(Top Banner Ad)
unable
B1
adjective B1 Chung

unable

UK: /ʌnˈeɪ.bəl/ • US: /ʌnˈeɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể không có khả năng bất lực không đủ sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not able to do something

Vietnamese Meaning

không thể, không có khả năng làm gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was unable to sleep last night."

    "Tôi đã không thể ngủ được tối qua."

  • "The doctor was unable to save him."

    "Bác sĩ đã không thể cứu được anh ấy."

  • "She was unable to attend the meeting due to illness."

    "Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective able có khả năng, có thể làm gì
Noun ability khả năng, năng lực
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng mất khả năng
Verb enable cho phép, tạo điều kiện, làm cho có thể
Verb disable làm cho mất khả năng, vô hiệu hóa, làm tàn tật
Adjective capable có năng lực, có tài (thường chỉ khả năng trí tuệ hoặc thực hiện công việc)
Adjective incapable không có năng lực, không có khả năng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
habilis
Old French
hable
Middle English
able
Middle English
unable

Nguồn gốc của từ 'Unable'

Từ 'unable' được cấu thành từ hai phần: tiền tố 'un-' và gốc từ 'able'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ các rễ tiếng Đức cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại của'. Còn từ 'able' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'habilis', có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'có kỹ năng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'able' trong tiếng Anh trung đại. Do đó, 'unable' theo nghĩa đen là 'không có khả năng' hoặc 'thiếu kỹ năng/năng lực', thể hiện rõ ràng ý nghĩa của sự bất lực.

Usage Note

Chỉ khả năng thiếu hụt, thường do thiếu năng lực, nguồn lực, sức khỏe hoặc điều kiện. Khác với 'incapable' (thiếu khả năng bẩm sinh hoặc do tính chất), 'unable' thường ám chỉ một trạng thái tạm thời hoặc do hoàn cảnh. 'Impossible' là không thể về mặt logic hoặc vật lý, mạnh hơn 'unable'.

Prepositions

to

'unable to' được sử dụng để chỉ ra hành động hoặc việc gì đó mà ai đó không thể thực hiện. Ví dụ: unable to walk, unable to see, unable to understand.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unable
  • completely completely unable
    (hoàn toàn không thể)
  • physically physically unable
    (không thể về mặt thể chất)
  • mentally mentally unable
    (không thể về mặt tinh thần)
  • financially financially unable
    (không thể về mặt tài chính)
  • legally legally unable
    (không thể về mặt pháp lý)
  • genetically genetically unable
    (không thể về mặt di truyền)
Verb + unable
  • be be unable
    (không thể)
  • remain remain unable
    (vẫn không thể)
  • render render (someone/something) unable
    (làm cho (ai đó/cái gì đó) không thể)
unable + to-infinitive
  • understand unable to understand
    (không thể hiểu)
  • respond unable to respond
    (không thể phản hồi/đáp lại)
  • move unable to move
    (không thể di chuyển/cử động)
  • attend unable to attend
    (không thể tham dự)

Idioms

  • unable to contain oneself

    không thể kiềm chế cảm xúc, không kìm được (cười, khóc, giận...)

    "She was so overwhelmed with joy that she was unable to contain herself and burst into tears."

    (Cô ấy quá đỗi vui mừng đến nỗi không thể kiềm chế được bản thân và bật khóc.)

  • unable to put into words

    không thể diễn tả thành lời/bằng lời

    "The beauty of the sunrise was so breathtaking, I was utterly unable to put it into words."

    (Vẻ đẹp của bình minh thật ngoạn mục, tôi hoàn toàn không thể diễn tả thành lời.)

  • unable to make heads or tails of something

    không thể hiểu nổi, không biết đâu mà lần (về điều gì đó)

    "The new instructions were so convoluted, I was unable to make heads or tails of them."

    (Các hướng dẫn mới quá phức tạp, tôi không thể hiểu nổi chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unable

adjective
Lật mặt

không thể, không có khả năng làm gì đó

"I was unable to sleep last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am happy to be able to help you.
Tôi rất vui vì có thể giúp bạn.
Phủ định
I regret not to be able to attend the meeting.
Tôi rất tiếc vì không thể tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
Why are you unable to complete the task on time?
Tại sao bạn không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, I am unable to attend the meeting tomorrow.
Ồ, tôi không thể tham dự cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
Well, she is unable to disagree with the decision.
Chà, cô ấy không thể không đồng ý với quyết định này.
Nghi vấn
Hey, are you unable to complete the task by the deadline?
Này, bạn không thể hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn sao?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unable to attend the meeting.
Cô ấy không thể tham dự cuộc họp.
Phủ định
They are unable to complete the project on time.
Họ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Are you unable to understand the instructions?
Bạn không thể hiểu các hướng dẫn sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the options, he was, unfortunately, unable to make a decision.
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, thật không may, anh ấy không thể đưa ra quyết định.
Phủ định
Although she tried her best, she was, regrettably, unable to complete the project on time.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng đáng tiếc là cô ấy không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Considering the circumstances, were they, in reality, unable to provide assistance?
Xét hoàn cảnh, họ có thực sự không thể hỗ trợ được không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is unable to attend the meeting, isn't she?
Cô ấy không thể tham dự cuộc họp, phải không?
Phủ định
They weren't unable to solve the problem, were they?
Họ đã không phải là không thể giải quyết vấn đề, phải không?
Nghi vấn
You are unable to help me, are you?
Bạn không thể giúp tôi, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeling unable to concentrate on my work lately.
Gần đây tôi cảm thấy không thể tập trung vào công việc của mình.
Phủ định
She hasn't been feeling unable to cope with the pressure.
Cô ấy đã không cảm thấy không thể đối phó với áp lực.
Nghi vấn
Have they been feeling unable to reach their goals?
Họ đã cảm thấy không thể đạt được mục tiêu của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unable".

Quyền của Người Khuyết tật và Khả năng Tiếp cận

Trong nhiều xã hội phương Tây, quyền của những người 'không thể' thực hiện một số nhiệm vụ nhất định do hạn chế về thể chất hoặc tinh thần được nhấn mạnh rất nhiều. Điều này đã dẫn đến việc phát triển các tiêu chuẩn về khả năng tiếp cận (như đường dốc, chữ nổi Braille, phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu) và luật chống phân biệt đối xử, nhằm mục đích hòa nhập tất cả mọi người vào xã hội một cách đầy đủ, bất kể 'khả năng' của họ.

Chủ nghĩa Kỳ thị Khuyết tật (Ableism)

Đây là khái niệm chỉ sự phân biệt đối xử và định kiến xã hội đối với người khuyết tật. Các xã hội phương Tây ngày càng thách thức 'chủ nghĩa kỳ thị khuyết tật', nhận ra rằng những hạn chế thường do cấu trúc xã hội áp đặt chứ không phải là những bất lực bẩm sinh của cá nhân. Khái niệm này khuyến khích nhìn vượt ra ngoài những gì một người 'không thể' làm, mà tập trung vào khả năng và đóng góp tiềm năng của họ.