đua vượt chướng ngại vật khắc nghiệt)
-
military military obstacle course (đường đua vượt chướng ngại vật quân sự)
-
complete complete an obstacle course (hoàn thành một đường đua vượt chướng ngại vật)
-
run run an obstacle course (chạy/tham gia đường đua vượt chướng ngại vật)
-
navigate navigate an obstacle course (vượt qua đường đua vượt chướng ngại vật)
-
design design an obstacle course (thiết kế một đường đua vượt chướng ngại vật)
-
training a training obstacle course (một đường đua vượt chướng ngại vật huấn luyện)
-
children's a children's obstacle course (một đường đua vượt chướng ngại vật cho trẻ em)
Idioms
-
Life is an obstacle course.
Cuộc sống là một chặng đường đầy thử thách/chướng ngại vật.
"Sometimes I feel like life is an obstacle course, full of unexpected challenges."
(Đôi khi tôi cảm thấy cuộc sống như một đường đua vượt chướng ngại vật, đầy rẫy những thử thách bất ngờ.)
-
a bureaucratic obstacle course
một mê cung thủ tục hành chính/một loạt rào cản hành chính.
"Getting the permit for the new building was a real bureaucratic obstacle course."
(Việc xin giấy phép xây dựng tòa nhà mới là một mê cung thủ tục hành chính thực sự.)
-
set up an obstacle course for someone/something
tạo ra một loạt chướng ngại vật/thử thách cho ai đó/điều gì đó.
"The government seems to be setting up an obstacle course for small businesses trying to start."
(Chính phủ dường như đang tạo ra một loạt chướng ngại vật cho các doanh nghiệp nhỏ đang cố gắng khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obstacle course
nounMột chuỗi các chướng ngại vật mà một người hoặc động vật phải vượt qua, thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường dùng để huấn luyện hoặc thi đấu.
"The soldiers had to complete the obstacle course in under 10 minutes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacle course".
