(Top Banner Ad)
unanticipated
C1
adjective C1 General

unanticipated

UK: /ˌʌn.ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/ • US: /ˌʌn.ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài dự kiến không ngờ tới không dự đoán được bất thình lình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not expected

Vietnamese Meaning

không lường trước được, bất ngờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported unanticipated losses due to the sudden economic downturn."

    "Công ty báo cáo những khoản lỗ không lường trước được do sự suy thoái kinh tế đột ngột."

  • "The unanticipated consequences of the policy change led to widespread dissatisfaction."

    "Những hậu quả không lường trước được của việc thay đổi chính sách đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng."

  • "The team faced unanticipated challenges during the project."

    "Đội đã phải đối mặt với những thách thức không lường trước được trong suốt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate dự đoán, mong đợi, đoán trước
Noun anticipation sự dự đoán, sự mong đợi
Adjective anticipatory mang tính dự đoán, đón đầu
Adverb unanticipatedly một cách bất ngờ, không lường trước
Adjective anticipated được dự đoán, được mong đợi (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante + capere
Latin
anticipare
English
anticipate
Old English
un-
English
unanticipated

Nguồn gốc của 'Unanticipated'

Từ 'unanticipated' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với động từ 'anticipate'. Bản thân 'anticipate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'anticipare', ghép từ 'ante' (trước) và 'capere' (nắm lấy, chiếm lấy). Vì vậy, 'anticipate' có nghĩa đen là 'nắm lấy trước' hay 'dự đoán'. Khi thêm 'un-', từ này mang nghĩa 'không được dự đoán trước', 'không lường trước', hay 'bất ngờ'.

Usage Note

Từ 'unanticipated' nhấn mạnh sự bất ngờ hoàn toàn và thường gây ra sự ngạc nhiên hoặc khó khăn. Nó khác với 'unexpected' ở chỗ 'unexpected' có thể chỉ đơn giản là không được dự đoán, trong khi 'unanticipated' mang ý nghĩa là không ai có thể nghĩ đến hoặc dự đoán được. So với 'unforeseen', 'unanticipated' ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unanticipated
  • completely completely unanticipated
    (hoàn toàn không lường trước)
  • largely largely unanticipated
    (phần lớn không lường trước)
  • quite quite unanticipated
    (khá bất ngờ)
Unanticipated + Noun
  • consequence unanticipated consequence
    (hậu quả không lường trước)
  • problem unanticipated problem
    (vấn đề không lường trước)
  • challenge unanticipated challenge
    (thách thức không lường trước)
  • event unanticipated event
    (sự kiện không lường trước)
  • costs unanticipated costs
    (chi phí không lường trước)
Linking Verb + unanticipated
  • be be unanticipated
    (không được lường trước)
  • prove prove unanticipated
    (hóa ra là không lường trước)
  • remain remain unanticipated
    (vẫn chưa được lường trước)

Idioms

  • an unanticipated turn of events

    một diễn biến bất ngờ, một bước ngoặt không lường trước

    "The project took an unanticipated turn of events when the main investor pulled out."

    (Dự án đã có một bước ngoặt bất ngờ khi nhà đầu tư chính rút lui.)

  • to face unanticipated challenges

    đối mặt với những thách thức không lường trước

    "Startups often face unanticipated challenges in the early stages."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đối mặt với những thách thức không lường trước trong giai đoạn đầu.)

  • deal with unanticipated difficulties

    xử lý những khó khăn không lường trước

    "Our team had to deal with unanticipated difficulties during the testing phase."

    (Nhóm của chúng tôi đã phải xử lý những khó khăn không lường trước trong giai đoạn thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unanticipated

adjective
Lật mặt

không lường trước được, bất ngờ

"The company reported unanticipated losses due to the sudden economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anticipating unanticipated events is crucial for effective crisis management.
Dự đoán những sự kiện không lường trước là rất quan trọng để quản lý khủng hoảng hiệu quả.
Phủ định
Not preparing for unanticipated problems can lead to severe consequences.
Không chuẩn bị cho những vấn đề không lường trước có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is planning for the unanticipated truly a waste of time, or a wise investment?
Lên kế hoạch cho những điều không lường trước có thực sự lãng phí thời gian hay là một sự đầu tư khôn ngoan?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the journey would be so long, I would have packed more snacks for the unanticipated delays.
Nếu tôi biết hành trình sẽ dài như vậy, tôi đã đóng gói thêm đồ ăn nhẹ cho những sự chậm trễ không lường trước.
Phủ định
If the weather forecast hadn't been so inaccurate, we wouldn't have faced such unanticipated challenges on our hike.
Nếu dự báo thời tiết không quá không chính xác, chúng tôi đã không phải đối mặt với những thử thách không lường trước trên chuyến đi bộ đường dài của mình.
Nghi vấn
Would you have been so stressed if you had anticipated the unanticipated workload?
Bạn có đã căng thẳng như vậy nếu bạn đã lường trước được khối lượng công việc không lường trước?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will face unanticipated costs due to the sudden market change.
Công ty sẽ phải đối mặt với các chi phí không lường trước do sự thay đổi đột ngột của thị trường.
Phủ định
We are not going to experience any unanticipated delays in the project timeline.
Chúng ta sẽ không gặp bất kỳ sự chậm trễ không lường trước nào trong tiến độ dự án.
Nghi vấn
Will there be unanticipated consequences if we proceed with this plan?
Liệu có những hậu quả không lường trước được nếu chúng ta tiếp tục với kế hoạch này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanticipated".

Định luật Murphy

Mặc dù không phải là một quy luật khoa học, định luật Murphy ('Bất cứ điều gì có thể sai thì nó sẽ sai') phản ánh một phần tâm lý con người khi đối mặt với những điều không lường trước. Nó nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết phải chuẩn bị cho những khả năng xấu nhất, ngay cả khi chúng ta không mong đợi chúng.

Lập kế hoạch dự phòng

Trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quản lý dự án và cả trong cuộc sống cá nhân, việc lập kế hoạch dự phòng (contingency planning) là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu tác động của những sự kiện không lường trước (unanticipated events) bằng cách chuẩn bị sẵn các phương án đối phó.