(Top Banner Ad)
obstacle course
B1
noun B1 Thể thao, Quân sự, Giải trí

obstacle course

UK: /ˈɒbstəkəl kɔːs/ • US: /ˈɑːbstəkəl kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đường đua vượt chướng ngại vật vượt chướng ngại vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of obstacles that must be overcome by a person or animal, usually within a certain time limit, often for training or competition.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các chướng ngại vật mà một người hoặc động vật phải vượt qua, thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường dùng để huấn luyện hoặc thi đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers had to complete the obstacle course in under 10 minutes."

    "Những người lính phải hoàn thành đường đua vượt chướng ngại vật trong vòng chưa đầy 10 phút."

  • "Running an obstacle course requires both strength and agility."

    "Chạy đường đua vượt chướng ngại vật đòi hỏi cả sức mạnh và sự nhanh nhẹn."

  • "Life can sometimes feel like an obstacle course."

    "Đôi khi cuộc sống có thể cảm thấy như một đường đua vượt chướng ngại vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstacle chướng ngại vật
Verb obstruct cản trở, làm tắc nghẽn
Noun obstruction sự cản trở, vật cản
Noun course khóa học, đường đua, lộ trình
Verb course chạy, chảy (theo một hướng)

Synonyms

assault course (đường đua tấn công)challenge course (đường đua thử thách)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstaculum
Old French
obstacle
Latin
cursus
Old French
cours
English
obstacle course

Nguồn gốc "Obstacle Course"

Từ "obstacle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "obstaculum", nghĩa là "chướng ngại vật" hoặc "thứ cản đường", được tạo thành từ "ob-" (trước, chống lại) và "stare" (đứng). Từ "course" cũng từ tiếng Latin "cursus", nghĩa là "một cuộc chạy" hoặc "một con đường". Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, "obstacle course" miêu tả một con đường được thiết kế với nhiều chướng ngại vật đòi hỏi người tham gia phải vượt qua, thường thấy trong huấn luyện quân sự hoặc các cuộc thi thể thao.

Usage Note

Cụm từ 'obstacle course' thường được sử dụng theo nghĩa đen, để chỉ một đường đua với các chướng ngại vật thực tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống đầy khó khăn và thử thách.

Prepositions

through on in

Ví dụ: 'go through an obstacle course' (vượt qua một đường đua vượt chướng ngại vật), 'the obstacle course on the army base' (đường đua vượt chướng ngại vật ở căn cứ quân đội), 'in the obstacle course competition' (trong cuộc thi vượt chướng ngại vật)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obstacle course
  • challenging challenging obstacle course
    (đường đua vượt chướng ngại vật đầy thử thách)
  • difficult difficult obstacle course
    (đường đua vượt chướng ngại vật khó khăn)
  • tough tough obstacle course
    (đường đua vượt chướng ngại vật khắc nghiệt)
  • military military obstacle course
    (đường đua vượt chướng ngại vật quân sự)
Verb + obstacle course
  • complete complete an obstacle course
    (hoàn thành một đường đua vượt chướng ngại vật)
  • run run an obstacle course
    (chạy/tham gia đường đua vượt chướng ngại vật)
  • navigate navigate an obstacle course
    (vượt qua đường đua vượt chướng ngại vật)
  • design design an obstacle course
    (thiết kế một đường đua vượt chướng ngại vật)
Noun + obstacle course (as a modifier)
  • training a training obstacle course
    (một đường đua vượt chướng ngại vật huấn luyện)
  • children's a children's obstacle course
    (một đường đua vượt chướng ngại vật cho trẻ em)

Idioms

  • Life is an obstacle course.

    Cuộc sống là một chặng đường đầy thử thách/chướng ngại vật.

    "Sometimes I feel like life is an obstacle course, full of unexpected challenges."

    (Đôi khi tôi cảm thấy cuộc sống như một đường đua vượt chướng ngại vật, đầy rẫy những thử thách bất ngờ.)

  • a bureaucratic obstacle course

    một mê cung thủ tục hành chính/một loạt rào cản hành chính.

    "Getting the permit for the new building was a real bureaucratic obstacle course."

    (Việc xin giấy phép xây dựng tòa nhà mới là một mê cung thủ tục hành chính thực sự.)

  • set up an obstacle course for someone/something

    tạo ra một loạt chướng ngại vật/thử thách cho ai đó/điều gì đó.

    "The government seems to be setting up an obstacle course for small businesses trying to start."

    (Chính phủ dường như đang tạo ra một loạt chướng ngại vật cho các doanh nghiệp nhỏ đang cố gắng khởi nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstacle course

noun
Lật mặt

Một chuỗi các chướng ngại vật mà một người hoặc động vật phải vượt qua, thường trong một khoảng thời gian giới hạn, thường dùng để huấn luyện hoặc thi đấu.

"The soldiers had to complete the obstacle course in under 10 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacle course".

Huấn luyện quân sự và thi đấu thể thao

"Obstacle course" là một phần không thể thiếu trong huấn luyện quân sự trên toàn thế giới, giúp binh lính rèn luyện thể lực, sức bền và kỹ năng giải quyết vấn đề dưới áp lực. Ngoài ra, nó còn phổ biến trong các cuộc thi thể thao mạo hiểm như Tough Mudder hay Spartan Race, thu hút hàng ngàn người tham gia để kiểm tra giới hạn bản thân.

Vui chơi và phát triển cho trẻ em

Trong các trường học hoặc khu vui chơi, "obstacle course" dành cho trẻ em được thiết kế để khuyến khích vận động thể chất, phát triển kỹ năng vận động tinh và thô, khả năng phối hợp và giải quyết vấn đề. Chúng thường an toàn hơn và tập trung vào các yếu tố như bò, trèo, nhảy và giữ thăng bằng.