(Top Banner Ad)
helpless
B1
Adjective B1 Cảm xúc, Trạng thái

helpless

UK: /ˈhelpləs/ • US: /ˈhelpləs/

Nghĩa tiếng Việt

bất lực không thể làm gì lực bất tòng tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to help oneself; lacking protection or support; powerless.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng tự giúp mình; thiếu sự bảo vệ hoặc hỗ trợ; bất lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt helpless when she couldn't find her keys."

    "Cô ấy cảm thấy bất lực khi không thể tìm thấy chìa khóa."

  • "The baby was helpless without its mother."

    "Đứa bé hoàn toàn bất lực khi không có mẹ."

  • "He felt helpless watching the house burn down."

    "Anh ấy cảm thấy bất lực khi nhìn ngôi nhà cháy rụi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun help sự giúp đỡ, người giúp đỡ
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun helplessness sự bất lực, tình trạng không thể tự giúp mình
Adverb helplessly một cách bất lực, không thể làm gì
Adjective helpful có ích, hay giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan
Old English
-lēas
English
helpless

Nguồn gốc 'Helpless'

Từ 'helpless' được tạo thành từ hai thành tố trong tiếng Anh cổ: 'helpan' có nghĩa là 'giúp đỡ' và hậu tố '-lēas' có nghĩa là 'không có, thiếu'. Ghép lại, từ này có nghĩa đen là 'không có sự giúp đỡ' hoặc 'không thể tự giúp mình'.

Usage Note

Từ 'helpless' thường được sử dụng để mô tả trạng thái không thể tự giải quyết vấn đề, cần sự giúp đỡ từ người khác hoặc hoàn cảnh khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự yếu đuối và phụ thuộc. Khác với 'weak' (yếu), 'helpless' tập trung vào việc thiếu khả năng hành động hoặc tự vệ trong một tình huống cụ thể. So với 'vulnerable' (dễ bị tổn thương), 'helpless' nhấn mạnh sự thiếu khả năng tự bảo vệ bản thân hơn là nguy cơ bị tấn công.

Prepositions

with against in

- 'helpless with': chỉ sự bất lực trong việc đối phó với một cảm xúc hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'She was helpless with laughter.' (Cô ấy không thể nhịn được cười.)
- 'helpless against': chỉ sự bất lực trước một thế lực hoặc mối đe dọa nào đó. Ví dụ: 'We were helpless against the storm.' (Chúng tôi bất lực trước cơn bão.)
- 'helpless in': chỉ sự bất lực trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He felt helpless in the face of her grief.' (Anh ấy cảm thấy bất lực trước nỗi đau của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + helpless
  • utterly utterly helpless
    (hoàn toàn bất lực)
  • completely completely helpless
    (hoàn toàn bất lực)
  • totally totally helpless
    (hoàn toàn bất lực)
Verb + helpless
  • feel feel helpless
    (cảm thấy bất lực)
  • leave someone leave someone helpless
    (bỏ mặc ai đó trong tình trạng bất lực)
  • render someone render someone helpless
    (khiến ai đó trở nên bất lực, không thể phản kháng)
Helpless + Noun
  • crying helpless crying
    (tiếng khóc không thể kìm nén)
  • laughter helpless laughter
    (tiếng cười không thể kìm nén)
  • rage helpless rage
    (cơn thịnh nộ không thể kiểm soát)
Adjective + Noun (describing someone/something helpless)
  • a child a helpless child
    (một đứa trẻ không có khả năng tự vệ/bất lực)
  • a victim a helpless victim
    (một nạn nhân bất lực)
  • an animal a helpless animal
    (một con vật không thể tự bảo vệ)

Idioms

  • helpless with laughter/rage/grief

    không thể kìm nén được cảm xúc mạnh mẽ (cười, giận dữ, đau buồn)

    "She was helpless with laughter after hearing the joke."

    (Cô ấy cười không thể kìm được sau khi nghe câu chuyện đùa.)

  • be rendered helpless

    bị làm cho bất lực, không thể tự vệ hay phản kháng

    "The sudden illness rendered him completely helpless."

    (Căn bệnh bất ngờ khiến anh ấy hoàn toàn bất lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helpless

Adjective
Lật mặt

Không có khả năng tự giúp mình; thiếu sự bảo vệ hoặc hỗ trợ; bất lực.

"She felt helpless when she couldn't find her keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rescuers don't arrive soon, we will feel completely helpless.
Nếu đội cứu hộ không đến sớm, chúng ta sẽ cảm thấy hoàn toàn bất lực.
Phủ định
If you don't learn how to swim, you will feel helplessly lost at sea if your boat sinks.
Nếu bạn không học bơi, bạn sẽ cảm thấy lạc lõng bất lực trên biển nếu thuyền của bạn bị chìm.
Nghi vấn
Will the child feel helpless if he loses his parents in the crowd?
Đứa trẻ có cảm thấy bất lực nếu nó lạc mất bố mẹ trong đám đông không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small child was helpless without his mother.
Đứa trẻ nhỏ bé bất lực khi không có mẹ bên cạnh.
Phủ định
They weren't helpless; they found a way to survive.
Họ không bất lực; họ đã tìm ra cách để sống sót.
Nghi vấn
Is he helpless, or can he manage on his own?
Anh ta có bất lực không, hay anh ta có thể tự xoay sở?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpless".

Sự dễ tổn thương và Trách nhiệm bảo vệ

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương, đặc biệt là trẻ em, người già và những người gặp khó khăn. Khái niệm 'helpless' thường gợi lên ý thức trách nhiệm ở người khác trong việc cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ.

Độc lập và Sự cần thiết của giúp đỡ

Mặc dù văn hóa phương Tây đề cao sự độc lập và tự chủ, việc nhận ra và hỗ trợ những người 'helpless' (bất lực) cũng được coi là một đức tính và một nghĩa vụ xã hội. Điều này thể hiện qua các hoạt động từ thiện và các tổ chức cứu trợ.